← Tra cứu cổ phiếu
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
22,700
P/E174,66 lần
P/B2,05 lần
Báo cáo tài chính
CRV · CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2021 |
|---|---|
|
Doanh thu
|
161.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
161.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
91.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
85.6 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
-2.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-7.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
167.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
167.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-33.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
133.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
133.7 |
|
EPS cơ bản
|
202.84 |
|
EPS suy giảm
|
202.84 |
| Item | 2021 |
|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
7,383.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
787.8 |
|
1. Tiền
|
0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
661.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
909.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
625.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
6.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.2 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
579.4 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
39.4 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,008.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
654.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
601.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
387.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.2 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
52.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
7,354.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
7,354.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
6,592,320,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
762.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
477.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
285.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,008.6 |
| Item | 2021 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
0.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.0 |
| Item | Q1'26 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'21 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
57.0 | 25.5 | 73.5 | 163.2 | 161.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
57.0 | 25.5 | 73.5 | 163.2 | 161.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
32.5 | 19.1 | 32.0 | 98.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
24.4 | 6.4 | 41.5 | 64.7 | 91.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
20.9 | 24.9 | 16.0 | 11.3 | 85.6 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.0 | 0.2 | 5.3 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.1 | — | 0.2 | 5.3 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.5 | 12.8 | 15.3 | 22.6 | -2.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.5 | 8.2 | 12.7 | 10.9 | -7.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
37.6 | 10.4 | 29.3 | 37.3 | 167.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 2.9 | 1.0 | 1.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.3 | 0.4 | 1.0 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.2 | 2.5 | -0.1 | 0.9 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
37.3 | 12.9 | 29.2 | 38.2 | 167.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.2 | 21.8 | 8.4 | 15.4 | -33.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.2 | -19.7 | -0.2 | -1.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
31.4 | 10.7 | 21.0 | 24.6 | 133.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.4 | 10.7 | 21.0 | 24.6 | 133.7 |
|
EPS cơ bản
|
46.00 | 15.97 | 31.00 | 37.00 | 202.84 |
|
EPS suy giảm
|
45.65 | 15.97 | 31.20 | 36.65 | 202.84 |
| Item | Q1'26 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'21 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
10,708.2 | 9,915.8 | 8,823.0 | 7,776.0 | 7,383.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
94.5 | 756.1 | 567.4 | 881.4 | 787.8 |
|
1. Tiền
|
74.5 | 220.7 | 211.0 | 274.8 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.0 | 535.5 | 356.4 | 606.6 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
313.6 | 1,452.5 | 1,101.1 | 218.8 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
313.6 | 1,452.5 | 1,101.1 | 218.8 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
372.6 | 664.9 | 678.1 | 635.2 | 661.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
121.7 | 216.6 | 262.9 | 346.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
220.6 | 406.1 | 399.2 | 278.5 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30.3 | 42.2 | 16.0 | 9.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
9,553.3 | 6,879.2 | 6,319.4 | 5,938.7 | 909.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
9,553.3 | 6,879.2 | 6,319.4 | 5,938.7 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
374.3 | 163.1 | 157.0 | 101.8 | 5.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
257.3 | 139.8 | 122.0 | 40.2 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
81.4 | 7.3 | 1.8 | 30.5 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
35.6 | 16.0 | 33.2 | 31.2 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,571.4 | 1,585.7 | 1,580.7 | 1,341.1 | 625.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
303.7 | 290.0 | 298.2 | 293.5 | 6.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
301.0 | 287.2 | 297.0 | 293.5 | 6.2 |
|
- Nguyên giá
|
327.7 | — | — | — | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.7 | — | — | — | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.7 | 2.9 | 1.2 | — | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
3.2 | — | — | — | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.5 | — | — | — | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
895.9 | 905.5 | 935.6 | 941.2 | 579.4 |
|
- Nguyên giá
|
1,050.4 | — | — | — | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-154.4 | — | — | — | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
243.2 | — | 1.2 | 1.4 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
243.2 | — | 1.2 | 1.4 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 255.0 | 244.3 | — | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 255.0 | 244.3 | — | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
128.5 | 135.2 | 101.4 | 104.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.1 | 1.1 | 1.0 | 0.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
40.0 | 39.5 | 2.2 | 2.4 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | 39.4 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
87.5 | 94.6 | 98.2 | 101.7 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
12,279.6 | 11,501.6 | 10,403.7 | 9,117.0 | 8,008.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,669.5 | 4,332.0 | 3,244.9 | 1,575.8 | 654.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,632.7 | 3,891.7 | 2,612.2 | 951.4 | 601.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
206.1 | 172.8 | 273.2 | 190.0 | 33.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
4,180.0 | 3,523.8 | 1,965.7 | 137.4 | 387.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.0 | 5.0 | 38.6 | 11.8 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.9 | — | — | — | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25.1 | 23.1 | 167.5 | 180.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
28.3 | 6.6 | 11.1 | 18.1 | 6.2 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
160.2 | 160.5 | 156.0 | 147.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
30.0 | — | — | 266.5 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
36.9 | 440.3 | 632.7 | 624.4 | 52.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 12.1 | — | — | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
13.0 | 11.5 | 15.3 | 14.6 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 390.0 | 590.8 | 582.8 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
23.9 | 26.7 | 26.6 | 27.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
7,610.0 | 7,169.6 | 7,158.8 | 7,541.3 | 7,354.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,610.0 | 7,169.6 | 7,158.8 | 7,541.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
6,874.0 | 6,724.2 | 6,724.2 | 6,724.2 | 7,354.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
6,873,998,750,000.00 | 6,724,166,400,000.00 | 6,724,166,400,000.00 | 6,724,166,400,000.00 | 6,592,320,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
238.0 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
497.7 | 446.5 | 435.8 | 818.2 | 762.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
466.4 | 390.2 | 390.1 | 793.6 | 477.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.4 | 56.4 | 45.6 | 24.6 | 285.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
12,279.6 | 11,501.6 | 10,403.7 | 9,117.0 | 8,008.6 |
| Item | Q1'26 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'21 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
37.3 | 12.9 | 29.2 | 38.2 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
12.5 | 11.3 | 12.5 | 12.2 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | 0.0 | -0.0 | — | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-29.3 | -25.7 | -15.9 | -11.3 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.1 | 0.0 | 0.2 | 5.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20.6 | -1.5 | 26.0 | 44.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
251.6 | 18.9 | -3.6 | -141.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-1,907.4 | -559.7 | -358.5 | -119.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
232.3 | 1,332.1 | 1,893.9 | -3.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-17.3 | -20.5 | -79.4 | -8.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -0.1 | -1.5 | -8.9 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-13.2 | -26.0 | -13.6 | -64.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-1,433.5 | 743.2 | 1,463.3 | -301.8 | 0.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-45.7 | -1.7 | 1.5 | -11.9 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
18.9 | 2.7 | — | — | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-186.0 | -984.3 | -1,303.3 | -156.2 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1,375.5 | 622.2 | 176.7 | 745.5 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
36.4 | 7.5 | 9.7 | 22.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
1,199.1 | -353.6 | -1,115.4 | 599.9 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
30.0 | 0.0 | 300.0 | 286.7 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | -200.8 | -558.5 | -50.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | -403.5 | -0.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
30.0 | -200.8 | -662.0 | 236.6 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-204.3 | 188.8 | -314.0 | 534.7 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
298.8 | 567.4 | 881.4 | 346.7 | 0.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | — | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
94.5 | 756.1 | 567.4 | 881.4 | 0.0 |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CRV cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.