← Tra cứu cổ phiếu
23,400
P/E6,51 lần
P/B1,10 lần
Thống kê
GSM · CTCP Thủy điện Hương Sơn
23,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
6,51 lần
P/B
1,10 lần
ROE
17,6%
Doanh thu
+11,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+20,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
36,7% → 49,6%
2021→2025
EPS
3,593
BVPS
21,184
ROA
13,3%
Biên LN
45,9%
Vòng Quay TS
0,29 lần
Đòn bẩy VCSH
1,33 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 45 | 51 | 74 | 53 | 54 | 49 | 78 | 37 |
| Tăng trưởng | −11,6% | −31,3% | 41,0% | −3,1% | 11,6% | −37,5% | 110,2% | 95,7% |
| YoY | −17,0% | 4,7% | −4,7% | 42,0% | 186,9% | 115,1% | 52,8% | 45,4% |
| LNST (tỷ) | 18 | 21 | 41 | 22 | 28 | 22 | 49 | 17 |
| Tăng trưởng LN | −13,7% | −49,2% | 86,2% | −22,0% | 27,8% | −54,3% | 187,3% | 514,4% |
| YoY LN | −36,3% | −5,7% | −15,3% | 30,7% | 930,0% | 1707,4% | 76,7% | 233,7% |
| Biên LN ròng | 40,1% | 41,1% | 55,5% | 42,1% | 52,3% | 45,6% | 62,5% | 45,7% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 230 | 157 | 124 | 174 | 150 |
| Tăng trưởng | 47,0% | 26,0% | −28,6% | 16,2% | |
| LNST (tỷ) | 114 | 70 | 36 | 66 | 55 |
| Tăng trưởng LN | 64,1% | 92,1% | −44,7% | 19,0% | |
| Biên LN ròng | 49,6% | 44,4% | 29,1% | 37,6% | 36,7% |
Định vị
Cùng ngành — Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GSM 23,400 | 6,51 lần | 1,10 lần | 3,593 | 21,184 | 17,6% | 13,3% | 45,9% | 0,29 lần | 1,33 lần |
| REE 46,400 | 9,82 lần | 1,13 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG 11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH 51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH 41,250 | 10,42 lần | 1,91 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích GSM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.