← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

CTW

Cấp thoát nước Cần Thơ

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 70,8 tỷ, giảm 15,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,91x
P/B
0,89x
EPS
2.528
BVPS
22.375
ROE
11,6%
ROA
8,0%
Giá thị trường
20.000
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CTW vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thuế
  2. Chi phí bán hàng
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Chi phí tài chính
  5. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu110,1121,8110,5120,4105,7128,3115,1115,2
LNST23,919,317,624,627,415,025,134,6
Biên LN ròng21,68%15,81%15,95%20,39%25,91%11,72%21,82%30,07%

Doanh thu

110 tỷ

LNST

24 tỷ

Biên LN ròng

21,68%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 18,43%, mất 3,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
18,43%
−3,6 điểm %
Biên gộp
49,12%
−3,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
22,80%
−0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 11,4% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống 11,42%, mất 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,42 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,10 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 105 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

Cân đối tài sản

●

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,57 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,33 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 26,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 15,6 ngày, số ngày phải thu tăng 0,1 ngày và số ngày phải trả tăng 1,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +14,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 18,4% −3,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,53 lần −0,08 lần
Đòn bẩy tài chính 1,44 lần +0,06 lần
ROE 14,0% −4,3 điểm %

ROE giảm từ 18,3% xuống 14,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 26,0 tỷ do capex 169,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,33 lần và khả năng trả lãi đạt 8,48 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 36,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 243,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,33 lần
+0,13 lần
Khả năng trả lãi
8,48 lần
−5,95 lần
Tiền mặt/Nợ vay
15,9%
−12,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
36,8%
−4,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 126,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −155,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −29,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 40,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,02 lần.

Sau khi chi 169,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 26,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 11,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,02 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,02 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 18,43% và giảm 3,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −0,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 18,43% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 126,4 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi