Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,3 tỷ, giảm 12,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 23,51x
- P/B
- 0,58x
- EPS
- 251
- BVPS
- 10.139
- ROE
- 2,4%
- ROA
- 1,3%
- Giá thị trường
- 5.900 15-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CQT ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 145,6 | 153,2 | 184,0 | 114,2 | 163,0 | 132,2 | 221,1 | 131,7 |
| LNST | 2,4 | 1,1 | 8,7 | -5,8 | 8,8 | -2,0 | 16,8 | -4,4 |
| Biên LN ròng | 1,65% | 0,69% | 4,71% | -5,12% | 5,42% | -1,53% | 7,62% | -3,35% |
Doanh thu
146 tỷLNST
2 tỷBiên LN ròng
1,65%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 7,9% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −13% lên −11%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 597 tỷ −7,9%
- Quý gần nhất YoY
- −11% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,05%, mất 1,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 1,05% −1,9đ%
- Biên gộp
- 9,40% −1,1đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,24% +0,9đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 58,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 46,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −41,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6,30 lần.
Sau khi chi 27,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 12,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −182,6% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 0,0% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −182,6%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC hiện ở mức 1,83%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
None
ROIC hiện 1,83% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
●Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,4 ngày, số ngày phải thu giảm 11,2 ngày và số ngày phải trả giảm 10,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
CCC tăng thêm +0,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +1,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 7,2% xuống 2,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,56 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 76,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 103,4 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,35 lần −0,00 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,56 lần −0,89 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 15,2% +1,8đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 76,8% +15,3đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,56 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 76,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▼Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 1,1 điểm % so với cùng kỳ, về 9,40% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 9,40% · so cùng kỳ −1,1 điểm %
Tồn kho 62,7 tỷ — chiếm 13,37% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 42 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (10,22% so với −7,88% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.
Tồn kho / tổng tài sản: 13,37% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 42 ngày
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 17,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,9 điểm %. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 6,30 lần.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 6,30 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,05% và giảm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −7,9% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,05% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 58,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.