← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
64,800
0,00%
P/E38,37 lần
P/B2,15 lần
Báo cáo tài chính
LGC · CTCP Đầu tư Cầu đường CII
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,700.7 | 2,606.0 | 1,702.6 | 1,447.4 | 948.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
102.4 | 102.4 | 105.6 | 106.7 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,598.2 | 2,503.6 | 1,597.0 | 1,340.7 | 900.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
952.3 | 813.8 | 526.7 | 519.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,646.0 | 1,689.8 | 1,070.3 | 820.9 | 530.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
432.9 | 454.8 | 418.2 | 92.2 | 133.4 |
|
Chi phí tài chính
|
1,033.4 | 1,018.9 | 345.2 | 298.8 | -236.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
1,024.0 | 1,007.6 | 344.0 | 294.0 | -232.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 69.6 | 37.2 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
122.0 | 124.4 | 114.9 | 107.7 | -69.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
161.2 | 176.2 | 131.1 | 57.8 | -101.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
762.3 | 825.0 | 966.8 | 486.0 | 255.1 |
|
Thu nhập khác
|
7.8 | 0.1 | 5.3 | 0.4 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.6 | 0.3 | 6.9 | 0.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
7.2 | -0.3 | -1.6 | -0.2 | -0.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
769.5 | 824.7 | 965.2 | 485.8 | 254.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
65.8 | 49.1 | 22.9 | 22.4 | 53.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-15.1 | -16.0 | 15.0 | 0.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
718.8 | 791.6 | 927.2 | 462.6 | 307.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
208.5 | 259.8 | 235.6 | 171.3 | 99.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
510.4 | 531.8 | 691.6 | 291.2 | 208.4 |
|
EPS cơ bản
|
2,590.00 | 2,718.00 | 3,564.00 | 1,489.00 | 1,074.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,590.00 | 2,757.57 | 3,586.09 | 1,510.19 | 1,080.62 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,885.1 | 1,942.8 | 1,728.0 | 1,244.4 | 1,187.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
383.3 | 305.5 | 705.5 | 97.8 | 183.0 |
|
1. Tiền
|
151.5 | 170.0 | 537.9 | 25.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
231.8 | 135.4 | 167.6 | 72.2 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
649.0 | 624.1 | 7.6 | 0.6 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
649.0 | 624.1 | 7.6 | 0.6 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
828.8 | 992.5 | 992.8 | 1,119.6 | 924.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13.3 | 34.2 | 45.8 | 53.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
18.8 | 30.2 | 23.7 | 18.5 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
436.8 | 592.8 | 589.2 | 589.9 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
449.7 | 449.2 | 429.5 | 498.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-89.8 | -114.0 | -95.5 | -40.6 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1.0 | 9.5 | 6.1 | 17.3 | 26.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1.0 | 9.5 | 6.1 | 17.3 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.0 | 11.2 | 15.9 | 9.1 | 26.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.4 | 0.5 | 4.5 | 2.2 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
20.6 | 8.7 | 9.5 | 4.8 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.9 | 1.9 | 2.0 | 2.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
21,605.3 | 21,520.7 | 21,185.7 | 11,505.7 | 10,989.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,683.3 | 1,470.3 | 1,212.6 | 1,736.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1,405.6 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
1.2 | 1.2 | 0.0 | 429.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1,682.1 | 1,469.1 | 1,212.6 | 1,307.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
15,284.3 | 15,863.9 | 16,386.6 | 6,814.1 | 7,312.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.3 | 12.3 | 11.9 | 9.6 | 11.6 |
|
- Nguyên giá
|
45.0 | 48.3 | 44.8 | 32.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35.7 | -36.1 | -32.8 | -22.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,275.0 | 15,851.7 | 16,374.6 | 6,804.5 | 7,300.5 |
|
- Nguyên giá
|
19,249.4 | 19,154.2 | 19,016.8 | 8,782.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,974.4 | -3,302.6 | -2,642.2 | -1,977.7 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.8 | 36.9 | 68.3 | 58.6 | 8.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.8 | 36.9 | 68.3 | 58.6 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 869.2 | 831.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 869.2 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
4,635.9 | 4,149.6 | 3,518.2 | 2,027.8 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,176.6 | 3,658.7 | 2,996.4 | 1,722.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
247.4 | 245.3 | 242.3 | 262.6 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1,431.9 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
211.9 | 245.6 | 279.5 | 42.9 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23,490.4 | 23,463.5 | 22,913.7 | 12,750.1 | 12,177.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
17,319.5 | 17,778.7 | 17,729.8 | 7,906.6 | 7,488.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,180.7 | 1,761.7 | 3,101.3 | 2,222.6 | 1,395.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
342.7 | 389.8 | 623.4 | 237.2 | 249.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.3 | 1.7 | 464.5 | 464.3 | 464.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
42.1 | 44.5 | 17.0 | 12.7 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
28.5 | 29.3 | 27.6 | 12.2 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
83.2 | 106.1 | 140.1 | 71.2 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
784.0 | 582.0 | 806.3 | 568.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
894.1 | 601.2 | 1,017.4 | 853.6 | 379.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.9 | 7.0 | 4.8 | 3.4 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
15,138.7 | 16,017.0 | 14,628.6 | 5,684.0 | 6,093.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
3,231.7 | 3,495.5 | 2,341.7 | 131.5 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
11,765.8 | 12,367.3 | 12,119.7 | 5,518.4 | 5,682.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
141.2 | 154.2 | 167.2 | 34.1 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
6,171.0 | 5,684.8 | 5,183.9 | 4,843.5 | 4,688.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,171.0 | 5,684.8 | 5,183.9 | 4,843.5 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,121.3 | 1,928.5 | 1,928.5 | 1,928.5 | 4,688.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,121,303,080,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.1 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
106.0 | 106.0 | 106.0 | 106.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,160.6 | 1,892.3 | 1,464.9 | 1,471.6 | 1,272.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,650.2 | 1,360.5 | 889.1 | 1,180.4 | 1,064.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
510.4 | 531.8 | 575.9 | 291.2 | 208.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
1,779.9 | 1,754.3 | 1,680.7 | 1,333.6 | 1,386.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
23,490.4 | 23,463.5 | 22,913.7 | 12,750.1 | 12,177.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
769.5 | 824.7 | 965.2 | 485.8 | 254.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
708.5 | 697.6 | 405.3 | 418.6 | 352.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
16.4 | 18.5 | 51.2 | 12.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-83.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | -95.7 | -471.6 | -123.5 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1,033.4 | 1,018.9 | 344.0 | 294.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
-246.6 | -254.5 | 95.2 | 100.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,197.4 | 2,209.6 | 1,389.3 | 1,188.1 | 766.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
4.2 | -2.2 | 1.8 | -7.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
8.5 | -3.3 | -1.3 | 8.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-26.3 | 2.7 | 2.5 | 19.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-104.0 | -82.0 | 14.1 | -52.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1,422.1 | -1,504.4 | -1,238.7 | -725.9 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-72.3 | -26.0 | -21.5 | -22.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-13.8 | -6.5 | -2.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
571.6 | 588.0 | 143.8 | 408.2 | 334.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-75.2 | -174.0 | -309.4 | -74.7 | -145.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1,059.4 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -1,711.7 | -446.5 | -751.4 | -110.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1,171.5 | 1,091.5 | 684.8 | 100.6 | 56.6 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-0.0 | -28.9 | -169.2 | -3.9 | -18.1 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
84.7 | 85.5 | 93.4 | 19.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
121.6 | -737.6 | -146.9 | -710.0 | -195.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
192,236,511,818.00 | 13,136,200,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,951.8 | 2,907.0 | 12,545.0 | 1,672.0 | 319.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-2,426.4 | -2,596.4 | -11,561.8 | -1,362.0 | -412.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-333.0 | -574.2 | -372.4 | -92.8 | -34.7 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-615.4 | -250.4 | 610.8 | 217.2 | -127.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
77.8 | -400.0 | 607.6 | -84.6 | 100.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
305.5 | 705.5 | 97.8 | 182.5 | 170.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
383.3 | 305.5 | 705.5 | 97.8 | 183.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
709.2 | 721.2 | 681.0 | 697.2 | 667.6 | 660.6 | 640.6 | 629.6 | 639.9 | 695.9 | 605.8 | 382.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
14.7 | 25.6 | 25.6 | 25.6 | 25.6 | 25.6 | 25.6 | 25.6 | 25.6 | 25.6 | 25.6 | 25.6 |
|
Doanh thu thuần
|
694.5 | 695.6 | 655.4 | 671.5 | 642.0 | 635.0 | 615.0 | 604.0 | 614.3 | 670.3 | 580.2 | 356.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
238.6 | 223.6 | 231.6 | 270.2 | 230.3 | 225.6 | 208.8 | 196.8 | 202.8 | 204.9 | 166.4 | 104.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
455.8 | 472.0 | 423.8 | 401.3 | 411.7 | 409.4 | 406.3 | 407.1 | 411.5 | 465.4 | 413.7 | 252.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
68.0 | 23.2 | 123.2 | 83.6 | 119.0 | 112.7 | 127.5 | 130.8 | 176.0 | 20.4 | 357.9 | 22.1 |
|
Chi phí tài chính
|
284.6 | 301.2 | 313.7 | 251.6 | 242.5 | 231.1 | 290.8 | 312.2 | 200.3 | 215.7 | 72.3 | 71.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
282.2 | 298.9 | 311.4 | 249.3 | 240.1 | 228.8 | 288.1 | 310.0 | 197.8 | 211.8 | 71.1 | 71.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 23.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
27.5 | 28.5 | 27.2 | 33.3 | 31.2 | 30.4 | 32.8 | 29.9 | 27.1 | 34.5 | 41.2 | 25.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40.5 | 38.3 | 46.6 | 37.6 | 38.2 | 38.8 | 65.4 | 38.7 | 37.0 | 35.0 | 99.4 | 5.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
171.2 | 127.2 | 159.6 | 162.4 | 218.9 | 221.8 | 144.8 | 157.1 | 323.1 | 200.6 | 558.8 | 194.7 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.9 | 0.8 | 6.9 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 5.1 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.9 | 3.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | 0.8 | 0.6 | 6.8 | -0.2 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | -0.9 | 2.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
171.2 | 128.0 | 160.2 | 169.2 | 218.7 | 221.7 | 144.7 | 157.0 | 323.0 | 200.6 | 557.9 | 196.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23.6 | 15.5 | 15.9 | 13.2 | 19.6 | 17.2 | 13.9 | 13.7 | 13.5 | 8.0 | 8.2 | 4.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-2.6 | 1.8 | -2.8 | -1.1 | -5.6 | -5.6 | -21.4 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 4.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
150.3 | 110.7 | 147.1 | 157.2 | 204.8 | 210.1 | 152.2 | 141.5 | 307.6 | 190.7 | 547.9 | 187.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
60.3 | 52.4 | 47.3 | 51.4 | 55.2 | 54.7 | 61.4 | 65.2 | 67.9 | 65.5 | 62.4 | 65.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
90.0 | 58.3 | 99.8 | 105.8 | 149.5 | 155.4 | 90.9 | 76.3 | 239.7 | 125.2 | 485.5 | 122.0 |
|
EPS cơ bản
|
419.00 | 265.00 | 464.00 | 541.00 | 771.00 | 795.00 | 468.00 | 393.00 | 1,207.00 | 649.00 | 2,517.00 | 633.00 |
|
EPS suy giảm
|
424.11 | 274.69 | 470.51 | 548.41 | 775.42 | 805.84 | 471.14 | 395.59 | 1,243.06 | 649.33 | 2,517.44 | 632.58 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,680.4 | 1,769.8 | 1,875.4 | 2,453.6 | 2,548.3 | 1,915.9 | 1,944.3 | 1,856.5 | 1,934.4 | 1,816.3 | 1,727.0 | 1,254.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
254.6 | 379.6 | 344.3 | 358.1 | 456.8 | 284.6 | 305.4 | 410.6 | 946.6 | 352.5 | 705.5 | 111.2 |
|
1. Tiền
|
179.0 | 164.4 | 151.5 | 208.2 | 236.8 | 167.9 | 170.0 | 132.4 | 661.3 | 123.7 | 537.9 | 49.6 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
75.6 | 215.2 | 192.9 | 149.8 | 220.0 | 116.6 | 135.4 | 278.3 | 285.3 | 228.8 | 167.6 | 61.7 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
995.4 | 965.2 | 688.0 | 1,252.8 | 1,179.8 | 674.3 | 624.1 | 50.6 | 0.6 | 0.6 | 7.6 | 1.1 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,020.4 | 990.3 | 688.0 | 1,252.8 | 1,179.8 | 674.3 | 624.1 | 50.6 | 0.6 | 0.6 | 7.6 | 1.1 |
|
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
|
-25.1 | -25.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
385.7 | 400.8 | 816.7 | 816.8 | 894.1 | 940.0 | 993.4 | 1,377.3 | 972.0 | 1,445.9 | 992.7 | 1,127.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.2 | 7.0 | 13.3 | 12.9 | 31.3 | 30.6 | 34.2 | 30.9 | 30.7 | 38.7 | 45.8 | 45.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
31.9 | 19.4 | 18.4 | 20.1 | 20.7 | 25.6 | 31.2 | 47.8 | 31.1 | 24.8 | 90.1 | 20.2 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 436.8 | 430.3 | 508.0 | 555.6 | 592.8 | 935.5 | 531.9 | 1,024.2 | 589.2 | 584.3 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
418.4 | 442.1 | 438.0 | 441.0 | 454.3 | 446.8 | 449.2 | 458.6 | 473.7 | 453.7 | 363.0 | 518.3 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-70.8 | -67.8 | -89.8 | -87.4 | -120.2 | -118.6 | -114.0 | -95.5 | -95.5 | -95.5 | -95.5 | -40.5 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
23.4 | 4.4 | 1.3 | 0.8 | 4.2 | 4.1 | 10.1 | 7.0 | 3.4 | 4.0 | 5.3 | 4.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
23.4 | 4.4 | 1.3 | 0.8 | 4.2 | 4.1 | 10.1 | 7.0 | 3.4 | 4.0 | 5.3 | 4.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.4 | 19.7 | 25.0 | 25.2 | 13.5 | 13.0 | 11.2 | 11.0 | 11.9 | 13.2 | 15.9 | 9.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.4 | 0.9 | 0.4 | 3.5 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 1.0 | 1.9 | 3.3 | 4.5 | 6.2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
15.8 | 16.7 | 22.7 | 19.8 | 11.2 | 10.5 | 8.6 | 8.1 | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 1.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
2.6 | 2.1 | 1.9 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 1.9 | 2.0 | 2.0 | 1.9 | 1.9 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.5 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
21,387.5 | 21,484.6 | 21,619.6 | 21,619.0 | 21,593.6 | 21,565.8 | 21,520.7 | 21,383.2 | 21,310.0 | 21,148.1 | 21,185.7 | 11,192.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,719.6 | 1,661.9 | 1,695.4 | 1,646.8 | 1,609.2 | 1,539.2 | 1,470.3 | 1,389.8 | 1,311.8 | 1,186.3 | 1,212.6 | 1,205.1 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1,719.6 | 1,661.9 | 1,694.2 | 1,645.6 | 1,608.0 | 1,538.0 | 1,469.1 | 1,388.6 | 1,310.6 | 1,186.3 | 1,212.6 | 1,205.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
14,931.5 | 15,116.3 | 15,284.3 | 15,392.2 | 15,564.5 | 15,695.4 | 15,863.9 | 15,996.3 | 16,139.9 | 16,218.5 | 16,386.6 | 6,703.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11.4 | 8.8 | 9.3 | 9.9 | 10.7 | 11.5 | 12.3 | 11.6 | 11.8 | 12.6 | 11.9 | 12.1 |
|
- Nguyên giá
|
46.5 | 43.2 | — | — | — | — | 48.3 | 46.9 | 46.2 | 46.2 | 44.8 | 40.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35.0 | -34.4 | — | — | — | — | -36.1 | -35.3 | -34.4 | -33.6 | -32.8 | -28.2 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14,920.1 | 15,107.5 | 15,275.0 | 15,382.2 | 15,553.8 | 15,683.9 | 15,851.7 | 15,984.8 | 16,128.1 | 16,205.9 | 16,374.6 | 6,690.9 |
|
- Nguyên giá
|
19,252.9 | 19,252.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,332.8 | -4,145.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.7 | 1.8 | 34.9 | 101.8 | 37.4 | 47.1 | 36.9 | 37.4 | 37.0 | 96.4 | 68.3 | 37.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.7 | 1.8 | 34.9 | 101.8 | 37.4 | 47.1 | 36.9 | 37.4 | 37.0 | 96.4 | 68.3 | 37.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
1.4 | 1.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 938.7 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 938.7 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.4 | 1.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
4,733.2 | 4,703.4 | 4,604.9 | 4,478.2 | 4,382.5 | 4,284.1 | 4,149.6 | 3,959.6 | 3,821.3 | 3,375.9 | 3,238.6 | 2,272.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,296.3 | 4,257.5 | 4,145.6 | 4,010.1 | 3,903.8 | 3,799.4 | 3,658.7 | 3,478.4 | 3,326.6 | 3,138.7 | 2,996.4 | 2,024.9 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
241.7 | 242.3 | 247.4 | 247.9 | 250.0 | 247.7 | 245.3 | 227.1 | 232.2 | 237.2 | 242.3 | 247.3 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
195.1 | 203.5 | 211.9 | 220.3 | 228.7 | 237.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 245.6 | 254.1 | 262.6 | 271.1 | 279.5 | 36.3 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23,067.9 | 23,254.4 | 23,495.0 | 24,072.6 | 24,141.9 | 23,481.8 | 23,465.0 | 23,239.7 | 23,244.4 | 22,964.4 | 22,912.7 | 12,446.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
16,672.3 | 16,977.5 | 17,323.7 | 18,154.6 | 18,133.1 | 17,626.0 | 17,774.8 | 17,644.2 | 17,729.3 | 17,623.7 | 17,729.6 | 7,591.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,302.7 | 2,206.1 | 2,185.1 | 2,789.6 | 2,598.7 | 1,915.8 | 1,822.7 | 2,458.0 | 2,294.0 | 2,035.8 | 3,099.0 | 1,705.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
236.8 | 265.4 | 342.7 | 362.5 | 384.5 | 371.3 | 390.8 | 353.8 | 514.5 | 501.0 | 623.3 | 231.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
11.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 464.5 | 464.5 | 464.5 | 464.3 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
561.2 | 558.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
44.5 | 32.4 | 44.2 | 37.0 | 40.8 | 33.4 | 44.6 | 37.4 | 30.9 | 23.5 | 16.9 | 18.2 |
|
4. Phải trả người lao động
|
22.1 | 25.5 | 28.5 | 25.2 | 26.9 | 28.3 | 29.3 | 24.4 | 26.6 | 26.3 | 27.6 | 13.2 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
101.1 | 123.7 | 85.9 | 78.1 | 114.6 | 99.2 | 106.1 | 104.4 | 105.2 | 82.5 | 140.1 | 64.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.2 | 0.1 | — | 0.3 | 0.5 | 0.7 | 0.0 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
66.8 | 47.7 | 783.5 | 697.6 | 701.2 | 655.7 | 577.1 | 1,393.8 | 543.0 | 424.4 | 806.3 | 418.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,252.2 | 1,149.2 | 894.1 | 1,579.4 | 1,317.0 | 720.6 | 666.1 | 535.1 | 600.5 | 510.4 | 1,015.4 | 490.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.6 | 3.6 | 5.9 | 9.2 | 11.6 | 5.0 | 7.0 | 7.2 | 8.4 | 2.8 | 4.8 | 5.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
14,369.5 | 14,771.5 | 15,138.7 | 15,365.1 | 15,534.5 | 15,710.2 | 15,952.1 | 15,186.2 | 15,435.3 | 15,587.9 | 14,630.6 | 5,885.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
8.6 | 8.6 | 3,231.7 | 3,262.3 | 3,393.9 | 3,418.0 | 3,495.5 | 2,535.8 | 2,652.3 | 2,736.7 | 2,341.7 | 977.2 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14,226.2 | 14,624.9 | 11,765.8 | 11,958.3 | 11,992.8 | 12,141.2 | 12,302.4 | 12,492.9 | 12,622.4 | 12,687.3 | 12,121.7 | 4,876.7 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
134.7 | 138.0 | 141.2 | 144.5 | 147.7 | 151.0 | 154.2 | 157.4 | 160.7 | 163.9 | 167.2 | 32.1 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
6,395.7 | 6,276.8 | 6,171.2 | 5,918.0 | 6,008.8 | 5,855.8 | 5,690.3 | 5,595.5 | 5,515.2 | 5,340.7 | 5,183.1 | 4,855.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,395.7 | 6,276.8 | 6,171.2 | 5,918.0 | 6,008.8 | 5,855.8 | 5,690.3 | 5,595.5 | 5,515.2 | 5,340.7 | 5,183.1 | 4,855.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,121.3 | 2,121.3 | 2,121.3 | 1,928.5 | 1,928.5 | 1,928.5 | 1,928.5 | 1,928.5 | 1,928.5 | 1,928.5 | 1,928.5 | 1,928.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,121,303,080,000.00 | 2,121,303,080,000.00 | 2,121,303,080,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 | 1,928,547,650,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
106.0 | 106.0 | 106.0 | 106.0 | 106.0 | 106.0 | 106.0 | 106.0 | 106.0 | 106.0 | 106.0 | 106.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,298.1 | 2,214.0 | 2,160.8 | 2,061.0 | 2,186.6 | 2,046.6 | 1,892.6 | 1,802.0 | 1,725.3 | 1,590.2 | 1,464.4 | 1,364.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,149.8 | 2,155.8 | 1,650.2 | 1,650.2 | 1,881.6 | 1,891.2 | 1,360.5 | 1,360.7 | 1,360.3 | 1,464.9 | 889.1 | 1,159.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
148.2 | 58.3 | 510.5 | 410.7 | 305.0 | 155.4 | 532.1 | 441.2 | 365.0 | 125.2 | 575.4 | 205.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
1,867.1 | 1,832.3 | 1,780.0 | 1,818.8 | 1,784.0 | 1,770.9 | 1,759.4 | 1,755.3 | 1,751.7 | 1,712.2 | 1,680.5 | 1,452.3 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
23,067.9 | 23,254.4 | 23,495.0 | 24,072.6 | 24,141.9 | 23,481.8 | 23,465.0 | 23,239.7 | 23,244.4 | 22,964.4 | 22,912.7 | 12,446.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
171.2 | 128.0 | 159.9 | 169.2 | 218.7 | 221.7 | 144.7 | 157.0 | 323.0 | 200.6 | 558.7 | 196.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
196.8 | 179.6 | 161.7 | 182.6 | 181.5 | 182.8 | 172.8 | 170.4 | 172.3 | 182.2 | 143.9 | 64.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
3.1 | 3.1 | 7.2 | 3.0 | 1.6 | 4.6 | 18.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 51.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | -83.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14.2 | -14.8 | — | -24.2 | -21.3 | -21.5 | -22.0 | -27.1 | -26.2 | -20.4 | -348.1 | -39.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
284.6 | 301.2 | 308.2 | 251.6 | 242.5 | 231.1 | 299.3 | 303.7 | 204.1 | 211.8 | 73.4 | 69.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
-35.6 | 20.6 | — | — | — | — | -79.9 | -78.2 | -124.7 | 25.6 | 26.6 | 14.2 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
605.7 | 617.8 | 547.2 | 545.2 | 553.9 | 551.1 | 533.3 | 525.8 | 548.5 | 599.8 | 505.7 | 305.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-84.7 | 23.9 | 8.5 | -3.1 | 2.8 | -4.0 | 3.0 | 4.5 | 3.4 | 4.6 | -1.4 | -27.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-19.0 | -3.4 | -0.2 | 3.4 | -0.1 | 5.4 | -3.1 | -3.6 | 0.7 | 2.2 | -1.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
104.2 | -67.4 | 224.1 | -278.8 | 19.3 | 9.2 | -180.1 | 140.3 | 112.3 | -142.3 | -15.6 | 11.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
19.4 | 17.6 | -94.5 | -17.4 | 30.0 | -22.0 | 117.9 | 2.4 | -122.5 | 96.0 | 3.2 | 7.7 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-357.8 | -353.5 | -472.5 | -250.5 | -348.8 | -350.4 | -260.7 | -505.9 | -458.3 | -300.1 | -399.8 | -219.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-13.0 | -25.4 | -12.6 | -14.2 | -15.3 | -30.1 | -5.2 | -4.0 | -7.7 | -9.0 | -10.1 | -3.4 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.8 | -7.2 | -3.3 | -2.4 | -5.0 | -3.0 | -0.6 | -1.3 | -2.6 | -2.0 | -2.6 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
250.9 | 202.3 | 196.6 | -17.9 | 236.7 | 156.2 | 204.4 | 158.3 | 73.7 | 249.2 | 78.1 | 74.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-104.3 | -22.8 | 56.3 | -82.4 | -28.9 | -20.2 | -70.1 | -21.0 | 24.8 | -211.2 | -195.5 | -43.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | -1,059.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-56.9 | -21.5 | — | -96.9 | -875.7 | -72.1 | -994.3 | -457.9 | -72.7 | -430.0 | -250.0 | -139.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
81.3 | 117.0 | 592.9 | 122.2 | 409.1 | 47.3 | 763.4 | 54.3 | 508.8 | 7.0 | 43.6 | 51.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.3 | 0.6 | -27.7 | 0.0 | -169.2 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
22.3 | 6.7 | 29.0 | 13.1 | 16.5 | 26.1 | 33.1 | 28.4 | 28.7 | 1.1 | 16.1 | 9.9 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-57.6 | 79.5 | 663.5 | -44.0 | -479.0 | -18.9 | -267.5 | -395.5 | 461.9 | -633.2 | -554.9 | -120.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 13,136,200,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
116.1 | 177.3 | 170.7 | 482.0 | 726.6 | 572.6 | 1,378.1 | -215.8 | 493.9 | 2,264.7 | 9,218.6 | 857.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-411.9 | -439.8 | -72.9 | -37.0 | -69.1 | -67.7 | -1,286.0 | -7.8 | -477.4 | -1,828.3 | -8,122.3 | -476.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-21.5 | -22.9 | -20.3 | -264.8 | -29.5 | -18.3 | -134.2 | -24.6 | -21.7 | -405.4 | -25.3 | -334.5 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-317.3 | -285.4 | -834.9 | -36.9 | 414.5 | -158.1 | -42.1 | -248.2 | 8.0 | 31.0 | 1,071.0 | 46.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-124.0 | -3.6 | 25.2 | -98.7 | 172.2 | -20.9 | -105.2 | -485.4 | 543.6 | -353.0 | 594.2 | 0.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
379.6 | 383.3 | 358.1 | 456.8 | 284.6 | 305.5 | 705.5 | 705.5 | 705.5 | 705.5 | 97.8 | 97.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
254.6 | 379.6 | 383.3 | 358.1 | 456.8 | 284.6 | 305.4 | 410.6 | 896.1 | 352.5 | 705.5 | 111.2 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đầu tư Cầu đường CII (LGC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), LGC vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích LGC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.