← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

NQN

Nước sạch Quảng Ninh

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 73,3 tỷ, tăng 16,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,55x
P/B
0,73x
EPS
1.451
BVPS
13.088
ROE
11,3%
ROA
5,8%
Giá thị trường
9.500
15-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), NQN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+15,7%) và biên lợi nhuận (+0,8 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Chi phí quản lý
  4. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu278,2232,5221,5236,0223,8187,3212,1213,6
LNST23,216,119,314,718,014,211,812,7
Biên LN ròng8,34%6,95%8,71%6,23%8,02%7,57%5,58%5,97%

Doanh thu

278 tỷ

LNST

23 tỷ

Biên LN ròng

8,34%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 15,7% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +10% lên +24%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
968 tỷ
+15,7%
Quý gần nhất YoY
+24%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,58%, tăng 0,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
7,58%
+0,8đ%
Biên gộp
20,57%
−0,1đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,84%
−0,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 258,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −348,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −89,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 31,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,91 lần.

Sau khi chi 418,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 130,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 92% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −21,3%, lợi nhuận khác +7,6% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
7,6%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−21,3%
LN khác / LNTT
7,6%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 7,3% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC nhích lên 7,34%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,34 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,2 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 94 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 12,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,4 ngày, số ngày phải thu tăng 1,4 ngày và số ngày phải trả tăng 13,5 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 7,6% +0,8 điểm %
Vòng quay tài sản 0,77 lần +0,02 lần
Đòn bẩy tài chính 1,93 lần +0,19 lần
ROE 11,3% +2,4 điểm %

ROE tăng từ 8,9% lên 11,3% — nhờ biên lợi nhuận và đòn bẩy cùng cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 130,9 tỷ do capex 418,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,53 lần và khả năng trả lãi đạt 4,12 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 408,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,53 lần
+0,21 lần
Khả năng trả lãi
4,12 lần
+0,49 lần
Tiền mặt/Nợ vay
15,2%
−21,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
25,8%
+5,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,53 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,91 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,3%.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,91 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +15,7% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 7,58% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 258,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi