01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 28,700
- P/E
- 3,80 lần
- P/B
- 0,81 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về MNB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 7,543
- BVPS
- 35,269
- ROE
- 23,8%
- ROA
- 4,6%
- Biên LN
- 2,8%
- Vòng Quay TS
- 1,65 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 5,20 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.322 | 1.155 | 1.507 | 1.451 | 1.329 | 1.008 | 1.401 | 1.304 |
| Tăng trưởng | 14,4% | −23,3% | 3,9% | 9,1% | 31,9% | −28,1% | 7,5% | 20,4% |
| YoY | −0,5% | 14,6% | 7,5% | 11,3% | 22,7% | 15,1% | 39,7% | 36,1% |
| LNSTtỷ đồng | 52 | 47 | 58 | 67 | 43 | 35 | 47 | 47 |
| Tăng trưởng LN | 9,0% | −18,0% | −13,3% | 53,8% | 23,2% | −25,3% | 0,4% | 84,2% |
| YoY LN | 19,3% | 34,7% | 22,6% | 42,0% | 70,1% | 210,3% | 1021,9% | 1619,8% |
| Biên LN ròng | 3,9% | 4,1% | 3,8% | 4,6% | 3,3% | 3,5% | 3,4% | 3,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 5.244 | 4.632 | 3.744 | 4.574 | 3.089 |
| Tăng trưởng | 13,2% | 23,7% | −18,1% | 48,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 222 | 134 | 33 | 145 | −3 |
| Tăng trưởng LN | 65,7% | 300,8% | −76,9% | −5778,0% | |
| Biên LN ròng | 4,2% | 2,9% | 0,9% | 3,2% | −0,1% |
04
So sánh cùng ngành
Apparel, Accessories & Luxury Goods
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MNB28,700 | 3,80 lần | 0,81 lần | 7,543 | 35,269 | 23,8% | 4,6% | 2,8% | 1,65 lần | 5,20 lần |
| VGT11,400 | 5,44 lần | 0,52 lần | 2,095 | 21,739 | 10,2% | 5,1% | 5,5% | 0,94 lần | 1,99 lần |
| MSH31,450 | 5,14 lần | 1,49 lần | 6,114 | 21,144 | 29,6% | 14,0% | 12,0% | 1,16 lần | 2,12 lần |
| VGG37,000 | 4,30 lần | 0,64 lần | 8,600 | 57,564 | 18,8% | 7,4% | 4,4% | 1,71 lần | 2,53 lần |
| TNG17,800 | 5,19 lần | 1,14 lần | 3,431 | 15,583 | 22,7% | 5,9% | 4,6% | 1,28 lần | 3,88 lần |
Đọc sâu hơn