← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

MSR

Masan High-Tech Materials

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2.430,0 tỷ, tăng 3.207,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện, thuế hoãn lại giảm và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
29,65x
P/B
5,01x
EPS
2.209
BVPS
13.078
ROE
18,5%
ROA
7,8%
Giá thị trường
65.500
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), MSR đang cải thiện đồng thời doanh thu (+46,8%) và biên lợi nhuận (+22,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Thuế hoãn lại
  4. Chi phí tài chính
  5. Khác
  6. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu8.137,92.993,12.394,72.041,01.614,31.392,73.868,13.726,6
LNST1.665,7536,7222,55,25,6-222,0-206,2-334,1
Biên LN ròng20,47%17,93%9,29%0,25%0,35%-15,94%-5,33%-8,97%

Doanh thu

8.138 tỷ

LNST

1.666 tỷ

Biên LN ròng

20,47%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 46,8% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −45% lên +404%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
15.567 tỷ
+46,8%
Quý gần nhất YoY
+404%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 15,61%, tăng 22,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 14,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
15,61%
+22,7đ%
Biên gộp
25,19%
+14,0đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,98%
−2,8đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.054,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −961,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 93,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −991,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,36 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 98% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −38,3%, lợi nhuận khác +1,9% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
1,9%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−38,3%
LN khác / LNTT
1,9%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 104,7 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 10,18%, tăng 63,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,18 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 146,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,23 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 1.407 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 72,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,7 ngày, số ngày phải thu giảm 0,4 ngày và số ngày phải trả tăng 79,5 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 104,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +7,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 15,6% +22,7 điểm %
Vòng quay tài sản 0,50 lần +0,17 lần
Đòn bẩy tài chính 2,37 lần −0,26 lần
ROE 18,5% +12,4 điểm %

ROE tăng từ −6,1% lên 18,5% — nhờ biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,75 lần và khả năng trả lãi đạt 2,16 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 40,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 13.288,0 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,75 lần
−0,21 lần
Khả năng trả lãi
2,16 lần
+1,70 lần
Tiền mặt/Nợ vay
18,3%
+16,1đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
40,4%
+13,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 18,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,75 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.875,4 tỷ, chiếm khoảng 10,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 732,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 22,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 15,61% và mở rộng thêm 22,7 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +46,8% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 15,61% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 1.054,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi