← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

LGC

Đầu tư Cầu đường CII

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 413,4 tỷ, giảm 148,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
31,75x
P/B
2,19x
EPS
2.041
BVPS
29.590
ROE
6,8%
ROA
1,8%
Giá thị trường
64.800
28-07-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LGC vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  3. Chi phí quản lý
  4. Thu nhập tài chính
  5. Chi phí tài chính
  6. Thuế hoãn lại
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu695,6655,4671,5642,0635,0615,0604,0614,3
LNST110,7147,1157,2204,8210,1152,2141,5307,6
Biên LN ròng15,92%22,44%23,40%31,89%33,08%24,75%23,43%50,08%

Doanh thu

696 tỷ

LNST

111 tỷ

Biên LN ròng

15,92%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 23,26%, mất 9,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 8,8 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
23,26%
−9,6 điểm %
Biên gộp
64,13%
−2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
10,54%
−1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 3,05%, giảm 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,05 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 9,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 1.743 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

Cân đối tài sản

▼

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,45 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 0,3 tỷ (tại 2026Q1) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này giảm 84,50% so với cùng kỳ — có thể do quyết toán khối lượng hoặc ít hợp đồng mới được ứng; đọc cùng phải thu để rõ chiều.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 0,3 tỷ · YoY −1,4 tỷ

Tạm ứng / phải thu: 3,64% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng

Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 7,0 tỷ so với vốn chủ 6.276,8 tỷ — tương đương 0,11% vốn chủ đang nằm ở công trường.

Phải thu / vốn chủ: 0,11% · phải thu YoY −76,95% · vốn chủ YoY 7,19%

DSO: 1 ngày

Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (64,13% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 71,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 66,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 2,5 ngày và số ngày phải trả giảm 69,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +66,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 23,3% −9,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,11 lần +0,01 lần
Đòn bẩy tài chính 3,85 lần −0,30 lần
ROE 10,2% −4,3 điểm %

ROE giảm từ 14,5% xuống 10,2% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,45 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,60 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 7,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15.774,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,45 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,60 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
2,45 lần
+0,30 lần
Khả năng trả lãi
0,60 lần
−0,22 lần
Tiền mặt/Nợ vay
2,4%
+0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
7,3%
+1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 571,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 121,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 693,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −615,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,49 lần.

Sau khi chi 77,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 540,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,49 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 9,6 điểm %.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,49 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 23,26% và giảm 9,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +8,0% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 23,26% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 571,6 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi