Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 26,9 tỷ, tăng 11,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 4,46x
- P/B
- 0,54x
- EPS
- 1.792
- BVPS
- 14.754
- ROE
- 12,6%
- ROA
- 4,3%
- Giá thị trường
- 8.000 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HU4 đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 42,8 | 9,9 | 255,8 | 185,1 | 40,5 | -17,0 | 101,8 | 55,4 |
| LNST | 1,6 | 1,9 | 10,1 | 13,4 | 1,8 | 5,1 | 7,3 | 1,4 |
| Biên LN ròng | 3,71% | 18,98% | 3,93% | 7,21% | 4,56% | -29,84% | 7,15% | 2,57% |
Doanh thu
43 tỷLNST
2 tỷBiên LN ròng
3,71%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,45%, mất 3,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 15,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2024Q4: 17,0 tỷ
2025Q1: 40,5 tỷ
2025Q2: 185,1 tỷ
2025Q3: 255,8 tỷ
2025Q4: 9,9 tỷ
2026Q1: 42,8 tỷ
- Biên LN ròng
- 5,45% −3,2 điểm %
- Biên gộp
- 35,47% −15,2 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 20,74% −3,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 6,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC cải thiện rõ lên 6,90%, tăng 3,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,94 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 3,8 điểm %, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 148 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
Cân đối tài sản
●ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,09 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 17,5 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này giảm 81,90% nhưng doanh thu TTM đồng thời tăng — dấu hiệu doanh nghiệp vừa bàn giao (tiền trả trước chuyển thành doanh thu), là tích cực chứ không phải bán chậm. Tiền trả trước chỉ tương đương 4,68% tồn kho hiện có — phần lớn dự án chưa có người mua.
Người mua trả tiền trước: 17,5 tỷ · YoY −79,3 tỷ · QoQ −0,3 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 0,14 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 4,68%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 374,8 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 0,0 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 374,8 tỷ (100,00%)
Xây dựng dở dang (DH): 0,0 tỷ (0,00%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 20,7 tỷ so với giá trị dự án 374,8 tỷ — tỷ lệ 5,54%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 18,06 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 5,54%
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 385,5 tỷ, chiếm khoảng 67,1% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 183,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 7,9% lên 12,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,09 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,94 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 52,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 77,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 90,1 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,94 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,09 lần −1,50 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,94 lần +0,15 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 77,0% +74,3 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 52,2% −40,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 379,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 378,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −294,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 12,37 lần.
Sau khi chi 2,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 330,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 12,37 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,2 điểm %.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 12,37 lần.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,45% và giảm 3,2 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +173,2% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 5,44% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 379,3 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.