← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
18,150
P/E3,29 lần
P/B0,71 lần
Báo cáo tài chính
HTI · CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
496.3 | 489.8 | 440.3 | 423.2 | 333.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
496.3 | 489.8 | 440.3 | 423.2 | 333.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
284.7 | 325.1 | 250.8 | 233.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
211.6 | 164.7 | 189.5 | 189.4 | 171.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25.0 | 10.9 | 2.9 | 0.7 | 0.9 |
|
Chi phí tài chính
|
49.4 | 55.8 | 77.3 | 77.8 | -88.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
49.4 | 55.8 | 77.3 | 77.8 | -88.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
36.5 | 35.8 | 36.8 | 36.9 | -31.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.1 | 4.2 | 6.6 | 6.4 | -7.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
146.5 | 79.8 | 71.7 | 68.9 | 45.0 |
|
Thu nhập khác
|
47.6 | 0.1 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
47.5 | 0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
194.0 | 79.9 | 72.0 | 69.2 | 45.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
48.8 | 33.7 | 25.0 | 24.9 | -8.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-24.3 | -17.6 | -10.4 | -11.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
169.4 | 63.8 | 57.3 | 55.3 | 36.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
169.4 | 63.8 | 57.3 | 55.3 | 36.2 |
|
EPS cơ bản
|
6,669.00 | 2,465.00 | 2,298.00 | 2,216.00 | 1,451.00 |
|
EPS suy giảm
|
6,669.00 | 2,465.00 | 2,297.50 | 2,215.79 | 1,450.38 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
570.0 | 339.1 | 140.3 | 48.7 | 31.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.2 | 1.9 | 45.4 | 38.1 | 20.0 |
|
1. Tiền
|
2.2 | 1.9 | 5.2 | 3.9 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 40.2 | 34.2 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
520.2 | 309.5 | 80.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
520.2 | 309.5 | 80.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
47.5 | 26.0 | 14.9 | 10.4 | 9.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.6 | 20.2 | 14.4 | 8.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1.2 | 2.3 | 1.1 | 0.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.1 | 4.9 | 0.8 | 1.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.4 | -1.4 | -1.4 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.1 | 1.8 | 0.1 | 0.1 | 2.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
0.1 | 1.8 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,062.4 | 1,168.2 | 1,252.3 | 1,461.2 | 1,524.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
989.5 | 1,085.4 | 1,175.9 | 1,273.6 | 1,364.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
989.5 | 1,085.4 | 1,175.9 | 1,273.6 | 1,364.5 |
|
- Nguyên giá
|
2,577.9 | 2,568.4 | 2,556.2 | 2,556.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,588.4 | -1,483.0 | -1,380.3 | -1,283.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.9 | -0.9 | -0.9 | -0.9 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 45.4 | 166.9 | 150.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 45.4 | 166.9 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
72.9 | 82.8 | 31.0 | 20.7 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
72.9 | 48.7 | 31.0 | 20.7 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 34.1 | 0.0 | 0.0 | 9.7 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,632.4 | 1,507.4 | 1,392.6 | 1,509.9 | 1,556.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,006.0 | 1,002.8 | 910.2 | 1,063.2 | 1,093.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
174.2 | 115.2 | 67.5 | 189.1 | 137.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.0 | 8.4 | 2.8 | 6.1 | 11.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 2.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
49.4 | 8.6 | 15.4 | 16.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.7 | 1.6 | 1.6 | 1.7 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.7 | 0.8 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 1.5 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.8 | 3.2 | 0.0 | 26.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
104.5 | 88.4 | 0.0 | 135.8 | 112.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 45.1 | 1.8 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.3 | 1.5 | 0.9 | 0.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
831.7 | 887.6 | 842.7 | 874.1 | 956.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
394.3 | 498.8 | 587.2 | 627.2 | 764.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 255.5 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
437.4 | 388.8 | 0.0 | 246.9 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
626.4 | 504.6 | 482.4 | 446.7 | 462.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
626.4 | 504.6 | 482.4 | 446.7 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
249.5 | 249.5 | 249.5 | 249.5 | 462.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
164.6 | 164.6 | 164.6 | 164.6 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
212.3 | 90.5 | 68.3 | 32.6 | 48.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
42.9 | 26.7 | 11.0 | 2.3 | 12.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
169.4 | 63.8 | 57.3 | 30.3 | 36.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,632.4 | 1,507.4 | 1,392.6 | 1,509.9 | 1,556.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
194.0 | 79.9 | 72.0 | 69.2 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
105.4 | 102.7 | 97.7 | 91.0 | 21.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
48.6 | 88.2 | 53.3 | 54.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-72.3 | -10.9 | -3.2 | -0.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
49.4 | 55.8 | 77.3 | 77.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
325.1 | 315.7 | 297.1 | 292.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-0.7 | -7.0 | -5.9 | -1.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
1.7 | -1.7 | 0.0 | 2.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-0.8 | 10.1 | -5.6 | -10.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-49.5 | -55.3 | -77.3 | -77.8 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-7.2 | -40.7 | -25.4 | -11.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.9 | -1.1 | -1.4 | -3.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
266.7 | 220.0 | 181.6 | 189.7 | 92.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-8.6 | -1.0 | -13.9 | -14.1 | -9.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
65.2 | 0.0 | 137.6 | 0.1 | 0.4 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-460.0 | -294.9 | -78.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
249.2 | 65.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
20.9 | 6.7 | 1.8 | 0.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-133.3 | -223.8 | 46.6 | -13.2 | -8.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-88.4 | 0.0 | -175.8 | -113.4 | -84.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-44.7 | -39.8 | -45.2 | -44.9 | -49.3 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-133.1 | -39.8 | -221.0 | -158.3 | -132.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.3 | -43.5 | 7.2 | 18.2 | 5.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.9 | 45.4 | 38.1 | 20.0 | 70.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.2 | 1.9 | 45.4 | 38.1 | 20.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
123.3 | 120.3 | 131.1 | 122.1 | 130.4 | 112.7 | 144.6 | 118.9 | 116.3 | 110.1 | 113.4 | 110.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
123.3 | 120.3 | 131.1 | 122.1 | 130.4 | 112.7 | 144.6 | 118.9 | 116.3 | 110.1 | 113.4 | 110.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
69.7 | 68.2 | 78.8 | 70.6 | 68.3 | 67.0 | 104.8 | 78.1 | 76.5 | 65.7 | 69.3 | 62.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
53.6 | 52.1 | 52.3 | 51.5 | 62.1 | 45.7 | 39.8 | 40.8 | 39.8 | 44.4 | 44.1 | 47.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.0 | 8.4 | 7.5 | 6.4 | 6.3 | 4.8 | 3.8 | 2.8 | 4.0 | 0.2 | 1.7 | 0.3 |
|
Chi phí tài chính
|
11.4 | 11.3 | 11.6 | 12.2 | 12.6 | 13.0 | 13.7 | 13.5 | 13.8 | 14.9 | 17.4 | 19.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
11.4 | 11.3 | 11.6 | 12.2 | 12.6 | 13.0 | 13.7 | 13.5 | 13.8 | 14.9 | 17.4 | 19.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
9.5 | 10.5 | 8.9 | 9.3 | 8.5 | 9.8 | 8.9 | 9.2 | 8.2 | 9.5 | 8.0 | 9.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.9 | 1.3 | 0.6 | 1.3 | 0.8 | 1.5 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.8 | 2.6 | 1.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
42.9 | 37.4 | 38.7 | 35.2 | 46.4 | 26.2 | 20.4 | 20.0 | 20.9 | 18.4 | 17.8 | 18.0 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 47.4 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
— | 0.0 | 0.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | 0.1 | 47.4 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
42.9 | 37.4 | 38.6 | 35.2 | 46.5 | 73.7 | 20.5 | 20.0 | 20.9 | 18.4 | 18.1 | 18.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10.3 | 10.8 | 7.9 | 11.9 | 9.8 | 19.2 | 7.1 | 9.4 | 13.5 | 3.7 | 14.1 | 3.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-1.6 | -3.2 | -14.5 | -4.9 | -0.5 | -4.4 | -3.0 | -5.4 | -9.2 | 0.0 | -10.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
34.3 | 29.9 | 45.3 | 28.1 | 37.1 | 58.9 | 16.3 | 16.0 | 16.7 | 14.7 | 14.3 | 14.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
34.3 | 29.9 | 45.3 | 28.1 | 37.1 | 58.9 | 16.3 | 16.0 | 16.7 | 14.7 | 14.3 | 14.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,374.00 | 1,199.00 | 1,815.00 | 1,127.00 | 1,489.00 | 2,360.00 | 654.00 | 643.00 | 669.00 | 591.00 | 573.00 | 577.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,373.69 | 1,198.60 | 1,814.99 | 1,126.64 | 1,488.93 | 2,360.36 | 654.31 | 642.54 | 668.95 | 590.69 | 572.88 | 577.39 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
590.4 | 578.7 | 570.0 | 531.3 | 478.5 | 480.3 | 339.1 | 292.1 | 224.0 | 202.2 | 140.3 | 95.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.8 | 6.9 | 2.2 | 3.5 | 3.7 | 4.5 | 1.9 | 2.5 | 5.1 | 4.5 | 45.4 | 55.8 |
|
1. Tiền
|
4.8 | 6.9 | 2.2 | 3.5 | 3.7 | 4.5 | 1.9 | 2.5 | 5.1 | 4.5 | 5.2 | 6.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 40.2 | 49.8 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
539.9 | 535.3 | 520.2 | 484.2 | 427.8 | 423.5 | 309.5 | 266.9 | 200.3 | 180.8 | 80.0 | 30.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
539.9 | 535.3 | 520.2 | 484.2 | 427.8 | 423.5 | 309.5 | 266.9 | 200.3 | 180.8 | 80.0 | 30.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
45.5 | 36.3 | 47.5 | 40.3 | 43.8 | 42.9 | 26.0 | 19.2 | 18.1 | 16.8 | 14.9 | 9.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32.8 | 33.0 | 38.6 | 32.8 | 32.8 | 33.6 | 20.2 | 15.0 | 14.5 | 14.4 | 14.4 | 7.6 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
13.2 | 3.7 | 1.2 | 3.3 | 4.7 | 5.4 | 2.3 | 2.2 | 2.1 | 2.8 | 1.1 | 1.2 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.0 | 1.1 | 9.1 | 5.7 | 7.7 | 5.4 | 4.9 | 3.5 | 2.9 | 0.9 | 0.8 | 1.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 3.2 | 3.2 | 9.5 | 1.8 | 3.5 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 3.2 | 3.2 | 9.5 | 1.8 | 3.5 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,014.7 | 1,039.0 | 1,062.4 | 1,066.8 | 1,087.8 | 1,113.8 | 1,168.2 | 1,192.5 | 1,217.4 | 1,229.6 | 1,252.3 | 1,399.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
936.7 | 962.8 | 989.5 | 1,007.5 | 1,034.3 | 1,060.6 | 1,085.4 | 1,101.0 | 1,125.9 | 1,151.5 | 1,175.9 | 1,201.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
936.7 | 962.8 | 989.5 | 1,007.5 | 1,034.3 | 1,060.6 | 1,085.4 | 1,101.0 | 1,125.9 | 1,151.5 | 1,175.9 | 1,201.0 |
|
- Nguyên giá
|
2,579.2 | 2,577.9 | — | — | — | 2,568.4 | 2,568.4 | 2,557.1 | 2,556.3 | 2,556.2 | 2,556.2 | 2,556.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,642.5 | -1,615.1 | — | — | — | -1,507.8 | -1,483.0 | -1,456.2 | -1,430.4 | -1,404.7 | -1,380.3 | -1,355.7 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.9 | 0.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.9 | -0.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.1 | — | — | 0.9 | — | 0.1 | 0.0 | 45.8 | 51.2 | 47.1 | 45.4 | 177.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.1 | — | — | 0.9 | — | 0.1 | 0.0 | 45.8 | 51.2 | 47.1 | 45.4 | 177.9 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
77.8 | 76.2 | 72.9 | 58.4 | 53.5 | 53.0 | 82.8 | 45.7 | 40.3 | 31.0 | 31.0 | 20.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
77.8 | 76.2 | 72.9 | 58.4 | 53.5 | 53.0 | 48.7 | 45.7 | 40.3 | 31.0 | 31.0 | 20.7 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 34.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,605.1 | 1,617.6 | 1,632.4 | 1,598.1 | 1,566.3 | 1,594.1 | 1,507.4 | 1,484.5 | 1,441.3 | 1,431.8 | 1,392.6 | 1,495.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
966.5 | 961.3 | 1,006.0 | 1,017.0 | 1,013.2 | 1,030.7 | 1,002.8 | 996.3 | 969.1 | 934.7 | 910.2 | 1,027.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
142.7 | 129.5 | 174.2 | 159.1 | 153.6 | 147.3 | 115.2 | 97.6 | 71.2 | 71.5 | 67.5 | 138.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.4 | 3.8 | 13.0 | 3.4 | 10.7 | 3.2 | 8.4 | 5.3 | 9.4 | 3.2 | 2.8 | 3.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 2.6 | 2.6 | 11.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
1.6 | 1.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
24.4 | 13.7 | 49.4 | 43.6 | 30.6 | 21.9 | 8.6 | 11.8 | 16.1 | 6.4 | 15.4 | 6.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.5 | 1.6 | 1.6 | 1.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
22.9 | 12.6 | 0.7 | 0.6 | 0.7 | 10.1 | 0.8 | 0.5 | 0.5 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.1 | 1.2 | 2.8 | 3.0 | 3.1 | 2.8 | 3.2 | 2.4 | 5.5 | 4.4 | 1.5 | 6.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
84.5 | 94.5 | 104.5 | 104.5 | 104.5 | 104.5 | 88.4 | 62.2 | 36.1 | 10.0 | 0.0 | 115.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 45.1 | 45.1 | 1.8 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.0 | 1.0 | 2.3 | 2.3 | 2.5 | 0.6 | 1.5 | 2.0 | 2.1 | 0.6 | 0.9 | 2.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
823.8 | 831.8 | 831.7 | 857.9 | 859.7 | 883.4 | 887.6 | 898.7 | 897.9 | 863.2 | 842.7 | 889.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
362.1 | 378.2 | 394.3 | 420.5 | 446.6 | 472.7 | 498.8 | 524.9 | 551.1 | 577.2 | 587.2 | 597.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
461.7 | 453.6 | 437.4 | 437.4 | 413.1 | 410.7 | 388.8 | 373.8 | 346.8 | 286.0 | 255.5 | 291.9 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
638.6 | 656.3 | 626.4 | 581.1 | 553.0 | 563.4 | 504.6 | 488.2 | 472.2 | 497.2 | 482.4 | 468.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
638.6 | 656.3 | 626.4 | 581.1 | 553.0 | 563.4 | 504.6 | 488.2 | 472.2 | 497.2 | 482.4 | 468.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
249.5 | 249.5 | 249.5 | 249.5 | 249.5 | 249.5 | 249.5 | 249.5 | 249.5 | 249.5 | 249.5 | 249.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 | 249,492,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
164.6 | 164.6 | 164.6 | 164.6 | 164.6 | 164.6 | 164.6 | 164.6 | 164.6 | 164.6 | 164.6 | 164.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
224.6 | 242.2 | 212.3 | 167.0 | 138.9 | 149.4 | 90.5 | 74.2 | 58.1 | 83.1 | 68.3 | 54.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
160.4 | 212.3 | 42.9 | 42.9 | 42.9 | 90.5 | 26.7 | 26.7 | 26.7 | 68.3 | 11.0 | 11.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
64.2 | 29.9 | 169.4 | 124.1 | 96.0 | 58.9 | 63.8 | 47.5 | 31.4 | 14.7 | 57.3 | 43.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,605.1 | 1,617.6 | 1,632.4 | 1,598.1 | 1,566.3 | 1,594.1 | 1,507.4 | 1,484.5 | 1,441.3 | 1,431.8 | 1,392.6 | 1,495.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
42.9 | 37.4 | 73.8 | — | 120.2 | 0.0 | 0.0 | -39.4 | 39.4 | 0.0 | 72.0 | -35.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
27.4 | 26.7 | 54.3 | — | 51.2 | 0.0 | 0.0 | -50.1 | 50.1 | 0.0 | 97.7 | -48.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
8.1 | 16.2 | 24.3 | — | 24.3 | 0.0 | 0.0 | -46.2 | 46.2 | 0.0 | 53.3 | -20.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.0 | -8.4 | -13.9 | — | -58.4 | 0.0 | 0.0 | 4.2 | -4.2 | 0.0 | -3.2 | 0.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
11.4 | 11.3 | 23.7 | — | 25.7 | 0.0 | 0.0 | -28.7 | 28.7 | 0.0 | 77.3 | -40.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
78.7 | 83.3 | 162.2 | — | 162.9 | 0.0 | 0.0 | -160.2 | 160.2 | 0.0 | 297.1 | -143.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-9.2 | 2.9 | -2.3 | — | 1.5 | 0.0 | 0.0 | 1.2 | -1.2 | 0.0 | -5.9 | 0.6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.0 | -0.0 | 3.1 | — | -1.4 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | -0.4 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
12.1 | 6.7 | -0.1 | — | -0.7 | 0.0 | 0.0 | -3.0 | 3.0 | 0.0 | -5.6 | -12.2 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-11.5 | -11.3 | -23.7 | — | -25.8 | 0.0 | 0.0 | 25.6 | -25.6 | 0.0 | -77.3 | 40.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -48.8 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | -7.1 | -9.4 | -13.5 | -3.7 | -14.1 | -3.5 | -7.3 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.9 | -0.0 | 0.0 | -0.6 | 0.6 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 | -1.3 | 36.7 | -36.9 | 10.9 | -12.6 | -13.1 | -33.8 | 10.1 | -10.6 | 34.1 | -35.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
70.1 | 31.4 | 65.0 | 73.9 | 69.5 | 58.2 | 39.7 | 62.5 | 58.0 | 59.7 | 28.6 | 53.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-3.0 | -2.1 | -8.2 | 0.0 | -0.4 | 0.0 | 0.0 | -0.8 | -0.1 | 0.0 | -2.4 | -0.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 1.2 | 64.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 137.6 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-90.0 | -201.0 | -271.0 | — | -189.0 | 0.0 | 0.0 | 178.7 | -178.7 | 0.0 | -78.9 | 30.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
90.1 | 192.6 | 178.5 | — | 70.7 | 0.0 | 0.0 | -58.4 | 58.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
6.3 | 9.9 | 4.0 | 8.5 | 3.9 | 4.5 | 2.3 | 2.2 | 1.9 | 0.2 | 0.6 | 0.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
3.4 | -0.6 | -40.2 | -48.0 | 0.4 | -45.5 | -40.3 | -65.1 | -17.7 | -100.6 | 86.9 | -0.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-26.1 | -26.1 | -26.1 | -26.1 | -26.1 | -10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -125.9 | -20.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-49.4 | -0.0 | -0.1 | -0.1 | -44.6 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -39.7 | 0.0 | -0.1 | -0.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-75.5 | -26.1 | -26.2 | -26.2 | -70.7 | -10.0 | -0.0 | -0.0 | -39.7 | 0.0 | -125.9 | -20.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.0 | 4.7 | -1.3 | -0.2 | -0.8 | 2.6 | -0.6 | -2.6 | 0.5 | -40.9 | -10.4 | 32.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.9 | 2.2 | 3.5 | 3.7 | 4.5 | 1.9 | 45.4 | 45.4 | 45.4 | 45.4 | 38.1 | 38.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.8 | 6.9 | 2.2 | 3.5 | 3.7 | 4.5 | 1.9 | 2.5 | 5.1 | 4.5 | 45.4 | 55.8 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (HTI) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HTI có doanh thu suy giảm (−1,9%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HTI cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.