← Tra cứu cổ phiếu
21,300
Thống kê
CNG · CTCP CNG Việt Nam
21,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
ROE
12,6%
Biên LN
1,4%
ROA
4,5%
Doanh thu
+11,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−4,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,7% → 1,5%
2021→2025
Vòng Quay TS
3,32 lần
Đòn bẩy VCSH
2,77 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.836 | 1.192 | 1.570 | 1.166 | 1.095 | 850 | 1.056 | 989 |
| Tăng trưởng | 54,0% | −24,1% | 34,6% | 6,5% | 28,8% | −19,5% | 6,8% | 17,7% |
| YoY | 67,6% | 40,2% | 48,6% | 17,9% | 30,3% | 34,7% | 41,6% | 25,9% |
| LNST (tỷ) | 44 | 4 | 5 | 26 | 37 | 1 | 17 | 27 |
| Tăng trưởng LN | 896,7% | −4,2% | −82,6% | −29,4% | 2670,4% | −92,3% | −36,3% | −38,6% |
| YoY LN | 17,6% | 226,7% | −73,8% | −4,2% | −16,7% | 0,3% | −51,9% | −7,6% |
| Biên LN ròng | 2,4% | 0,4% | 0,3% | 2,3% | 3,4% | 0,2% | 1,7% | 2,8% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 4.681 | 3.517 | 3.112 | 4.185 | 3.058 |
| Tăng trưởng | 33,1% | 13,0% | −25,6% | 36,9% | |
| LNST (tỷ) | 69 | 91 | 110 | 118 | 82 |
| Tăng trưởng LN | −24,6% | −17,5% | −6,2% | 42,7% | |
| Biên LN ròng | 1,5% | 2,6% | 3,5% | 2,8% | 2,7% |
Định vị
Cùng ngành — Gas Utilities
Kỳ 2026Q2Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CNG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.