← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 3/2025Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 3/2025

CRV

Tập đoàn Bất động sản CRV

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2025

P/E
78,45x
P/B
2,11x
EPS
287
BVPS
10.662
ROE
—
ROA
—
Giá thị trường
22.500
08-10-2026

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 3/2025

Chỉ tiêuQ3'25Q2'25Q1'25Q4'21
Doanh thu25,573,5163,2161,5
LNST10,721,024,6133,7
Biên LN ròng42,15%28,56%15,10%82,82%

Doanh thu

25 tỷ

LNST

11 tỷ

Biên LN ròng

42,15%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

None

Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.

2021Q4: 161,5 tỷ

2025Q1: 163,2 tỷ

2025Q2: 73,5 tỷ

2025Q3: 25,5 tỷ

Biên LN ròng
82,82%
Biên gộp
48,12%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
17,19%
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (54,8% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

Cân đối tài sản

●

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,09 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Người mua trả tiền trước 3.523,8 tỷ (tại 2025Q3) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới.

Người mua trả tiền trước: 3.523,8 tỷ · QoQ +1.558,1 tỷ

Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 33,27 lần quý doanh thu (TTM)

Tồn kho đã có người mua: 51,22%

Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2025Q3: 6.879,2 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 1,2 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.

Hàng gần bàn giao (NH): 6.879,2 tỷ (99,98%)

Xây dựng dở dang (DH): 1,2 tỷ (0,02%)

Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2025Q3, nợ vay ròng 99,6 tỷ so với giá trị dự án 6.880,3 tỷ — tỷ lệ −1,45%; doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương.

Nợ vay ròng / Giá trị dự án: −1,45%

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 909,6 tỷ, chiếm khoảng 11,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2.058,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,01 lần và khả năng trả lãi đạt 44,50 lần.

Hiện tiền mặt tương đương 193,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 390,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,01 lần
Khả năng trả lãi
44,50 lần
Tiền mặt/Nợ vay
193,9%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

Dòng tiền

●

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,0 tỷ trong 2021, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10,02 lần.

Sau khi chi 12,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.892,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,01 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

  • Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 10,02 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 53,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu trong chu kỳ kế tiếp.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 82,82% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 0,0 tỷ trong 2021.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi