← Tra cứu cổ phiếu
8,500
P/E7,36 lần
P/B0,61 lần
Thống kê
HU4 · CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4
8,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
7,36 lần
P/B
0,61 lần
ROE
8,1%
Doanh thu
+2,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+7,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
4,5% → 5,5%
2021→2025
EPS
1,155
BVPS
13,845
ROA
3,0%
Biên LN
4,8%
Vòng Quay TS
0,62 lần
Đòn bẩy VCSH
2,70 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 50 | 43 | 10 | 256 | 185 | 41 | −17 | 102 |
| Tăng trưởng | 16,3% | 330,4% | −96,1% | 38,2% | 357,0% | −337,7% | −116,7% | 83,6% |
| YoY | −73,1% | 5,5% | −158,3% | 151,3% | 234,0% | 156,6% | −203,2% | 1483,4% |
| LNST (tỷ) | 4 | 2 | 2 | 10 | 13 | 2 | 5 | 7 |
| Tăng trưởng LN | 138,9% | −15,8% | −81,2% | −24,7% | 623,4% | −63,7% | −30,1% | 410,4% |
| YoY LN | −71,6% | −14,0% | −62,9% | 38,1% | 836,8% | 1771,2% | 9196,8% | 19124,9% |
| Biên LN ròng | 7,6% | 3,7% | 19,0% | 3,9% | 7,2% | 4,6% | −29,8% | 7,1% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 491 | 156 | 29 | 262 | 449 |
| Tăng trưởng | 215,0% | 441,3% | −89,0% | −41,5% | |
| LNST (tỷ) | 27 | 14 | 0 | 20 | 20 |
| Tăng trưởng LN | 95,6% | 9828,5% | −99,3% | −3,7% | |
| Biên LN ròng | 5,5% | 8,9% | 0,5% | 7,5% | 4,5% |
Định vị
Cùng ngành — Diversified Real Estate Activities
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HU4 8,500 | 7,36 lần | 0,61 lần | 1,155 | 13,845 | 8,1% | 3,0% | 4,8% | 0,62 lần | 2,70 lần |
| CTX 4,500 | 1,69 lần | 0,36 lần | 2,668 | 12,353 | 18,9% | 4,7% | 3,6% | 1,30 lần | 4,06 lần |
| CRE 6,200 | 54,83 lần | 0,48 lần | 113 | 12,875 | 0,9% | 0,7% | 3,0% | 0,24 lần | 1,27 lần |
| TIG 5,600 | 36,13 lần | 0,50 lần | 155 | 11,236 | 1,5% | 0,8% | 4,3% | 0,18 lần | 1,89 lần |
| LAI 7,300 | 6,82 lần | 0,51 lần | 1,071 | 14,372 | 7,7% | 2,2% | 11,1% | 0,20 lần | 3,51 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HU4 cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.