← Tra cứu cổ phiếu
10,000 P/E44,25 lần P/B0,78 lần
Thống kê

MTA · Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP

10,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−2,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+147,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,1% → 4,7%
2021→2025
EPS 226
BVPS 12,795
ROA 1,2%
Biên LN 2,1%
Vòng Quay TS 0,59 lần
Đòn bẩy VCSH 1,49 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q2 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thu (tỷ)265268344317421337383367
Tăng trưởng−0,9%−22,1%8,3%−24,7%25,1%−12,2%4,5%11,3%
YoY−37,1%−20,6%−10,4%−13,5%27,9%−7,2%6,8%7,7%
LNST (tỷ)141731124303325
Tăng trưởng LN−17,6%508,2%−75,3%−52,6%−20,0%−11,0%33,1%−579,8%
YoY LN−41,4%−43,1%−91,7%−55,0%−554,8%−324,4%753,8%557,8%
Biên LN ròng5,2%6,3%0,8%3,5%5,6%8,8%8,6%6,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.4181.4611.3151.3471.577
Tăng trưởng−2,9%11,1%−2,4%−14,6%
LNST (tỷ)6789−44−312
Tăng trưởng LN−24,0%−301,8%42,8%−1808,9%
Biên LN ròng4,7%6,1%−3,3%−2,3%0,1%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
MTA 10,000 44,25 lần 0,78 lần 226 12,795 1,8% 1,2% 2,1% 0,59 lần 1,49 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần