Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 27,8 tỷ, giảm 8,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 12,00x
- P/B
- 1,99x
- EPS
- 2.550
- BVPS
- 15.408
- ROE
- 16,4%
- ROA
- 8,5%
- Giá thị trường
- 30.600 13-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), NBW đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Thuế
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Thuế hoãn lại
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 239,9 | 223,8 | 233,2 | 224,0 | 235,4 | 222,3 | 233,4 | 221,1 |
| LNST | 8,5 | 8,4 | 7,8 | 3,1 | 9,1 | 11,9 | 6,9 | 8,1 |
| Biên LN ròng | 3,53% | 3,77% | 3,33% | 1,39% | 3,88% | 5,33% | 2,97% | 3,65% |
Doanh thu
240 tỷLNST
8 tỷBiên LN ròng
3,53%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 1,0% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh +2%.
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 921 tỷ +1,0%
- Quý gần nhất YoY
- +2% ổn định
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,02%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 3,02% −0,9đ%
- Biên gộp
- 32,48% −0,8đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 28,49% +0,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 54,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −9,2 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 45,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −20,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,06 lần.
Sau khi chi 66,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 9,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 96% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +2,0%, lợi nhuận khác +2,2% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 4,1% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- 2,0%
- LN khác / LNTT
- 2,2%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
Hiệu quả vốn lưu động
●Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,0 ngày, số ngày phải thu tăng 1,9 ngày và số ngày phải trả tăng 1,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
CCC tăng thêm +2,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +1,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 21,3% xuống 16,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 54,2 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,22 lần
- Khả năng trả lãi
- None
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
▼Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,81 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,22 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 0,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,06 lần.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,06 lần.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +1,0% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,02% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 54,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.