← Tra cứu cổ phiếu
4,550 P/E31,82 lần P/B0,38 lần
Thống kê

KHG · CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land

4,550 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−17,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−36,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
32,1% → 11,4%
2021→2025
EPS 143
BVPS 11,844
ROA 0,9%
Biên LN 9,8%
Vòng Quay TS 0,10 lần
Đòn bẩy VCSH 1,29 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)15812323713614610011469
Tăng trưởng28,5%−48,1%74,5%−7,4%45,8%−11,8%65,0%−23,5%
YoY7,8%22,3%107,8%96,5%62,3%173,4%262,9%−10,6%
LNST (tỷ)2013121820151314
Tăng trưởng LN51,2%8,6%−32,3%−11,1%33,4%17,7%−8,3%−13,7%
YoY LN−1,1%−12,7%−5,4%28,0%24,3%18,6%75,9%15,7%
Biên LN ròng12,8%10,9%5,2%13,4%14,0%15,3%11,5%20,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)6013103311.3961.288
Tăng trưởng94,1%−6,3%−76,3%8,4%
LNST (tỷ)695525442414
Tăng trưởng LN25,8%115,4%−94,3%7,0%
Biên LN ròng11,4%17,6%7,7%31,7%32,1%
Định vị

Cùng ngành — Real Estate Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
KHG 4,550 31,82 lần 0,38 lần 143 11,844 1,2% 0,9% 9,8% 0,10 lần 1,29 lần
DXS 4,800 11,91 lần 0,31 lần 403 15,649 3,0% 1,7% 5,9% 0,28 lần 1,80 lần
LDG 2,440 3,44 lần 0,50 lần 710 4,913 15,5% 2,6% 56,2% 0,05 lần 5,94 lần
SGR 10,700 15,48 lần 0,52 lần 691 20,774 3,2% 1,7% 43,6% 0,04 lần 1,86 lần
NRC 4,700 8,85 lần 0,38 lần 531 12,223 4,3% 2,5% 17,8% 0,14 lần 1,73 lần