← Tra cứu cổ phiếu
64,800 0,00% P/E38,37 lần P/B2,15 lần
Thống kê

LGC · CTCP Đầu tư Cầu đường CII

64,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+30,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+23,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
34,2% → 27,7%
2021→2025
EPS 1,689
BVPS 30,150
ROA 1,5%
Biên LN 13,0%
Vòng Quay TS 0,12 lần
Đòn bẩy VCSH 3,81 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)694696655672642635615604
Tăng trưởng−0,2%6,1%−2,4%4,6%1,1%3,2%1,8%−1,7%
YoY8,2%9,5%6,6%11,2%4,5%−5,3%6,0%69,5%
LNST (tỷ)150111147157205210152141
Tăng trưởng LN35,7%−24,7%−6,4%−23,3%−2,5%38,0%7,6%−54,0%
YoY LN−26,6%−47,3%−3,4%11,1%−33,4%10,1%−72,2%−24,6%
Biên LN ròng21,6%15,9%22,4%23,4%31,9%33,1%24,8%23,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)2.5982.5041.5971.341900
Tăng trưởng3,8%56,8%19,1%48,9%
LNST (tỷ)719792927463308
Tăng trưởng LN−9,2%−14,6%100,4%50,3%
Biên LN ròng27,7%31,6%58,1%34,5%34,2%
Định vị

Cùng ngành — Highways & Railtracks

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
LGC 64,800 38,37 lần 2,15 lần 1,689 30,150 5,7% 1,5% 13,0% 0,12 lần 3,81 lần
HHV 8,840 7,00 lần 0,37 lần 1,262 23,828 5,1% 1,6% 15,9% 0,10 lần 3,26 lần
CII 11,750 68,31 lần 0,61 lần 172 19,280 1,0% 0,3% 3,8% 0,08 lần 3,39 lần
CTI 15,400 6,00 lần 0,49 lần 2,568 31,235 8,6% 3,4% 10,2% 0,33 lần 2,56 lần
HTI 18,150 3,29 lần 0,71 lần 5,515 25,597 23,1% 8,7% 27,7% 0,31 lần 2,66 lần