Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ BIÊN LÃI THU HẸP
LNST cổ đông công ty mẹ TTM giảm −2.710,4 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế thu nhập doanh nghiệp giảm, thu nhập lãi thuần tăng và mua bán chứng khoán đầu tư tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/B
- 1,2x
- ROAE
- 2,9%
- NIM
- 2,4%
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 6,57%
- Chi phí vốn
- 4,12%
- ROAA
- 0,3%
- Giá thị trường
- 16.350 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Bức tranh ngân hàng
EIB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng. Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 6.005 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 748 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 319 tỷ, lợi nhuận quý giảm còn khoảng 269 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là thu nhập lõi có sớm ổn định trở lại hay không.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thuế thu nhập doanh nghiệp
- Thu nhập lãi thuần
- Mua bán chứng khoán đầu tư
- Thu nhập dịch vụ
- Chi phí dự phòng
- Chi phí hoạt động
- Thu nhập khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 1.380,0 | 1.690,9 | 1.465,0 | 1.469,4 | 1.354,4 | 1.518,1 | 1.535,9 | 1.511,5 |
| Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ | +2% | +11% | −5% | −3% | −0% | — | — | — |
| NIM | 2,45% | 2,47% | 2,51% | 2,61% | 2,71% | 2,77% | — | — |
| Lãi thuần dịch vụ | 35,6 | −107,6 | 9,7 | 192,1 | 146,3 | 742,1 | 102,9 | 124,7 |
| Chi phí dự phòng | 319,0 | 1.010,5 | 187,5 | 201,4 | 126,9 | 265,0 | 202,0 | 220,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 269,2 | −472,5 | 444,7 | 506,2 | 658,5 | 1.435,5 | 721,2 | 642,8 |
| Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ | −59% | −133% | −38% | −21% | +25% | — | — | — |
Thu nhập lãi thuần
1.380 tỷChi phí dự phòng
319 tỷLNST
269 tỷMổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.
Tín dụng có sạch không?
Chất lượng tín dụng
●Tài sản có đang xấu đi không?
Bộ đệm dự phòng hiện là điểm đáng chú ý hơn khi đã giảm xuống 1,16% trên dư nợ gộp.
Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,16%. LDR hiện ở mức 91,6%. Tín hiệu hiện tại nên được xem như một nhịp ngắn hạn, chưa phải kết luận chắc chắn về cả chu kỳ tài sản.
Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.
Tỷ lệ dự phòng trên dư nợ gộp đang giảm theo quý, trong khi chi phí dự phòng chưa tăng trở lại, cho thấy lớp đệm hấp thụ rủi ro tín dụng mỏng đi.
- Chi phí tín dụng
- 0,70% +0,1 điểm %
- Dự phòng / Dư nợ gộp
- 1,16% −0,1 điểm %
- LDR
- 91,6% −0,6 điểm %
2026Q1
Biên lãi có bền không?
Chất lượng biên lãi
▼▼Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?
Biên lãi đang chịu áp lực từ chi phí vốn, khi chi phí huy động vốn hiện ở mức 4,12%.
Trong kỳ, NIM đạt 2,45%, giảm −0,3 điểm % so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 6,57%, tăng 0,3 điểm %; trong khi chi phí vốn ở mức 4,12%, tăng 0,6 điểm %. Điều này cho thấy chênh lệch lãi suất đang kém thuận lợi hơn trước, nhưng chưa đến mức xấu đi rõ rệt trên cả hai phía.
NIM hiện ở mức 2,45%, cho thấy dư địa chênh lệch lãi suất không còn quá rộng.
Chi phí vốn hiện ở mức 4,12%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.
- NIM
- 2,45% −0,3 điểm %
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 6,57% +0,3 điểm %
- Chi phí vốn
- 4,12% +0,6 điểm %
2026Q1
Cơ cấu thu nhập
▼▼Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?
Cơ cấu thu nhập hiện không nên đọc như trạng thái cân bằng, khi tỷ lệ chi phí/thu nhập đang ở mức 61,2% và phần lợi nhuận giữ lại trên tổng thu nhập hoạt động còn rất mỏng.
NII chiếm 86,0% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 1,9% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 7,1% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 61,2%, LNST tương đương 10,7% tổng thu nhập hoạt động.
Tỷ lệ chi phí/thu nhập hiện ở mức 61,2%, cho thấy kỷ luật chi phí còn cần cải thiện.
Thu nhập phí mới tương đương 1,9% tổng thu nhập hoạt động.
- NII / Tổng thu nhập hoạt động
- 86,0% +4,0 điểm %
- Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
- 1,9% −1,4 điểm %
- Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
- 7,1% +0,5 điểm %
- Tỷ lệ chi phí/thu nhập
- 61,2% +2,9 điểm %
2026Q1
Thanh khoản có an toàn không?
Thanh khoản và nguồn vốn
●Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?
Thanh khoản và cấu trúc nguồn vốn hiện cân bằng hơn, khi LDR giữ ở 91,6% trong lúc tỷ trọng vốn khách hàng đang cải thiện.
LDR ở mức 91,6%, vốn chủ sở hữu tương đương 9,8% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 76,7% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 23,3% tổng nguồn vốn chịu lãi. So với quý trước, cấu trúc nguồn vốn đang đi theo hướng dễ chịu hơn nhờ vốn khách hàng đỡ lại vai trò trụ chính.
- LDR
- 91,6% −0,6 điểm %
- VCSH / TTS
- 9,8% +0,3 điểm %
- Tiền gửi KH
- 76,7% +2,3 điểm %
- Nguồn vốn thị trường
- 23,3% −2,3 điểm %
2026Q1
Hiệu quả sinh lời
▼▼Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?
Mức sinh lời đang ở vùng cần theo dõi, khi ROAA hiện ở mức 0,29% và ROAE ở mức 2,86%.
LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 0,30%, NIM ở mức 2,45%, chi phí tín dụng ở mức 0,70%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 319 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 61,2%, đòn bẩy bình quân khoảng 9,98 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận vẫn đang ở trạng thái yếu, nên chưa thể xem mặt bằng sinh lời hiện tại là ổn định.
ROAA hiện ở mức 0,29%, cho thấy mức sinh lời trên tài sản chưa thật sự mạnh.
ROAE hiện ở mức 2,86%.
- ROAA
- 0,29% −0,2 điểm %
- ROAE
- 2,86% −1,6 điểm %
- LNST / TSSLBQ
- 0,30% −0,2 điểm %
- Dự phòng quý
- 319 tỷ −68,4% QoQ
2026Q1
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
EIB chịu áp lực chính từ biên lãi thuần co hẹp trong quý 1/2026. Lợi nhuận đạt 269 tỷ đồng, trong khi NIM giảm 0,27 điểm % so với cùng kỳ. Câu hỏi cốt lõi là liệu quy mô tài sản sinh lãi, thu nhập ngoài lãi và kỷ luật chi phí có đủ bù cho phần biên lãi thuần đang mất hay không. Đây là giai đoạn khả năng sinh lời phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực bù đắp, thay vì chỉ dựa vào spread.
- Spread bị ép từ phía chi phí vốn: lợi suất tài sản giảm 0,31 điểm %, trong khi chi phí vốn tăng 0,58 điểm %. Đây là nguyên nhân chính khiến biên lãi thuần thu hẹp.
- ROAA giảm xuống 0,29%, ROAE giảm 1,58 điểm %. Khả năng sinh lời đang phản ánh trực tiếp áp lực từ NIM, chưa phải do chi phí dự phòng hay áp lực nguồn vốn lan rộng.
- Câu chuyện 2-3 quý tới sẽ phụ thuộc vào khả năng khôi phục biên lãi thuần, hoặc khả năng dùng thu nhập ngoài lãi và kỷ luật chi phí để bù lại phần spread bị mất. Đây là biến số chính định hình quyết định phân bổ vốn với EIB kỳ này.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Theo dõi xem nhịp giảm trích lập gần đây có bền vững hay chỉ là nền thuận lợi tạm thời trước khi chi phí tín dụng quay lại mức cao hơn.
Một số chỉ báo thu nhập trong kỳ này đang méo do nền so sánh yếu hoặc biến động bất thường, nên xu hướng thực chất cần được xác nhận qua vài quý tới.
Theo dõi xem nguồn thu lõi có tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong khi thu nhập phí vẫn mở rộng theo hướng bền vững hay không.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.