← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

CAN

Đồ hộp Hạ Long

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,7 tỷ, giảm 8,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, lợi nhuận khác cải thiện, chi phí quản lý giảm và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-64,57x
P/B
0,79x
EPS
-350
BVPS
28.762
ROE
-1,2%
ROA
-0,6%
Giá thị trường
22.600
12-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CAN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Lợi nhuận khác
  3. Chi phí quản lý
  4. Thu nhập tài chính
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu109,2192,3169,7157,2143,6154,7198,0164,8
LNST-4,1-9,57,64,2-0,47,42,0-2,3
Biên LN ròng-3,74%-4,93%4,50%2,65%-0,27%4,76%1,03%-1,40%

Doanh thu

109 tỷ

LNST

−4 tỷ

Biên LN ròng

−3,74%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn −0,28%, giảm 1,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
−0,28%
−1,3 điểm %
Biên gộp
18,91%
−2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
18,30%
−1,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
−0,06%
+0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 35,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống −0,59%, mất 3,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −0,59 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,3 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 52 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện −0,59% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Cân đối tài sản

●

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,36 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 173,6 tỷ, chiếm khoảng 44,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 22,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 32,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 21,3 ngày, số ngày phải thu giảm 0,1 ngày và số ngày phải trả tăng 11,3 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 111,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −0,3% −1,3 điểm %
Vòng quay tài sản 2,18 lần +0,10 lần
Đòn bẩy tài chính 1,99 lần −0,19 lần
ROE −1,2% −3,4 điểm %

ROE giảm từ 4,6% xuống −1,2% — do biên lợi nhuận và đòn bẩy suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 23,3 tỷ do capex 21,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,36 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,36 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 86,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 62,5 tỷ.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,36 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 86,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,36 lần
+0,10 lần
Khả năng trả lãi
0,36 lần
−1,03 lần
Tiền mặt/Nợ vay
16,4%
−13,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
86,0%
−13,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −63,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −64,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 55,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,21 lần.

Sau khi chi 21,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 23,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −45,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở −0,6%.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,21 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −45,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −4,9% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −0,28% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −1,0 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi