← Tra cứu cổ phiếu
29,650 P/B1,2 lần
Thống kê

CTG · Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

29,650 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Thu nhập lãi thuần
+6,5%
so 2024
LNST
+36,8%
so 2024
Lợi suất tài sản sinh lãi 6,08%
Chi phí vốn 3,29%
ROAA 1,4%
NII / Tổng thu nhập hoạt động 77,3%
LDR 101,2%
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Thu nhập lãi thuần (tỷ)20.73019.38517.96017.17615.84315.47516.31215.578
YoY NII30,9%25,3%10,1%10,3%3,3%2,0%
NIM2,8%2,7%2,7%2,7%2,7%2,9%2,9%
Dịch vụ (tỷ)2.2691.8471.6971.5871.4341.6111.2401.801
Dự phòng (tỷ)5.3007.7013515.8632.9738.1112.4649.269
LNST (tỷ)11.7838.96011.0948.5129.7525.4999.8715.193
YoY LN20,8%62,9%12,4%63,9%80,3%9,9%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2024 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024
Thu nhập lãi thuần (tỷ)66.45362.403
NIM2,7%2,7%
Dịch vụ (tỷ)6.3296.696
Dự phòng (tỷ)17.29827.599
LNST (tỷ)34.87125.483
Định vị

Cùng ngành — State-controlled Commercial Banks

Kỳ 2026Q2
Mã P/B ROAE NIM Lợi suất tài sản sinh lãi Chi phí vốn ROAA NII / Tổng thu nhập hoạt động LDR
CTG 29,650 1,2 lần 22,1% 2,8% 6,08% 3,29% 1,4% 77,3% 101,2%
VCB 57,000 1,9 lần 18,0% 2,8% 5,21% 2,36% 1,7% 79,8% 97,7%
BID 34,600 1,3 lần 17,9% 2,2% 5,60% 3,42% 1,0% 71,0% 96,2%