01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 20,000
- P/E
- 8,02 lần
- P/B
- 0,88 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CTW
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,493
- BVPS
- 22,762
- ROE
- 11,2%
- ROA
- 7,6%
- Biên LN
- 15,1%
- Vòng Quay TS
- 0,50 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,48 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 119 | 110 | 122 | 111 | 120 | 106 | 128 | 115 |
| Tăng trưởng | 8,4% | −9,6% | 10,2% | −8,2% | 13,9% | −17,6% | 11,4% | −0,1% |
| YoY | −0,9% | 4,1% | −5,0% | −4,0% | 4,5% | −22,8% | 36,1% | 41,6% |
| LNSTtỷ đồng | 24 | 24 | 19 | 18 | 25 | 27 | 15 | 25 |
| Tăng trưởng LN | −1,0% | 23,9% | 9,2% | −28,2% | −10,4% | 82,2% | −40,2% | −27,5% |
| YoY LN | −3,7% | −12,9% | 28,1% | −29,8% | −29,1% | −8,0% | 28,0% | 191,9% |
| Biên LN ròng | 19,8% | 21,7% | 15,8% | 15,9% | 20,4% | 25,9% | 11,7% | 21,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 458 | 496 | 329 | 317 | 297 |
| Tăng trưởng | −7,5% | 50,8% | 3,5% | 7,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 89 | 103 | 42 | 40 | 46 |
| Tăng trưởng LN | −14,2% | 148,8% | 4,2% | −14,2% | |
| Biên LN ròng | 19,3% | 20,9% | 12,6% | 12,6% | 15,7% |
04
So sánh cùng ngành
Water Utilities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTW20,000 | 8,02 lần | 0,88 lần | 2,493 | 22,762 | 11,2% | 7,6% | 15,1% | 0,50 lần | 1,48 lần |
| BWE42,000 | 10,12 lần | 1,44 lần | 4,151 | 29,072 | 18,0% | 7,0% | 23,7% | 0,30 lần | 2,57 lần |
| DNW30,200 | 10,88 lần | 1,38 lần | 2,775 | 21,949 | 13,4% | 9,7% | 24,7% | 0,39 lần | 1,38 lần |
| BWS29,500 | 11,31 lần | 2,44 lần | 2,608 | 12,103 | 22,7% | 21,0% | 32,6% | 0,64 lần | 1,08 lần |
| DNP20,000 | 12,59 lần | 0,43 lần | 1,589 | 46,204 | 3,5% | 1,2% | 2,2% | 0,55 lần | 2,98 lần |
Đọc sâu hơn