← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

CKD

Cơ khí Đông Anh LICOGI

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 120,5 tỷ, tăng 14,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, chi phí quản lý giảm, chi phí bán hàng giảm và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
5,20x
P/B
1,07x
EPS
3.887
BVPS
18.819
ROE
21,4%
ROA
8,6%
Giá thị trường
20.200
14-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CKD có doanh thu gần như đi ngang (−0,6%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập tài chính
  2. Chi phí quản lý
  3. Chi phí bán hàng
  4. Lợi nhuận khác
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu188,1544,3320,6223,2204,3583,7209,0287,0
LNST2,297,78,012,53,213,281,18,9
Biên LN ròng1,19%17,96%2,50%5,60%1,59%2,26%38,80%3,12%

Doanh thu

188 tỷ

LNST

2 tỷ

Biên LN ròng

1,19%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 9,44%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
9,44%
+1,2 điểm %
Biên gộp
8,32%
−2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,22%
−1,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
6,89%
+1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 69,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 15,29%, giảm 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 0,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,28 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư tăng 109 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,66 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,59 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 156,2 tỷ, chiếm khoảng 10,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 46,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 13,2 ngày, số ngày phải thu tăng 9,3 ngày và số ngày phải trả tăng 14,8 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 114,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 9,4% +1,2 điểm %
Vòng quay tài sản 0,91 lần −0,26 lần
Đòn bẩy tài chính 2,50 lần +0,39 lần
ROE 21,4% +1,0 điểm %

ROE tăng từ 20,4% lên 21,4% — nhờ đòn bẩy và biên lợi nhuận cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 82,6 tỷ do capex 137,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,59 lần và khả năng trả lãi đạt 5,19 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 89,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 45,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 638,1 tỷ.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 89,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,59 lần
+0,43 lần
Khả năng trả lãi
5,19 lần
−2,83 lần
Tiền mặt/Nợ vay
45,9%
−34,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
89,4%
−7,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −77,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −212,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −289,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 137,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,45 lần.

Sau khi chi 137,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 82,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,44% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 67,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,45 lần.
  • Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 82,6 tỷ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −0,6% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 9,44% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −77,0 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi