← Tra cứu cổ phiếu
26,500
P/E11,26 lần
P/B2,04 lần
Thống kê
CHP · CTCP Thủy điện Miền Trung
26,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
11,26 lần
P/B
2,04 lần
ROE
17,3%
Doanh thu
+6,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+17,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
30,3% → 45,9%
2021→2025
EPS
2,354
BVPS
12,998
ROA
13,8%
Biên LN
41,6%
Vòng Quay TS
0,33 lần
Đòn bẩy VCSH
1,25 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 123 | 199 | 334 | 194 | 237 | 234 | 354 | 173 |
| Tăng trưởng | −37,8% | −40,5% | 71,8% | −17,9% | 1,1% | −33,8% | 104,4% | 16,8% |
| YoY | −47,8% | −15,2% | −5,7% | 12,2% | 59,7% | 68,4% | −1,8% | 30,6% |
| LNST (tỷ) | 28 | 91 | 157 | 78 | 105 | 120 | 187 | 55 |
| Tăng trưởng LN | −69,3% | −42,2% | 101,4% | −25,5% | −12,6% | −35,9% | 238,1% | 37,2% |
| YoY LN | −73,4% | −24,2% | −15,9% | 41,1% | 159,7% | 286,4% | 2,1% | 213,7% |
| Biên LN ròng | 22,6% | 45,8% | 47,1% | 40,2% | 44,3% | 51,2% | 52,9% | 32,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 999 | 814 | 881 | 1.101 | 787 |
| Tăng trưởng | 22,7% | −7,6% | −19,9% | 39,8% | |
| LNST (tỷ) | 458 | 314 | 337 | 510 | 239 |
| Tăng trưởng LN | 46,1% | −6,9% | −34,0% | 113,8% | |
| Biên LN ròng | 45,9% | 38,5% | 38,2% | 46,4% | 30,3% |
Định vị
Cùng ngành — Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHP 26,500 | 11,26 lần | 2,04 lần | 2,354 | 12,998 | 17,3% | 13,8% | 41,6% | 0,33 lần | 1,25 lần |
| REE 46,400 | 9,82 lần | 1,13 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG 11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH 51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH 41,250 | 10,42 lần | 1,91 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CHP cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.