← Tra cứu cổ phiếu
18,150 P/E3,29 lần P/B0,71 lần
Thống kê

HTI · CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO

18,150 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+10,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+47,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
10,8% → 34,1%
2021→2025
EPS 5,515
BVPS 25,597
ROA 8,7%
Biên LN 27,7%
Vòng Quay TS 0,31 lần
Đòn bẩy VCSH 2,66 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)123120131122130113145119
Tăng trưởng2,5%−8,3%7,4%−6,4%15,7%−22,0%21,6%2,2%
YoY−5,4%6,7%−9,3%2,7%12,1%2,3%27,5%7,5%
LNST (tỷ)3430452837591616
Tăng trưởng LN14,6%−34,0%61,1%−24,3%−36,9%260,7%1,8%−3,9%
YoY LN−7,7%−49,2%177,4%75,3%122,6%299,6%14,2%11,3%
Biên LN ròng27,8%24,9%34,5%23,0%28,5%52,3%11,3%13,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)496490440423334
Tăng trưởng1,3%11,2%4,0%26,8%
LNST (tỷ)16964575536
Tăng trưởng LN165,6%11,3%3,7%52,8%
Biên LN ròng34,1%13,0%13,0%13,1%10,8%
Định vị

Cùng ngành — Highways & Railtracks

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HTI 18,150 3,29 lần 0,71 lần 5,515 25,597 23,1% 8,7% 27,7% 0,31 lần 2,66 lần
LGC 64,800 38,37 lần 2,15 lần 1,689 30,150 5,7% 1,5% 13,0% 0,12 lần 3,81 lần
HHV 8,840 7,00 lần 0,37 lần 1,262 23,828 5,1% 1,6% 15,9% 0,10 lần 3,26 lần
CII 11,750 68,31 lần 0,61 lần 172 19,280 1,0% 0,3% 3,8% 0,08 lần 3,39 lần
CTI 15,400 6,00 lần 0,49 lần 2,568 31,235 8,6% 3,4% 10,2% 0,33 lần 2,56 lần