← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
21,300
Báo cáo tài chính
CNG · CTCP CNG Việt Nam
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
4,681.4 | 3,517.1 | 3,112.0 | 4,185.4 | 3,057.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
4,681.4 | 3,517.1 | 3,112.0 | 4,185.4 | 3,057.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4,320.2 | 3,233.0 | 2,847.1 | 3,890.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
361.2 | 284.2 | 264.9 | 295.2 | 208.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.3 | 4.2 | 10.7 | 8.3 | 4.3 |
|
Chi phí tài chính
|
5.2 | 3.7 | 5.3 | 4.0 | -0.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.2 | 3.1 | 4.9 | 4.0 | -0.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
142.7 | 58.2 | 38.7 | 35.8 | -26.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
132.2 | 112.8 | 109.4 | 109.4 | -76.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
84.3 | 113.7 | 122.2 | 154.3 | 109.3 |
|
Thu nhập khác
|
2.2 | 0.3 | 18.1 | 1.5 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.6 | 0.2 | 1.8 | 1.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.6 | 0.1 | 16.3 | -0.4 | -1.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
85.9 | 113.8 | 138.4 | 153.9 | 107.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.5 | 22.2 | 24.6 | 35.2 | -25.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-1.1 | 0.6 | 3.5 | 1.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
68.6 | 91.0 | 110.3 | 117.6 | 82.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
68.6 | 91.0 | 110.3 | 117.6 | 82.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,544.00 | 2,202.00 | 2,778.00 | 3,946.00 | 1,142.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,954.82 | 2,202.00 | 2,778.00 | 3,946.00 | 3,051.70 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,387.0 | 1,125.7 | 961.0 | 1,035.6 | 827.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
237.3 | 340.7 | 317.3 | 380.7 | 282.5 |
|
1. Tiền
|
27.3 | 39.7 | 29.3 | 28.7 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
210.0 | 301.0 | 288.0 | 352.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
54.3 | 50.3 | 79.3 | 94.3 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
54.3 | 50.3 | 79.3 | 94.3 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
989.3 | 639.4 | 474.0 | 471.0 | 439.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
980.4 | 635.6 | 468.1 | 460.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
7.1 | 1.0 | 3.0 | 8.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.8 | 2.8 | 3.0 | 2.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
71.8 | 67.8 | 73.7 | 63.2 | 50.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
79.3 | 72.2 | 78.8 | 66.3 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7.5 | -4.4 | -5.1 | -3.1 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
34.3 | 27.5 | 16.7 | 26.4 | 21.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18.4 | 18.3 | 16.7 | 20.5 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
11.7 | 6.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
4.2 | 2.7 | 0.0 | 5.9 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
333.5 | 240.0 | 197.6 | 237.7 | 279.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.6 | 0.5 | 0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.6 | 0.5 | 0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
228.0 | 210.1 | 160.2 | 210.4 | 228.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
192.4 | 174.1 | 125.6 | 173.6 | 192.3 |
|
- Nguyên giá
|
1,275.9 | 1,211.7 | 1,119.7 | 1,104.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,083.5 | -1,037.6 | -994.1 | -931.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35.6 | 35.9 | 34.5 | 36.8 | 36.0 |
|
- Nguyên giá
|
51.2 | 48.9 | 45.5 | 45.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.6 | -12.9 | -10.9 | -8.5 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10.6 | 11.1 | 11.6 | 15.2 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
12.4 | 12.4 | 12.4 | 15.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.9 | -1.4 | -0.9 | -0.4 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
61.2 | 12.1 | 18.5 | 2.1 | 39.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
61.2 | 12.1 | 18.5 | 2.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
33.1 | 6.2 | 7.0 | 9.8 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30.1 | 4.3 | 4.6 | 3.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3.0 | 1.9 | 2.4 | 6.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 11.4 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,720.5 | 1,365.7 | 1,158.6 | 1,273.3 | 1,107.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,084.2 | 734.8 | 555.9 | 705.9 | 585.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,038.5 | 714.6 | 529.2 | 639.7 | 563.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
757.0 | 627.2 | 446.6 | 558.1 | 517.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4.3 | 2.0 | 5.5 | 4.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
32.9 | 28.5 | 23.9 | 18.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
214.0 | 25.0 | 24.7 | 33.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.1 | 2.2 | 2.8 | 2.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
17.2 | 25.8 | 22.5 | 22.5 | 9.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.7 | 3.7 | 3.1 | 1.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
45.8 | 20.2 | 26.8 | 66.2 | 22.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
2.5 | 1.1 | 0.7 | 0.6 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
43.3 | 17.5 | 25.3 | 47.8 | 4.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 1.5 | 0.8 | 17.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
636.3 | 631.0 | 602.6 | 567.4 | 521.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
636.3 | 631.0 | 602.6 | 567.4 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
351.0 | 351.0 | 351.0 | 270.0 | 521.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 270,000,000,000.00 | 270,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 9.2 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
200.3 | 154.8 | 121.7 | 158.2 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
83.3 | 123.5 | 128.3 | 128.3 | 99.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
29.1 | 46.2 | 30.8 | 21.8 | 26.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54.2 | 77.3 | 97.5 | 106.5 | 72.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,720.5 | 1,365.7 | 1,158.6 | 1,273.3 | 1,107.3 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
85.9 | 113.8 | 138.4 | 153.9 | 107.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
49.7 | 46.0 | 75.5 | 99.4 | 107.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.6 | 0.1 | -15.1 | -0.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.4 | -2.0 | -4.6 | -8.4 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.2 | 3.1 | 4.9 | 4.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
140.0 | 161.0 | 199.2 | 248.1 | 211.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-360.4 | -174.0 | 3.6 | -31.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-7.1 | 6.6 | -12.5 | -11.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
349.1 | 164.3 | -104.3 | 53.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-25.9 | -1.3 | 3.0 | -3.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-4.3 | -3.3 | -5.1 | -3.3 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-20.5 | -26.7 | -17.0 | -44.7 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-17.2 | -19.9 | -19.0 | -18.8 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
53.7 | 106.7 | 48.0 | 188.3 | 134.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-129.5 | -67.3 | -54.6 | -40.8 | -222.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-20.0 | -45.3 | -65.0 | -128.6 | -34.3 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
16.0 | 74.3 | 80.0 | 68.6 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.4 | 1.6 | 4.7 | 7.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-132.1 | -36.6 | -34.8 | -92.9 | -253.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
48.9 | 19.5 | 0.0 | 76.0 | 150.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-31.8 | -24.0 | -22.5 | -19.2 | -138.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-42.1 | -42.1 | -54.0 | -54.0 | -54.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-25.0 | -46.6 | -76.5 | 2.8 | -42.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-103.4 | 23.4 | -63.4 | 98.2 | 163.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
340.7 | 317.3 | 380.7 | 282.5 | 443.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
237.3 | 340.7 | 317.3 | 380.7 | 282.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,835.8 | 1,191.7 | 1,570.0 | 1,166.0 | 1,095.1 | 850.3 | 1,056.3 | 988.7 | 840.4 | 631.4 | 745.9 | 785.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,835.8 | 1,191.7 | 1,570.0 | 1,166.0 | 1,095.1 | 850.3 | 1,056.3 | 988.7 | 840.4 | 631.4 | 745.9 | 785.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,684.1 | 1,098.7 | 1,469.3 | 1,064.5 | 986.5 | 799.2 | 969.5 | 911.8 | 749.2 | 601.2 | 660.0 | 713.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
151.7 | 93.0 | 100.6 | 101.5 | 108.7 | 51.0 | 86.8 | 76.9 | 91.1 | 30.2 | 85.9 | 71.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.3 | 0.4 | 0.7 | 1.2 | 0.7 | 0.6 | 0.9 | 1.1 | 1.0 | 1.2 | 1.7 | 2.4 |
|
Chi phí tài chính
|
1.8 | 1.3 | 1.4 | 1.3 | 1.4 | 1.3 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 0.9 | 1.1 | 1.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 1.0 | 0.9 | 1.0 | 1.1 | 1.1 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.8 | 1.0 | 1.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
56.2 | 49.6 | 54.1 | 38.9 | 31.1 | 18.3 | 33.5 | 9.6 | 7.3 | 6.6 | 16.0 | 6.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38.4 | 37.0 | 39.2 | 30.5 | 32.3 | 30.2 | 31.4 | 33.0 | 28.6 | 21.9 | 24.0 | 28.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
55.6 | 5.6 | 6.6 | 32.0 | 44.6 | 1.9 | 22.0 | 34.5 | 55.3 | 1.9 | 46.5 | 37.6 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 2.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
1.3 | 0.1 | 0.5 | — | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.7 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-1.0 | -0.1 | -0.4 | 0.0 | 2.0 | -0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | -1.6 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
54.6 | 5.5 | 6.2 | 32.1 | 46.6 | 1.9 | 21.8 | 34.5 | 55.5 | 1.9 | 45.0 | 37.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.4 | 6.7 | -3.7 | 9.7 | 8.3 | 4.4 | -2.6 | 13.2 | 11.7 | 0.0 | 0.3 | 10.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-2.5 | -5.6 | 5.4 | -3.9 | 1.1 | -3.8 | 6.9 | -6.1 | -0.8 | 0.6 | 8.4 | -2.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
43.7 | 4.4 | 4.6 | 26.2 | 37.2 | 1.3 | 17.5 | 27.4 | 44.6 | 1.3 | 36.3 | 29.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
43.7 | 4.4 | 4.6 | 26.2 | 37.2 | 1.3 | 17.5 | 27.4 | 44.6 | 1.3 | 36.3 | 29.7 |
|
EPS cơ bản
|
— | 124.87 | 130.36 | 747.73 | 1,058.71 | 38.22 | 497.22 | 780.81 | 1,270.66 | 38.11 | 1,034.37 | 845.17 |
|
EPS suy giảm
|
— | 124.87 | 130.36 | 747.73 | 1,058.71 | 38.22 | 497.22 | 780.81 | 1,270.66 | 38.11 | 1,034.37 | 845.17 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,699.5 | 1,159.6 | 1,387.2 | 1,210.7 | 1,157.7 | 1,032.8 | 1,125.8 | 1,113.0 | 1,077.4 | 876.7 | 960.9 | 991.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
189.1 | 167.1 | 237.3 | 345.8 | 343.9 | 311.5 | 340.7 | 312.9 | 378.4 | 216.5 | 317.3 | 334.9 |
|
1. Tiền
|
63.1 | 28.1 | 27.3 | 56.8 | 30.9 | 30.5 | 39.7 | 27.1 | 30.8 | 32.3 | 29.3 | 29.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
126.0 | 139.0 | 210.0 | 289.0 | 313.0 | 281.0 | 301.0 | 285.8 | 347.7 | 184.2 | 288.0 | 305.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
34.7 | 34.3 | 54.3 | 54.3 | 34.3 | 34.3 | 50.3 | 50.3 | 5.0 | 79.3 | 79.3 | 59.3 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
34.7 | 34.3 | 54.3 | 54.3 | 34.3 | 34.3 | 50.3 | 50.3 | 5.0 | 79.3 | 79.3 | 59.3 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,384.6 | 863.4 | 989.3 | 727.3 | 694.4 | 603.3 | 639.1 | 672.8 | 607.3 | 490.9 | 473.7 | 515.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,380.9 | 852.8 | 980.4 | 718.8 | 690.8 | 579.8 | 635.3 | 656.2 | 599.5 | 485.6 | 468.1 | 512.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.0 | 8.8 | 7.1 | 6.8 | 2.6 | 1.3 | 1.0 | 12.4 | 5.8 | 1.7 | 3.0 | 1.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.6 | 1.8 | 1.8 | 1.7 | 1.1 | 22.2 | 2.8 | 4.2 | 2.0 | 3.6 | 2.7 | 2.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
80.6 | 74.9 | 71.8 | 74.6 | 72.0 | 68.2 | 68.0 | 68.6 | 74.0 | 76.2 | 73.9 | 75.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
88.1 | 82.3 | 79.2 | 79.0 | 76.4 | 72.5 | 72.4 | 73.6 | 79.1 | 81.2 | 79.0 | 78.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7.5 | -7.5 | -7.5 | -4.4 | -4.4 | -4.4 | -4.4 | -5.1 | -5.1 | -5.1 | -5.1 | -3.1 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.5 | 19.9 | 34.4 | 8.8 | 13.1 | 15.6 | 27.8 | 8.4 | 12.6 | 13.8 | 16.7 | 6.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.6 | 13.2 | 18.7 | 7.9 | 13.1 | 14.6 | 18.7 | 8.4 | 12.6 | 13.8 | 16.7 | 6.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.9 | 6.7 | 11.7 | 0.9 | — | 1.0 | 6.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | 4.0 | — | — | 0.0 | 2.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
353.0 | 365.5 | 333.5 | 269.0 | 261.0 | 239.4 | 239.6 | 208.9 | 200.1 | 207.1 | 197.4 | 208.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
270.6 | 281.8 | 228.0 | 214.7 | 210.7 | 216.0 | 210.1 | 181.6 | 178.5 | 173.6 | 160.2 | 163.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
236.5 | 247.0 | 192.4 | 180.8 | 176.2 | 180.9 | 174.1 | 148.5 | 145.0 | 139.6 | 125.6 | 128.2 |
|
- Nguyên giá
|
1,350.0 | 1,344.5 | — | — | — | 1,229.8 | 1,211.7 | 1,169.9 | 1,157.1 | 1,142.4 | 1,119.7 | 1,120.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,113.5 | -1,097.5 | — | — | — | -1,048.9 | -1,037.6 | -1,021.4 | -1,012.1 | -1,002.8 | -994.1 | -992.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34.1 | 34.8 | 35.6 | 33.9 | 34.5 | 35.2 | 35.9 | 33.0 | 33.5 | 34.0 | 34.5 | 35.0 |
|
- Nguyên giá
|
51.2 | 51.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.1 | -16.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10.3 | 10.5 | 10.6 | 10.7 | 10.8 | 11.0 | 11.1 | 11.2 | 11.3 | 11.4 | 11.6 | 11.7 |
|
- Nguyên giá
|
12.4 | 12.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.1 | -2.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30.8 | 34.2 | 61.2 | 4.3 | 3.5 | 2.3 | 12.1 | 2.9 | 3.0 | 15.4 | 18.5 | 18.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30.8 | 34.2 | 61.2 | 4.3 | 3.5 | 2.3 | 12.1 | 2.9 | 3.0 | 15.4 | 18.5 | 18.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
40.7 | 38.5 | 33.1 | 38.8 | 35.4 | 9.6 | 5.8 | 12.9 | 6.9 | 6.2 | 6.8 | 15.4 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29.6 | 29.8 | 30.1 | 30.4 | 30.9 | 4.0 | 3.9 | 4.1 | 4.2 | 4.4 | 4.6 | 4.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
11.1 | 8.6 | 3.0 | 8.4 | 4.5 | 5.7 | 1.9 | 8.8 | 2.7 | 1.9 | 2.2 | 10.6 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,052.6 | 1,525.1 | 1,720.6 | 1,479.7 | 1,418.7 | 1,272.3 | 1,365.4 | 1,321.9 | 1,277.5 | 1,083.7 | 1,158.3 | 1,200.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,419.3 | 886.0 | 1,083.7 | 835.9 | 799.1 | 640.0 | 734.6 | 703.9 | 680.8 | 479.8 | 556.0 | 637.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,365.1 | 827.4 | 1,037.9 | 800.8 | 763.0 | 600.4 | 715.1 | 687.9 | 659.1 | 452.2 | 529.2 | 605.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
842.6 | 492.0 | 756.9 | 406.3 | 569.7 | 467.3 | 627.0 | 471.9 | 481.2 | 342.4 | 442.5 | 440.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
3.4 | 4.7 | 0.2 | 0.4 | 0.6 | 0.7 | 0.1 | 2.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
35.4 | 0.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
18.9 | 9.5 | 4.3 | 8.0 | 11.5 | 5.6 | 2.0 | 16.5 | 16.1 | 3.2 | 4.1 | 15.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
58.4 | 35.4 | 32.9 | 41.5 | 30.1 | 20.5 | 28.5 | 39.0 | 23.2 | 12.9 | 23.9 | 32.6 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
370.3 | 259.0 | 213.5 | 276.4 | 73.2 | 67.4 | 25.0 | 82.0 | 41.2 | 67.5 | 30.3 | 88.2 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.5 | 2.7 | 4.1 | 43.7 | 44.1 | 4.6 | 2.2 | 44.6 | 44.1 | 2.0 | 2.8 | 2.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
17.9 | 17.9 | 17.2 | 18.9 | 27.7 | 32.3 | 26.4 | 24.2 | 24.2 | 24.2 | 22.5 | 22.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 20.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.8 | 5.8 | 8.7 | 5.6 | 6.2 | 2.1 | 3.7 | 7.6 | 8.9 | 0.1 | 3.1 | 3.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
54.2 | 58.5 | 45.8 | 35.1 | 36.1 | 39.6 | 19.5 | 16.0 | 21.7 | 27.6 | 26.8 | 31.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
2.0 | 1.8 | 2.5 | 1.9 | 1.8 | 1.7 | 1.1 | 1.2 | 0.9 | 0.7 | 0.7 | 0.6 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
52.2 | 56.7 | 43.3 | 33.2 | 32.7 | 36.3 | 16.9 | 14.0 | 20.1 | 26.1 | 25.3 | 31.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
633.3 | 639.1 | 637.0 | 643.8 | 619.6 | 632.3 | 630.8 | 618.0 | 596.6 | 604.0 | 602.3 | 562.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
633.3 | 639.1 | 637.0 | 643.8 | 619.6 | 632.3 | 630.8 | 618.0 | 596.6 | 604.0 | 602.3 | 562.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
351.0 | 351.0 | 351.0 | 351.0 | 351.0 | 351.0 | 351.0 | 351.0 | 351.0 | 351.0 | 351.0 | 351.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
— | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 | 350,996,250,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 | -3,270,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
220.8 | 200.3 | 200.3 | 200.3 | 200.3 | 154.8 | 154.8 | 154.8 | 154.8 | 121.7 | 121.7 | 121.7 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
59.8 | 86.2 | 84.0 | 90.9 | 66.6 | 124.9 | 123.3 | 110.6 | 89.2 | 129.6 | 127.9 | 88.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
17.7 | 83.3 | 29.1 | 29.1 | 28.1 | 123.5 | 46.2 | 46.2 | 46.2 | 128.3 | 37.9 | 30.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
42.1 | 2.9 | 54.9 | 61.7 | 38.5 | 1.3 | 77.1 | 64.3 | 42.9 | 1.3 | 90.0 | 57.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,052.6 | 1,525.1 | 1,720.6 | 1,479.7 | 1,418.7 | 1,272.3 | 1,365.4 | 1,321.9 | 1,277.5 | 1,083.7 | 1,158.3 | 1,200.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
54.6 | 5.5 | 5.4 | 32.1 | 46.6 | 1.9 | 21.8 | 34.5 | 55.5 | 1.9 | 54.7 | 37.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
16.8 | 16.5 | 13.1 | 12.7 | 11.7 | 12.2 | 16.9 | 9.9 | 9.9 | 9.3 | 11.8 | 11.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 1.6 | — | — | 0.0 | 0.1 | -20.1 | 20.1 | 0.0 | 2.7 | -27.4 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.7 | -0.3 | -0.6 | 0.4 | -0.8 | -0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.5 | -0.8 | 4.4 | -2.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 1.0 | 0.9 | 1.0 | 1.1 | 1.1 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.8 | 1.0 | 1.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
-0.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
73.4 | 22.7 | 20.4 | 46.1 | 58.6 | 14.9 | 39.0 | 24.8 | 85.8 | 11.3 | 74.6 | 20.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-519.7 | 134.5 | -280.1 | -34.4 | -89.8 | 43.9 | 24.9 | -70.8 | -111.8 | -16.3 | 41.7 | -8.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-5.5 | -3.1 | -0.3 | -2.6 | -3.9 | -0.4 | 1.3 | 5.5 | 2.1 | -2.4 | -0.4 | -1.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
497.5 | -216.3 | 307.1 | 21.3 | 143.6 | -122.9 | 86.8 | 41.4 | 132.0 | -73.9 | -51.2 | 54.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
4.8 | 5.5 | -10.2 | 5.7 | -25.4 | 4.0 | -10.0 | 4.2 | 1.4 | 3.1 | -10.2 | 6.3 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 2.6 | -2.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.3 | -1.0 | -1.0 | -1.1 | -2.3 | 0.0 | 10.2 | -11.7 | -0.9 | -0.9 | -1.1 | -1.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.5 | — | -6.0 | -12.6 | -1.9 | 0.0 | -26.7 | 1.8 | -0.0 | -1.8 | -11.8 | -0.3 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-4.5 | -4.4 | -8.3 | -3.6 | -3.6 | -1.6 | -8.6 | -7.2 | -1.0 | -3.0 | -4.4 | -10.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
42.3 | -62.0 | 21.5 | 18.9 | 76.5 | -63.2 | 119.3 | -14.7 | 107.7 | -83.9 | 37.2 | 59.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-15.9 | -43.2 | -96.4 | 11.5 | -36.3 | -8.2 | -54.5 | 0.4 | -15.3 | -19.6 | -25.6 | -5.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | — | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | 0.0 | -20.0 | — | 0.0 | 0.0 | -45.3 | 0.0 | 0.0 | -65.0 | -60.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 20.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 16.0 | 0.0 | 0.0 | 74.3 | 0.0 | 80.0 | 20.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -35.0 | 35.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.8 | 0.3 | -0.3 | 0.5 | 0.9 | 0.0 | 0.1 | 1.4 | 0.1 | -3.5 | 2.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
20.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-15.8 | -22.4 | -96.1 | -8.9 | -35.8 | 8.6 | -54.5 | -44.8 | 60.4 | -19.5 | -49.1 | -8.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.0 | 21.1 | 16.1 | 0.0 | 0.0 | 32.8 | 11.2 | 0.0 | 0.0 | 8.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-4.5 | -6.9 | -7.8 | -8.2 | -8.2 | -7.5 | -6.1 | -6.1 | -6.1 | -5.8 | -5.6 | -5.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -42.1 | — | — | 0.0 | -42.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -54.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-4.5 | 14.2 | -33.8 | -8.2 | -8.2 | 25.3 | -37.1 | -6.1 | -6.1 | 2.5 | -5.6 | -59.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
22.0 | -70.2 | -108.4 | 1.8 | 32.5 | -29.2 | 27.8 | -65.5 | 162.0 | -100.8 | -17.6 | -8.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
167.1 | 237.3 | 345.8 | 343.9 | 311.5 | 340.7 | 317.3 | 317.3 | 317.3 | 317.3 | 380.7 | 380.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
189.1 | 167.1 | 237.3 | 345.8 | 343.9 | 311.5 | 340.7 | 312.9 | 378.4 | 216.5 | 317.3 | 334.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP CNG Việt Nam (CNG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CNG có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CNG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.