← Tra cứu cổ phiếu
36,600 P/E6,64 lần P/B1,17 lần
Thống kê

INN · CTCP Bao bì và In Nông nghiệp

36,600 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+4,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+15,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
4,6% → 7,0%
2021→2025
EPS 5,513
BVPS 31,231
ROA 10,5%
Biên LN 6,9%
Vòng Quay TS 1,53 lần
Đòn bẩy VCSH 1,55 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)462421580458393373567451
Tăng trưởng9,6%−27,3%26,7%16,5%5,2%−34,2%25,7%20,0%
YoY17,6%12,9%2,3%1,4%4,5%0,4%15,8%17,4%
LNST (tỷ)3429373331273628
Tăng trưởng LN18,0%−21,9%13,9%6,2%15,3%−25,4%28,4%4,8%
YoY LN11,4%8,9%3,9%17,2%15,7%10,0%−3,2%23,6%
Biên LN ròng7,4%6,9%6,4%7,1%7,8%7,1%6,3%6,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.8041.7671.5321.7101.536
Tăng trưởng2,1%15,3%−10,4%11,3%
LNST (tỷ)127114998371
Tăng trưởng LN11,2%14,9%20,2%16,4%
Biên LN ròng7,0%6,5%6,5%4,8%4,6%
Định vị

Cùng ngành — Paper & Plastic Packaging Products & Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
INN 36,600 6,64 lần 1,17 lần 5,513 31,231 16,4% 10,5% 6,9% 1,53 lần 1,55 lần
TDP 27,500 17,93 lần 2,02 lần 1,534 13,636 11,7% 3,0% 2,5% 1,22 lần 3,84 lần
SVI — 5,917 67,978 8,9% 5,9% 5,0% 1,17 lần 1,51 lần
VBC 19,300 4,85 lần 0,84 lần 3,977 23,032 17,8% 7,3% 3,3% 2,22 lần 2,45 lần
RDP 1,300 −1.39x 0,23 lần −938 5,692 −9,7% −2,1% −2,3% 0,91 lần 4,62 lần