Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
● Duy trì
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,6 tỷ, tăng 1,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, chi phí quản lý giảm và chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 19,10x
- P/B
- 0,19x
- EPS
- 115
- BVPS
- 11.482
- ROE
- 1,0%
- ROA
- 0,8%
- Giá thị trường
- 2.200 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), KMR chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−25,6%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+1,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 93,3 | 84,3 | 62,7 | 54,4 | 102,3 | 107,7 | 97,6 | 88,2 |
| LNST | 1,7 | 0,2 | 5,2 | -0,5 | 0,5 | 0,7 | 3,8 | 0,0 |
| Biên LN ròng | 1,83% | 0,20% | 8,24% | -0,90% | 0,45% | 0,64% | 3,86% | 0,04% |
Doanh thu
93 tỷLNST
2 tỷBiên LN ròng
1,83%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 25,6% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −38% lên −9%.
0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 295 tỷ −25,6%
- Quý gần nhất YoY
- −9% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,22%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 2,22% +1,0đ%
- Biên gộp
- 15,53% +1,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 10,07% +0,8đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 37,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 36,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −44,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −5,11 lần.
Sau khi chi 47,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 81,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 28,6% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −50,0%, lợi nhuận khác +28,6% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 28,6% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- −50,0%
- LN khác / LNTT
- 28,6%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 128,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 113,5 ngày, số ngày phải thu tăng 19,8 ngày và số ngày phải trả tăng 4,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 611,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +19,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE gần như đi ngang ở mức 1,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 81,0 tỷ do capex 47,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,45 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 111,5 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,16 lần −0,02 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,45 lần +0,76 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 7,3% −1,3đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% +2,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,45 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▼Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 380,1 tỷ, chiếm khoảng 46,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 76,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,45 lần.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 28,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −5,11 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,45 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −25,6% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 2,22% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 37,1 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.