← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

HU4

Đầu tư và Xây dựng HUD4

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 17,3 tỷ, giảm 10,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, chi phí quản lý giảm, thuế giảm và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,93x
P/B
0,58x
EPS
1.155
BVPS
13.845
ROE
8,1%
ROA
3,0%
Giá thị trường
8.000
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HU4 vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Chi phí quản lý
  3. Thuế
  4. Thu nhập tài chính
  5. Chi phí bán hàng
  6. Lợi nhuận gộp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu49,742,89,9255,8185,140,5-17,0101,8
LNST3,81,61,910,113,41,85,17,3
Biên LN ròng7,63%3,71%18,98%3,93%7,21%4,56%-29,84%7,15%

Doanh thu

50 tỷ

LNST

4 tỷ

Biên LN ròng

7,63%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 15,4% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+151% → −73%).

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
358 tỷ
+15,4%
Quý gần nhất YoY
−73%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,83%, mất 4,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 11,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.

2025Q1: 40,5 tỷ

2025Q2: 185,1 tỷ

2025Q3: 255,8 tỷ

2025Q4: 9,9 tỷ

2026Q1: 42,8 tỷ

2026Q2: 49,7 tỷ

Biên LN ròng
4,83%
−4,0đ%
Biên gộp
33,98%
−11,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
21,65%
−0,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 379,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 378,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −294,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 11,84 lần.

Sau khi chi 1,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 203,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 98% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −92,3%, lợi nhuận khác +2,0% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
2,0%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−92,3%
LN khác / LNTT
2,0%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 4,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 4,68%, giảm 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,68 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,32 lần, biên NOPAT thu hẹp 4,2 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 116 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 4,8% −4,0 điểm %
Vòng quay tài sản 0,62 lần +0,17 lần
Đòn bẩy tài chính 2,70 lần −0,62 lần
ROE 8,1% −5,3 điểm %

ROE giảm từ 13,4% xuống 8,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,41 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,02 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 65,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 29,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 121,4 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,41 lần
−0,70 lần
Khả năng trả lãi
1,02 lần
−0,05 lần
Tiền mặt/Nợ vay
29,4%
+22,3đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
65,8%
−23,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,02 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 65,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,41 lần vốn chủ sở hữu.

Người mua trả tiền trước 33,1 tỷ (tại 2026Q2) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Tiền trả trước chỉ tương đương 8,70% tồn kho hiện có — phần lớn dự án chưa có người mua.

Người mua trả tiền trước: 33,1 tỷ · YoY −0,8 tỷ · QoQ +15,6 tỷ

Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 0,37 lần quý doanh thu (TTM)

Tồn kho đã có người mua: 8,70%

Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q2: 380,8 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 0,0 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.

Hàng gần bàn giao (NH): 380,8 tỷ (100,00%)

Xây dựng dở dang (DH): 0,0 tỷ (0,00%)

Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q2, nợ vay ròng 85,7 tỷ so với giá trị dự án 380,8 tỷ — tỷ lệ 22,51%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 4,44 lần.

Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 22,51%

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 385,5 tỷ, chiếm khoảng 67,1% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 69,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 11,84 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 11,84 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,83% và giảm 4,0 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +15,4% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 4,83% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 379,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi