Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 353,8 tỷ, giảm 118,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 38,37x
- P/B
- 2,15x
- EPS
- 1.689
- BVPS
- 30.150
- ROE
- 5,7%
- ROA
- 1,5%
- Giá thị trường
- 64.800 28-07-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), LGC vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Chi phí quản lý
- Khác
- Thu nhập tài chính
- Chi phí tài chính
- Thuế hoãn lại
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 694,5 | 695,6 | 655,4 | 671,5 | 642,0 | 635,0 | 615,0 | 604,0 |
| LNST | 150,3 | 110,7 | 147,1 | 157,2 | 204,8 | 210,1 | 152,2 | 141,5 |
| Biên LN ròng | 21,64% | 15,92% | 22,44% | 23,40% | 31,89% | 33,08% | 24,75% | 23,43% |
Doanh thu
694 tỷLNST
150 tỷBiên LN ròng
21,64%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 8,9% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+11% → +8%).
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 2.717 tỷ +8,9%
- Quý gần nhất YoY
- +8% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 20,80%, mất 7,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,9 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- 20,80% −7,6đ%
- Biên gộp
- 64,52% −1,0đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 10,29% −2,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 571,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 121,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 693,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −615,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,79 lần.
Sau khi chi 153,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 478,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 99% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −135,7%, lợi nhuận khác +1,3% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 1,3% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −135,7%
- LN khác / LNTT
- 1,3%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 2,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 2,76%, giảm 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 7,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 1.914 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 74,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,6 ngày, số ngày phải thu giảm 2,0 ngày và số ngày phải trả giảm 72,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
CCC tăng thêm +74,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +3,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 12,3% xuống 9,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,38 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,54 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 8,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15.478,4 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 2,38 lần +0,24 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,54 lần −0,15 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 1,6% −1,8đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 8,1% −1,8đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,38 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,54 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▼ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,38 lần vốn chủ sở hữu.
Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 11,2 tỷ (tại 2026Q2) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này tăng 577,52% so với cùng kỳ — nguồn ứng vốn từ chủ đầu tư đang dày lên.
Tạm ứng từ chủ đầu tư: 11,2 tỷ · YoY +9,6 tỷ
Tạm ứng / phải thu: 180,22% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng
Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 6,2 tỷ so với vốn chủ 6.395,7 tỷ — tương đương 0,10% vốn chủ đang nằm ở công trường.
Phải thu / vốn chủ: 0,10% · phải thu YoY −80,12% · vốn chủ YoY 6,44%
DSO: 1 ngày
Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (64,52% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 92,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,79 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 2,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,6 điểm %.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,79 lần.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 20,80% và giảm 7,6 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +8,9% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 20,80% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 571,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.