← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
8,500
P/E7,36 lần
P/B0,61 lần
Báo cáo tài chính
HU4 · CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
491.4 | 156.0 | 28.8 | 262.3 | 448.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
491.4 | 156.0 | 28.8 | 262.3 | 448.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
316.0 | 70.1 | 20.5 | 172.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
175.4 | 85.9 | 8.3 | 89.7 | 76.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.6 | 0.7 |
|
Chi phí tài chính
|
42.3 | 24.7 | 9.1 | 10.5 | -4.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
26.2 | 24.7 | 9.1 | 10.5 | -4.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
40.1 | 12.4 | -17.9 | 16.1 | -18.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
58.6 | 29.5 | 16.2 | 25.6 | -23.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
34.9 | 19.2 | 0.9 | 38.1 | 30.1 |
|
Thu nhập khác
|
1.6 | 0.3 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.6 | 1.7 | 0.9 | 13.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.0 | -1.4 | -0.7 | -13.0 | 1.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
35.8 | 17.8 | 0.2 | 25.1 | 32.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.7 | 3.9 | 0.0 | 5.5 | -11.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
27.1 | 13.9 | 0.1 | 19.6 | 20.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
27.1 | 13.9 | 0.1 | 19.6 | 20.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,809.00 | 925.00 | 9.00 | 1,307.00 | 1,357.36 |
|
EPS suy giảm
|
1,809.16 | 925.15 | 9.32 | 1,307.00 | 1,357.77 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
567.6 | 695.7 | 721.9 | 676.9 | 722.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
93.3 | 9.3 | 13.5 | 3.9 | 110.2 |
|
1. Tiền
|
13.3 | 9.3 | 13.5 | 3.9 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
80.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.9 | 1.1 | 0.6 | 0.3 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.9 | 1.1 | 0.6 | 0.3 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
80.5 | 73.1 | 59.0 | 167.3 | 101.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
50.3 | 30.0 | 28.9 | 41.7 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
8.8 | 7.9 | 3.7 | 4.7 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33.5 | 39.6 | 29.6 | 124.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.1 | -4.5 | -3.3 | -3.3 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
385.5 | 606.1 | 644.3 | 502.8 | 510.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
385.5 | 606.1 | 644.3 | 502.8 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.4 | 6.0 | 4.6 | 2.6 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
6.4 | 6.0 | 4.6 | 2.6 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
7.2 | 7.0 | 3.6 | 4.1 | 7.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.4 | 3.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
3.4 | 3.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2.9 | 2.9 | 3.2 | 3.4 | 6.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.9 | 2.9 | 3.2 | 3.4 | 6.7 |
|
- Nguyên giá
|
13.8 | 13.6 | 13.6 | 13.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.8 | -10.7 | -10.4 | -10.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.8 | 0.6 | 0.4 | 0.6 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.8 | 0.6 | 0.4 | 0.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.9 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
574.8 | 702.7 | 725.6 | 680.9 | 729.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
354.3 | 499.0 | 534.2 | 467.1 | 518.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
260.7 | 485.8 | 362.4 | 321.7 | 374.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
36.3 | 37.4 | 42.9 | 57.6 | 77.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
17.8 | 80.2 | 50.5 | 16.1 | 9.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3.9 | 2.4 | 0.8 | 1.6 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
9.2 | 1.2 | 1.1 | 7.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.7 | 2.3 | 8.9 | 33.1 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
88.4 | 1.4 | 24.9 | 33.2 | 221.9 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.8 | 24.1 | 38.9 | 29.4 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
43.9 | 334.5 | 190.1 | 141.0 | 2.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
40.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.1 | 2.2 | 4.3 | 2.7 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
93.6 | 13.3 | 171.7 | 145.4 | 143.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
23.9 | 13.3 | 171.7 | 145.4 | 143.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
69.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
220.5 | 203.6 | 191.4 | 213.8 | 211.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
220.5 | 203.6 | 191.4 | 213.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 211.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.4 | 11.4 | 11.4 | 11.4 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27.1 | 10.3 | -2.0 | 20.4 | 17.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | -3.6 | -2.1 | 0.8 | 8.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
27.1 | 13.9 | 0.1 | 19.6 | 9.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
574.8 | 702.7 | 725.6 | 680.9 | 729.7 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
35.8 | 17.8 | 0.2 | 25.1 | 32.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | -4.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
117.8 | 1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.3 | -0.0 | -0.1 | -0.6 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
26.2 | 24.7 | 9.1 | 10.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
179.7 | 44.0 | 9.4 | 35.2 | 31.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-15.1 | -12.9 | 106.3 | -68.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
220.7 | 21.9 | -141.5 | 11.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
26.1 | -10.9 | -18.5 | -190.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.2 | -0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-20.0 | -28.1 | -6.9 | -8.2 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-10.0 | -3.4 | -3.5 | -13.7 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.9 | 0.0 | -3.8 | -5.5 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
379.3 | 10.4 | -58.2 | -239.4 | 261.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 5.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-0.8 | -0.5 | -0.3 | -0.3 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.7 | -0.5 | -0.2 | 0.4 | 5.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
35.8 | 120.0 | 120.6 | 173.8 | 170.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-315.7 | -134.1 | -45.2 | -33.7 | -355.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-14.8 | 0.0 | -7.3 | -7.6 | -12.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-294.7 | -14.1 | 68.0 | 132.6 | -197.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
84.0 | -4.2 | 9.6 | -106.5 | 58.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.3 | 13.5 | 3.9 | 110.3 | 40.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
93.3 | 9.3 | 13.5 | 3.9 | 110.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
49.7 | 42.8 | 9.9 | 255.8 | 185.1 | 40.5 | -17.0 | 101.8 | 55.4 | 15.8 | 16.5 | 6.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
49.7 | 42.8 | 9.9 | 255.8 | 185.1 | 40.5 | -17.0 | 101.8 | 55.4 | 15.8 | 16.5 | 6.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
32.4 | 29.8 | 5.4 | 168.9 | 114.4 | 27.2 | -35.1 | 63.0 | 34.1 | 8.1 | 11.3 | 4.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
17.3 | 13.0 | 4.5 | 86.9 | 70.7 | 13.3 | 18.0 | 38.8 | 21.4 | 7.7 | 5.2 | 2.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.7 | 0.8 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
1.5 | 1.2 | 1.9 | 18.1 | 16.8 | 5.4 | 5.8 | 7.3 | 8.0 | 3.6 | -1.5 | 0.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.5 | 1.2 | 1.9 | 4.8 | 16.8 | 5.4 | 5.8 | 7.3 | 8.0 | 3.6 | -1.5 | 0.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.2 | 4.5 | -3.2 | 31.8 | 9.4 | 2.1 | -1.9 | 6.6 | 6.1 | 1.7 | -2.1 | -2.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.7 | 5.1 | 3.9 | 24.6 | 26.3 | 3.8 | 8.0 | 13.7 | 5.6 | 2.3 | 8.6 | 2.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
5.6 | 3.0 | 2.2 | 12.4 | 18.3 | 2.0 | 6.1 | 11.2 | 1.7 | 0.1 | 0.1 | 0.7 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.2 | 0.7 | 0.1 | 0.6 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.5 | 0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.2 | -0.0 | 1.7 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.6 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.5 | -0.7 | 0.7 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | -1.7 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.1 | 2.3 | 2.9 | 12.4 | 18.4 | 2.1 | 6.4 | 9.5 | 1.7 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.3 | 0.7 | 1.0 | 2.4 | 5.0 | 0.3 | 1.3 | 2.2 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
3.8 | 1.6 | 1.9 | 10.1 | 13.4 | 1.8 | 5.1 | 7.3 | 1.4 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
3.8 | 1.6 | 1.9 | 10.1 | 13.4 | 1.8 | 5.1 | 7.3 | 1.4 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
EPS cơ bản
|
253.00 | 106.00 | 126.00 | 670.00 | 890.00 | 123.00 | 339.00 | 485.00 | 95.00 | 7.00 | 4.00 | 3.00 |
|
EPS suy giảm
|
252.98 | 105.89 | 125.74 | 670.05 | 890.30 | 123.08 | 339.03 | 485.07 | 95.04 | 6.58 | 3.65 | 2.52 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
546.2 | 532.4 | 567.6 | 594.9 | 587.5 | 692.8 | 695.7 | 724.1 | 766.6 | 728.5 | 721.9 | 696.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35.7 | 69.4 | 93.3 | 108.2 | 18.5 | 9.2 | 9.3 | 10.3 | 70.2 | 12.9 | 13.5 | 5.5 |
|
1. Tiền
|
5.7 | 4.4 | 13.3 | 108.2 | 18.5 | 9.2 | 9.3 | 10.3 | 70.2 | 12.9 | 13.5 | 5.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.0 | 65.0 | 80.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22.1 | 2.0 | 1.9 | 17.3 | 1.5 | 1.3 | 1.1 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.6 | 0.4 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22.1 | 2.0 | 1.9 | 17.3 | 1.5 | 1.3 | 1.1 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.6 | 0.4 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
81.2 | 79.1 | 80.5 | 84.5 | 85.8 | 82.7 | 73.1 | 131.1 | 62.4 | 60.6 | 59.0 | 165.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
45.1 | 46.5 | 50.3 | 52.9 | 42.2 | 30.0 | 30.0 | 33.5 | 26.6 | 25.0 | 28.9 | 34.6 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
15.7 | 13.2 | 8.8 | 7.3 | 8.2 | 12.1 | 7.9 | 6.6 | 5.3 | 5.2 | 3.7 | 4.2 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
32.5 | 31.5 | 33.5 | 36.5 | 40.0 | 45.1 | 39.6 | 96.1 | 34.0 | 33.7 | 29.6 | 129.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.1 | -12.1 | -12.1 | -12.2 | -4.5 | -4.5 | -4.5 | -5.1 | -3.5 | -3.3 | -3.3 | -3.3 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
380.8 | 374.8 | 385.5 | 378.9 | 475.6 | 593.3 | 606.1 | 581.7 | 631.6 | 649.8 | 644.3 | 520.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
380.8 | 374.8 | 385.5 | 378.9 | 475.6 | 593.3 | 606.1 | 581.7 | 631.6 | 649.8 | 644.3 | 520.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26.4 | 7.1 | 6.4 | 6.0 | 6.0 | 6.3 | 6.0 | 0.0 | 1.7 | 4.5 | 4.6 | 3.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.4 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
6.0 | 7.1 | 6.4 | 6.0 | 6.0 | 6.3 | 6.0 | 0.0 | 1.7 | 4.5 | 4.6 | 3.9 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
10.3 | 10.5 | 7.2 | 7.2 | 7.3 | 6.9 | 7.0 | 7.1 | 7.1 | 7.0 | 3.6 | 3.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
4.5 | 4.6 | 2.9 | 3.0 | 3.0 | 2.9 | 2.9 | 3.1 | 3.1 | 3.2 | 3.2 | 3.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.5 | 4.5 | 2.9 | 3.0 | 3.0 | 2.9 | 2.9 | 3.1 | 3.1 | 3.2 | 3.2 | 3.3 |
|
- Nguyên giá
|
15.5 | 15.5 | — | — | — | — | 13.6 | 13.6 | 13.6 | 13.6 | 13.6 | 13.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.0 | -10.9 | — | — | — | — | -10.7 | -10.6 | -10.5 | -10.5 | -10.4 | -10.3 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.0 | -0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
2.4 | 2.4 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.4 | 0.4 | 0.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.4 | 2.4 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.4 | 0.4 | 0.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
556.5 | 542.8 | 574.8 | 602.2 | 594.7 | 699.7 | 702.7 | 731.2 | 773.8 | 735.4 | 725.6 | 699.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
348.8 | 321.5 | 354.3 | 373.3 | 375.9 | 494.2 | 499.0 | 531.0 | 580.8 | 543.9 | 534.2 | 508.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
237.7 | 208.8 | 260.7 | 281.2 | 347.3 | 470.1 | 358.9 | 393.2 | 412.8 | 372.0 | 327.5 | 340.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21.5 | 21.8 | 36.3 | 29.4 | 32.2 | 31.2 | 37.4 | 37.8 | 38.9 | 32.7 | 42.9 | 39.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
33.1 | 17.5 | 17.8 | 43.6 | 33.9 | 96.8 | 80.2 | 70.4 | 95.6 | 83.5 | 50.5 | 31.6 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
12.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.6 | 0.5 | 3.9 | 17.0 | 19.9 | 2.0 | 2.4 | 7.8 | 0.2 | 0.2 | 0.8 | 2.2 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.9 | 2.5 | 9.2 | 10.9 | 6.1 | 2.4 | 1.2 | 0.8 | 0.5 | 0.2 | 1.1 | 1.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.5 | 1.6 | 42.2 | 53.7 | 10.3 | 2.2 | 2.3 | 12.9 | 8.6 | 8.9 | 8.9 | 11.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
27.0 | 64.0 | 88.4 | 34.4 | — | — | 1.4 | 4.4 | 5.1 | 19.0 | 24.9 | 29.6 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.8 | 7.8 | 15.8 | 8.6 | 9.9 | 19.8 | 24.1 | 24.2 | 24.1 | 34.8 | 38.9 | 44.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
79.9 | 47.1 | 43.9 | 83.2 | 232.6 | 313.4 | 207.6 | 230.6 | 235.5 | 188.4 | 155.2 | 175.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
46.2 | 43.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.2 | 3.0 | 3.1 | 0.3 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
111.1 | 112.7 | 93.6 | 92.1 | 28.6 | 24.2 | 140.1 | 137.8 | 168.1 | 172.0 | 206.6 | 168.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
41.5 | 43.1 | 23.9 | 22.4 | 28.6 | 24.2 | 140.1 | 137.8 | 168.1 | 172.0 | 206.6 | 168.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
69.6 | 69.6 | 69.6 | 69.6 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
207.7 | 221.3 | 220.5 | 228.9 | 218.8 | 205.5 | 203.7 | 200.2 | 192.9 | 191.5 | 191.4 | 191.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
207.7 | 221.3 | 220.5 | 228.9 | 218.8 | 205.5 | 203.7 | 200.2 | 192.9 | 191.5 | 191.4 | 191.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 | 31.9 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.4 | 11.4 | 11.4 | 11.4 | 11.4 | 11.4 | 11.4 | 11.4 | 11.4 | 11.4 | 11.4 | 11.4 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.3 | 27.9 | 27.1 | 35.5 | 25.5 | 12.1 | 10.3 | 6.8 | -0.5 | -1.9 | -2.0 | -2.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.9 | 26.3 | 25.3 | 25.5 | 12.1 | 10.3 | 5.2 | -0.5 | -1.9 | -2.0 | -2.1 | -2.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.4 | 1.6 | 1.9 | 10.1 | 13.4 | 1.8 | 5.1 | 7.3 | 1.4 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
556.5 | 542.8 | 574.8 | 602.2 | 594.7 | 699.7 | 702.7 | 731.2 | 773.8 | 735.4 | 725.6 | 699.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.1 | 2.3 | 2.9 | 12.4 | 18.4 | 2.1 | 6.4 | 9.5 | 1.7 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
5.6 | — | 117.8 | — | — | — | 0.0 | -0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.7 | -0.8 | -0.3 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.5 | 1.2 | 50.5 | -43.8 | 14.0 | 5.4 | 5.8 | 7.3 | 8.0 | 3.6 | -1.5 | 0.5 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.7 | 2.7 | 171.0 | -31.3 | 32.5 | 7.6 | 12.3 | 16.6 | 10.0 | 3.8 | -1.3 | 0.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-2.5 | 1.4 | -3.6 | -1.8 | -0.0 | -9.6 | 65.4 | -68.0 | -2.5 | -1.6 | 104.3 | -0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-6.0 | 10.7 | -6.6 | 96.7 | 117.7 | 12.8 | -39.5 | 49.8 | 18.3 | -5.5 | -123.4 | -3.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-17.1 | -56.5 | -99.1 | 154.0 | -29.9 | 1.2 | -10.2 | -1.1 | 5.6 | -1.0 | 9.4 | 4.5 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 | -1.6 | -0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.2 | 0.1 | -0.2 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.5 | -1.2 | -44.3 | 43.8 | -14.0 | -5.4 | -5.8 | -7.3 | -8.0 | -3.6 | 3.7 | -0.5 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -1.4 | 3.7 | -12.1 | -0.1 | -1.5 | 3.8 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -1.8 | -0.3 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 9.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -8.7 | 8.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.1 | — | -1.9 | — | — | — | -5.7 | -15.2 | 0.0 | 0.0 | 7.1 | -7.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-26.5 | -36.8 | 7.2 | 261.1 | 101.0 | 10.1 | 20.2 | -25.2 | 14.6 | 0.8 | -2.2 | -6.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | -1.9 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-40.1 | — | 15.4 | -15.8 | -0.4 | — | -0.5 | 0.2 | -0.2 | 0.0 | -0.3 | 0.1 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.5 | — | 0.3 | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | -0.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-38.5 | -1.9 | 15.7 | -15.8 | -0.6 | — | -0.5 | 0.2 | -0.2 | 0.0 | -0.2 | 0.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
46.7 | 26.8 | 2.5 | 3.8 | 8.8 | 20.7 | 21.3 | 36.5 | 61.8 | 19.4 | 29.2 | 19.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-15.4 | -4.5 | -40.3 | -159.5 | -85.1 | -30.9 | -42.0 | -71.5 | -18.7 | -20.9 | -11.4 | -10.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | -7.5 | 0.0 | 0.0 | -14.8 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -7.3 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
31.2 | 14.8 | -37.8 | -155.7 | -91.0 | -10.2 | -20.7 | -35.0 | 43.1 | -1.5 | 10.4 | 8.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-33.7 | -23.9 | -14.9 | 89.6 | 9.4 | -0.1 | -1.0 | -59.9 | 57.4 | -0.6 | 8.0 | 2.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
69.4 | 93.3 | 108.2 | 18.5 | 9.2 | 9.3 | 13.5 | 13.5 | 13.5 | 13.5 | 3.9 | 3.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
35.7 | 69.4 | 93.3 | 108.2 | 18.5 | 9.2 | 9.3 | 10.3 | 70.2 | 12.9 | 13.5 | 5.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 (HU4) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HU4 vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HU4 cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.