← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 4/2025Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 4/2025

EBS

Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2025

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 14,6 tỷ, giảm 2,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,88x
P/B
0,68x
EPS
1.454
BVPS
14.610
ROE
9,5%
ROA
8,1%
Giá thị trường
10.000
12-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), EBS đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí tài chính
  4. Chi phí quản lý
  5. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 4/2025

Chỉ tiêuQ4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24Q1'24
Doanh thu3,621,328,78,55,031,130,56,0
LNST3,35,33,52,56,64,54,81,6
Biên LN ròng93,55%24,69%12,26%29,21%130,81%14,32%15,82%27,46%

Doanh thu

4 tỷ

LNST

3 tỷ

Biên LN ròng

93,55%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 23,51%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 7,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
23,51%
−0,6 điểm %
Biên gộp
41,66%
+2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
34,64%
+7,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
19,64%
+6,7 điểm %

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 73,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 9,98%, mất 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,98 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Cân đối tài sản

●

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 33,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 38,8 ngày, số ngày phải thu giảm 11,4 ngày và số ngày phải trả giảm 5,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 219,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +38,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 23,5% −0,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,34 lần −0,06 lần
Đòn bẩy tài chính 1,18 lần +0,00 lần
ROE 9,5% −1,9 điểm %

ROE giảm từ 11,4% xuống 9,5% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,02 lần và khả năng trả lãi đạt 5,44 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 59,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 165,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,3 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,02 lần
+0,07 lần
Khả năng trả lãi
5,44 lần
−16,15 lần
Tiền mặt/Nợ vay
165,1%
−210,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
59,7%
+24,6 điểm %

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Dòng tiền

●

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −11,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 16,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −16,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,86 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành là điểm nghẽn chính, với CCC kéo dài 219 ngày. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 72,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,02 lần.

  • Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 72,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,86 lần.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 219,0 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −14,6% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 23,51% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −11,1 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi