Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 142,0 tỷ, tăng 39,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 4,04x
- P/B
- 0,84x
- EPS
- 7.099
- BVPS
- 33.981
- ROE
- 23,2%
- ROA
- 4,6%
- Giá thị trường
- 28.700 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MNB đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Chi phí tài chính
- Thuế
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.155,4 | 1.506,9 | 1.450,8 | 1.329,3 | 1.007,9 | 1.401,1 | 1.303,9 | 1.083,0 |
| LNST | 47,4 | 57,8 | 66,6 | 43,3 | 35,2 | 47,1 | 46,9 | 25,5 |
| Biên LN ròng | 4,10% | 3,83% | 4,59% | 3,26% | 3,49% | 3,36% | 3,60% | 2,35% |
Doanh thu
1.155 tỷLNST
47 tỷBiên LN ròng
4,10%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,95%, tăng 0,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 3,95% +0,7 điểm %
- Biên gộp
- 17,98% −0,9 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 12,48% −1,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 2,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC cải thiện rõ lên 9,41%, tăng 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,17 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 121 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Cân đối tài sản
▼▼ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 4,28 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,95 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 697,7 tỷ, chiếm khoảng 20,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 249,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
●Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,8 ngày, số ngày phải thu tăng 8,0 ngày và số ngày phải trả tăng 1,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC hiện ở mức 93,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +8,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 30,9% lên 35,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,95 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,63 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 21,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.694,2 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,95 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,63 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,95 lần −0,64 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,63 lần +0,20 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 21,7% +6,0 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 95,7% +2,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 207,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −80,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 127,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 41,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,53 lần.
Sau khi chi 106,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 31,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,53 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,63 lần.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,53 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,63 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +13,5% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 3,95% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 207,8 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.