Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 42,2 tỷ, giảm 4,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí tài chính giảm và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -2,07x
- P/B
- 0,32x
- EPS
- -1.015
- BVPS
- 6.469
- ROE
- -14,6%
- ROA
- -7,6%
- Giá thị trường
- 2.100 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HVX đang cải thiện đồng thời doanh thu (+42,9%) và biên lợi nhuận (+2,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 252,3 | 107,7 | 104,5 | 116,2 | 125,6 | 84,8 | 86,4 | 109,6 |
| LNST | -7,3 | -12,4 | -13,6 | -8,9 | -9,5 | -13,7 | -6,3 | -8,3 |
| Biên LN ròng | -2,88% | -11,51% | -12,97% | -7,70% | -7,56% | -16,19% | -7,24% | -7,56% |
Doanh thu
252 tỷLNST
−7 tỷBiên LN ròng
−2,88%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Tăng trưởng doanh thu
▲▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 42,9% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +6% lên +101%.
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 581 tỷ +42,9%
- Quý gần nhất YoY
- +101% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên −7,26%, tăng 2,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,5 điểm % và Biên gộp tăng 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,3 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- −7,26% +2,0đ%
- Biên gộp
- 4,98% +0,3đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 5,20% −2,5đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −7,03% −0,8đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dù đóng góp đã giảm 0,8 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 96,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 8,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −29,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,18 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 96,9% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +5,3%, lợi nhuận khác +91,6% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 96,9% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 5,3%
- LN khác / LNTT
- 91,6%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 24,7 ngày, số ngày phải thu giảm 9,3 ngày và số ngày phải trả giảm 40,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
CCC tăng thêm +6,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ −11,5% xuống −14,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,26 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,58 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 75,0 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,26 lần +0,01 lần
- Khả năng trả lãi
- −1,58 lần +3,15 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 8,6% −14,7đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,58 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▲Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,26 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Chu kỳ đang THUẬN: biên gộp mở rộng 0,3 điểm % so với cùng kỳ, lên 4,98% (lũy kế 12 tháng).
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 4,98% · so cùng kỳ +0,3 điểm %
Tồn kho 77,2 tỷ — chiếm 14,47% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 51 ngày bán hàng.
Tồn kho / tổng tài sản: 14,47% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 51 ngày
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 76,8 tỷ, chiếm khoảng 14,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 17,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 5,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −1,58 lần.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt −7,26% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 5,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,18 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −1,58 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +42,9% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −7,26% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 8,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.