Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 451,3 tỷ, tăng 151,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 5,06x
- P/B
- 0,87x
- EPS
- 6.902
- BVPS
- 40.333
- ROE
- 18,0%
- ROA
- 9,0%
- Giá thị trường
- 34.950 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), FMC có doanh thu suy giảm (−5,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,4 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Thu nhập tài chính
- Chi phí bán hàng
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.674,5 | 1.398,5 | 1.555,5 | 2.983,6 | 1.876,4 | 1.990,5 | 1.364,0 | 2.845,1 |
| LNST | 174,2 | 50,8 | 165,5 | 111,9 | 101,6 | 37,7 | 187,2 | 94,8 |
| Biên LN ròng | 10,40% | 3,63% | 10,64% | 3,75% | 5,41% | 1,90% | 13,72% | 3,33% |
Doanh thu
1.675 tỷLNST
174 tỷBiên LN ròng
10,40%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 5,7% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+5% → −11%).
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 7.612 tỷ −5,7%
- Quý gần nhất YoY
- −11% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 6,60%, tăng 1,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 6,60% +1,4đ%
- Biên gộp
- 13,80% +3,4đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 8,56% +2,4đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 513,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −912,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −399,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 461,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,27 lần.
Sau khi chi 13,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 559,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 19,7% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +19,7% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 19,7% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- 19,7%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,4 ngày, số ngày phải thu tăng 3,4 ngày và số ngày phải trả tăng 2,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC tăng thêm +6,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +3,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 18,5% lên 20,1% — nhờ biên lợi nhuận và đòn bẩy cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,56 lần và khả năng trả lãi đạt 6,28 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.956,2 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,56 lần +0,46 lần
- Khả năng trả lãi
- 6,28 lần +0,53 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 24,5% −61,9đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 24,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Cân đối tài sản
▼Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,56 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 884,7 tỷ, chiếm khoảng 18,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 147,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,7%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,60% và mở rộng thêm 1,4 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,27 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 19,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −5,7% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 6,60% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 513,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.