Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 94,9 tỷ, giảm 6,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện, thuế giảm và chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 8,11x
- P/B
- 0,76x
- EPS
- 1.294
- BVPS
- 13.864
- ROE
- 10,4%
- ROA
- 5,2%
- Giá thị trường
- 10.500 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GSP có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Thuế
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 713,5 | 797,5 | 837,8 | 1.475,4 | 474,0 | 565,2 | 606,4 | 639,5 |
| LNST | 26,4 | 38,2 | 2,9 | 27,4 | 29,6 | 13,1 | 27,6 | 31,0 |
| Biên LN ròng | 3,70% | 4,79% | 0,34% | 1,86% | 6,25% | 2,31% | 4,55% | 4,85% |
Doanh thu
714 tỷLNST
26 tỷBiên LN ròng
3,70%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 2,48%, mất 2,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 2,48% −2,0 điểm %
- Biên gộp
- 4,07% −4,2 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 2,00% −1,2 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 1,02% +0,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Lợi nhuận khác chiếm 51,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 3,76%, mất 4,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,6 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 229 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
ROIC hiện 3,76% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
●ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,23 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,44 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 23,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 9,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,3 ngày, số ngày phải thu giảm 13,8 ngày và số ngày phải trả giảm 24,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
CCC tăng thêm +9,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 12,1% xuống 10,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 132,2 tỷ do capex 369,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,44 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,20 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 25,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 557,2 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,20 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,44 lần +0,12 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,20 lần −1,78 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 25,6% −13,9 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 22,7% −0,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 268,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −264,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 4,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 64,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,50 lần.
Sau khi chi 369,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 132,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −18,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,0 điểm %.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 93,4 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,50 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −18,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 2,48% và giảm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +67,4% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,48% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 268,8 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.