← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
28,500
P/E10,93 lần
P/B2,35 lần
Báo cáo tài chính
BWS · CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
752.6 | 744.6 | 682.5 | 680.5 | 679.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
752.6 | 744.6 | 682.5 | 680.5 | 629.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
320.4 | 308.6 | 324.7 | 310.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
432.2 | 436.0 | 357.8 | 370.5 | 294.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
46.8 | 24.7 | 36.7 | 18.7 | 18.2 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 | -0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 | -0.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
102.6 | 83.3 | 62.7 | 118.1 | -55.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
99.5 | 93.1 | 75.4 | 71.3 | -38.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
276.9 | 284.4 | 256.3 | 199.3 | 218.9 |
|
Thu nhập khác
|
26.1 | 11.8 | 12.7 | 18.6 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
12.5 | 11.5 | 10.9 | 3.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
13.5 | 0.3 | 1.7 | 15.4 | 0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
290.4 | 284.7 | 258.0 | 214.7 | 219.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29.1 | 30.0 | 25.5 | 23.0 | -23.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
261.3 | 254.7 | 232.5 | 191.7 | 196.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
261.3 | 254.7 | 232.5 | 191.7 | 196.5 |
|
EPS cơ bản
|
2,286.00 | 2,227.00 | 2,239.00 | 1,810.00 | 2,183.79 |
|
EPS suy giảm
|
2,286.00 | 2,227.00 | 2,239.00 | 1,810.00 | 2,183.79 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
321.9 | 367.4 | 237.6 | 223.1 | 300.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57.3 | 152.6 | 30.3 | 69.1 | 60.6 |
|
1. Tiền
|
29.3 | 8.3 | 12.3 | 8.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28.0 | 144.3 | 18.0 | 60.5 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
176.8 | 152.1 | 86.2 | 11.8 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
176.8 | 152.1 | 86.2 | 11.8 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22.2 | 13.6 | 53.5 | 89.8 | 30.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
15.3 | 8.8 | 9.6 | 14.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.5 | 2.0 | 2.1 | 6.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 41.0 | 70.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.8 | 3.2 | 1.5 | 0.5 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.4 | -0.4 | -0.7 | -1.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
52.4 | 45.0 | 55.9 | 47.2 | 52.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
52.4 | 45.0 | 55.9 | 47.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.1 | 4.0 | 11.7 | 5.1 | 11.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.8 | 5.1 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
13.1 | 4.0 | 11.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
919.1 | 893.7 | 876.4 | 902.0 | 863.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
757.2 | 749.5 | 760.2 | 623.8 | 479.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
755.6 | 748.6 | 759.1 | 622.6 | 479.0 |
|
- Nguyên giá
|
2,053.1 | 1,984.0 | 1,927.8 | 1,698.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,297.5 | -1,235.4 | -1,168.7 | -1,075.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.6 | 0.9 | 1.1 | 1.2 | 0.6 |
|
- Nguyên giá
|
4.0 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.4 | -2.2 | -2.1 | -2.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
52.6 | 42.4 | 38.3 | 220.1 | 309.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
52.6 | 42.4 | 38.3 | 220.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
55.5 | 55.5 | 55.5 | 55.5 | 75.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
26.9 | 26.9 | 26.9 | 26.9 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
53.8 | 46.3 | 22.5 | 2.7 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
53.8 | 46.3 | 22.5 | 2.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,241.0 | 1,261.0 | 1,114.0 | 1,125.1 | 1,163.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
147.2 | 194.0 | 69.4 | 75.8 | 138.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
143.6 | 190.1 | 65.1 | 71.3 | 132.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.7 | 5.2 | 12.4 | 13.5 | 50.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
6.3 | 3.2 | 2.0 | 1.2 | 12.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
57.0 | 10.2 | 3.8 | 10.2 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
37.0 | 33.5 | 31.8 | 28.2 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.0 | 2.7 | 0.9 | 9.6 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.2 | 119.9 | 5.0 | 2.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6.0 | 5.7 | 5.3 | 5.0 | 4.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.4 | 9.6 | 4.0 | 1.5 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
3.6 | 3.9 | 4.2 | 4.6 | 6.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.6 | 3.9 | 4.2 | 4.6 | 4.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,093.8 | 1,067.0 | 1,044.7 | 1,049.3 | 1,024.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,093.8 | 1,067.0 | 1,044.7 | 1,049.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,000.1 | 1,000.1 | 900.0 | 900.0 | 1,024.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,000,075,690,000.00 | 1,000,075,690,000.00 | 900,000,000,000.00 | 900,000,000,000.00 | 900,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
91.4 | 54.8 | 116.7 | 53.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.3 | 12.1 | 28.0 | 96.3 | 101.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0.3 | 9.6 | 4.5 | 5.3 | 1.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.0 | 2.5 | 23.5 | 90.9 | 100.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,241.0 | 1,261.0 | 1,114.0 | 1,125.1 | 1,163.9 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
290.4 | 284.7 | 258.0 | 214.7 | 219.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
95.9 | 98.3 | 113.7 | 107.2 | 98.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.0 | -0.3 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-46.3 | -24.7 | -35.7 | -18.6 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
339.9 | 358.0 | 336.7 | 303.8 | 302.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-14.2 | 8.0 | -0.3 | 10.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-7.3 | 10.9 | -8.7 | 5.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
55.4 | 14.0 | 6.1 | -48.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-7.6 | -23.8 | -19.8 | -2.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.5 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-38.0 | -23.0 | -40.5 | -24.4 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-29.8 | -26.7 | -27.7 | -45.1 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
298.5 | 317.4 | 245.9 | 198.0 | 190.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-116.6 | -93.9 | -70.7 | -157.8 | -293.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.8 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-342.6 | -334.9 | -133.2 | -311.1 | -449.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
317.9 | 310.0 | 87.8 | 375.8 | 499.3 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | -7.1 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
46.0 | 23.1 | 35.8 | 20.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-95.6 | -95.7 | -80.3 | -79.4 | -239.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
12.7 | 0.0 | 0.0 | 79.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-12.7 | 0.0 | 0.0 | -79.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-298.1 | -99.4 | -204.4 | -135.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-298.1 | -99.4 | -204.4 | -135.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-95.2 | 122.3 | -38.9 | -16.4 | 90.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
152.6 | 30.3 | 69.1 | 85.5 | 280.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
57.3 | 152.6 | 30.3 | 69.1 | 232.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
226.2 | 193.4 | 179.5 | 200.2 | 191.3 | 181.6 | 198.7 | 203.4 | 203.8 | 205.1 | 169.0 | 186.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 20.7 | 17.4 | 8.2 | 17.8 | 7.4 | 13.6 |
|
Doanh thu thuần
|
226.2 | 193.4 | 179.5 | 200.2 | 191.3 | 181.6 | 178.0 | 186.0 | 195.5 | 187.3 | 161.6 | 173.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
102.1 | 75.6 | 81.2 | 79.8 | 77.9 | 79.5 | 77.7 | 73.4 | 79.7 | 77.2 | 81.9 | 75.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
124.2 | 117.8 | 98.3 | 120.4 | 113.4 | 102.1 | 100.3 | 112.6 | 115.9 | 110.1 | 79.7 | 97.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.4 | 2.7 | 15.9 | 14.4 | 2.7 | 14.3 | 3.3 | 14.3 | 2.3 | 4.9 | 15.6 | 2.9 |
|
Chi phí tài chính
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
29.2 | 23.7 | 26.2 | 27.6 | 25.0 | 23.5 | 26.6 | 19.5 | 19.5 | 16.8 | 17.2 | 15.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.9 | 27.8 | 31.7 | 17.7 | 24.2 | 21.6 | 23.1 | 23.2 | 24.0 | 22.9 | 23.2 | 15.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
74.5 | 69.0 | 56.3 | 89.4 | 66.9 | 71.4 | 53.9 | 84.2 | 74.7 | 75.3 | 54.9 | 69.2 |
|
Thu nhập khác
|
3.8 | 3.2 | 3.8 | 3.2 | 18.1 | 1.8 | 3.0 | 2.4 | 16.1 | 0.0 | 3.3 | 3.0 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 3.0 | 6.8 | 3.9 | 2.5 | 0.2 | 4.9 | 3.1 | 2.1 | 0.0 | 4.7 | 2.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.6 | 0.2 | -3.0 | -0.7 | 15.6 | 1.7 | -1.9 | -0.7 | 14.0 | -0.0 | -1.5 | 0.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
78.1 | 69.2 | 53.2 | 88.7 | 82.6 | 73.0 | 52.0 | 83.5 | 88.7 | 75.2 | 53.4 | 69.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.3 | 7.4 | 4.7 | 8.1 | 10.2 | 6.6 | 5.7 | 7.6 | 10.6 | 7.8 | 4.4 | 7.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
69.8 | 61.8 | 48.6 | 80.6 | 72.3 | 66.4 | 46.3 | 75.9 | 78.1 | 67.5 | 49.0 | 62.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
69.8 | 61.8 | 48.6 | 80.6 | 72.3 | 66.4 | 46.3 | 75.9 | 78.1 | 67.5 | 49.0 | 62.5 |
|
EPS cơ bản
|
698.40 | 617.67 | 485.74 | 805.72 | 723.41 | 664.05 | 463.27 | 759.27 | 867.42 | 749.61 | 543.94 | 694.18 |
|
EPS suy giảm
|
698.40 | 617.67 | 485.74 | 805.72 | 723.41 | 664.05 | 463.27 | 759.27 | 867.42 | 749.61 | 543.94 | 694.18 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
371.6 | 331.2 | 330.6 | 357.0 | 280.4 | 326.2 | 381.0 | 364.8 | 398.3 | 333.2 | 263.4 | 320.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
136.0 | 95.7 | 83.5 | 117.7 | 42.7 | 87.9 | 152.6 | 78.2 | 199.2 | 108.8 | 20.3 | 114.4 |
|
1. Tiền
|
51.5 | 57.3 | 29.3 | 20.8 | 19.7 | 13.9 | 8.3 | 16.4 | 18.5 | 27.6 | 12.3 | 15.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
84.5 | 38.4 | 54.2 | 96.9 | 23.0 | 74.0 | 144.3 | 61.8 | 180.7 | 81.2 | 8.0 | 98.6 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
151.8 | 145.3 | 150.6 | 153.8 | 166.6 | 166.6 | 152.1 | 218.2 | 111.7 | 112.4 | 96.2 | 61.5 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
151.8 | 145.3 | 150.6 | 153.8 | 166.6 | 166.6 | 152.1 | 218.2 | 111.7 | 112.4 | 96.2 | 61.5 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
44.1 | 30.6 | 22.6 | 31.2 | 23.7 | 19.2 | 24.0 | 17.9 | 33.8 | 58.8 | 79.3 | 101.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24.4 | 22.0 | 15.7 | 23.2 | 12.1 | 12.5 | 9.1 | 10.7 | 7.9 | 9.6 | 9.6 | 20.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
14.5 | 5.7 | 3.5 | 4.8 | 4.2 | 2.4 | 2.0 | 2.2 | 3.9 | 4.5 | 3.4 | 5.2 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 2.0 | 0.0 | 20.0 | 41.0 | 50.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.5 | 3.2 | 3.8 | 3.6 | 7.7 | 4.7 | 13.2 | 3.7 | 22.7 | 25.4 | 25.3 | 27.3 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | 0.0 | -1.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
39.5 | 52.3 | 52.3 | 42.1 | 47.1 | 44.6 | 45.0 | 50.4 | 53.6 | 49.4 | 56.0 | 42.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
39.5 | 52.3 | 52.3 | 42.1 | 47.1 | 44.6 | 45.0 | 50.4 | 53.6 | 49.4 | 56.0 | 42.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.2 | 7.2 | 21.4 | 12.1 | 0.3 | 7.8 | 7.3 | 0.0 | 0.0 | 3.7 | 11.6 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.2 | 7.2 | — | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.1 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | 7.1 | 14.2 | 12.1 | 0.2 | 7.5 | 7.3 | 0.0 | 0.0 | 3.7 | 10.5 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
929.4 | 909.7 | 923.4 | 914.6 | 902.1 | 896.2 | 890.8 | 886.2 | 882.2 | 879.7 | 876.4 | 879.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
765.7 | 770.0 | 757.2 | 738.1 | 749.0 | 753.0 | 750.1 | 744.5 | 719.4 | 736.8 | 760.2 | 550.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
764.2 | 768.5 | 755.6 | 737.0 | 747.9 | 751.6 | 749.1 | 743.6 | 718.4 | 735.8 | 759.1 | 549.4 |
|
- Nguyên giá
|
2,099.2 | 2,089.9 | — | — | — | — | 1,974.2 | 1,966.1 | 1,936.4 | 1,929.5 | 1,927.8 | 1,688.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,334.9 | -1,321.4 | — | — | — | — | -1,225.1 | -1,222.5 | -1,218.1 | -1,193.7 | -1,168.7 | -1,139.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.4 | 1.5 | 1.6 | 1.1 | 1.1 | 1.4 | 0.9 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
|
- Nguyên giá
|
4.0 | 4.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.6 | -2.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
52.9 | 29.8 | 52.6 | 57.9 | 42.1 | 39.9 | 42.4 | 45.4 | 72.5 | 57.6 | 38.3 | 254.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
16.5 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
36.4 | 29.8 | 52.6 | 57.9 | 42.1 | 39.9 | 42.4 | 45.4 | 72.5 | 57.6 | 38.3 | 254.8 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
55.5 | 55.5 | 55.5 | 55.5 | 55.5 | 55.5 | 55.5 | 55.5 | 55.5 | 55.5 | 55.5 | 55.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
26.9 | 26.9 | 26.9 | 26.9 | 26.9 | 26.9 | 26.9 | 26.9 | 26.9 | 26.9 | 26.9 | 26.9 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
55.4 | 54.5 | 58.1 | 63.1 | 55.6 | 47.8 | 42.9 | 40.8 | 34.8 | 29.7 | 22.5 | 19.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55.4 | 54.5 | 58.1 | 63.1 | 55.6 | 47.8 | 42.9 | 40.8 | 34.8 | 29.7 | 22.5 | 19.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,301.0 | 1,240.9 | 1,253.9 | 1,271.5 | 1,182.5 | 1,222.3 | 1,271.9 | 1,251.0 | 1,280.5 | 1,212.9 | 1,139.7 | 1,200.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
90.6 | 85.4 | 156.5 | 108.0 | 98.3 | 99.0 | 94.3 | 97.8 | 100.3 | 100.7 | 96.8 | 110.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
87.0 | 81.7 | 152.9 | 104.2 | 94.5 | 95.3 | 90.4 | 93.7 | 96.2 | 96.5 | 92.6 | 106.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.9 | 10.0 | 6.7 | 7.0 | 6.5 | 22.2 | 5.2 | 13.4 | 10.3 | 16.9 | 13.7 | 12.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
6.6 | 6.7 | 6.7 | 1.0 | 1.4 | 0.3 | 3.5 | 3.7 | 0.0 | 2.0 | 2.0 | 1.2 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
5.1 | 5.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
17.4 | 15.0 | 63.7 | 37.4 | 17.5 | 11.0 | 10.2 | 16.4 | 16.8 | 10.4 | 4.1 | 18.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
32.4 | 21.3 | 42.4 | 36.5 | 31.6 | 22.8 | 35.5 | 26.4 | 23.1 | 18.4 | 31.8 | 25.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.0 | 5.5 | 8.0 | 6.0 | 5.8 | 5.2 | 0.8 | 5.6 | 5.9 | 1.9 | 0.9 | 5.2 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 2.4 | 2.4 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.5 | 6.2 | 10.4 | 8.3 | 12.5 | 21.8 | 19.9 | 21.0 | 25.1 | 39.1 | 28.8 | 28.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6.0 | 6.0 | 6.0 | 5.8 | 13.3 | 5.8 | 5.7 | 5.5 | 5.5 | 5.3 | 5.3 | 5.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.2 | 6.0 | 8.9 | 2.4 | 5.7 | 6.0 | 9.6 | 1.7 | 7.1 | 0.0 | 6.0 | 9.3 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.9 | 4.1 | 4.1 | 4.2 | 4.2 | 4.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.9 | 4.1 | 4.1 | 4.2 | 4.2 | 4.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,210.4 | 1,155.6 | 1,097.4 | 1,163.5 | 1,084.2 | 1,123.3 | 1,177.6 | 1,153.2 | 1,180.2 | 1,112.1 | 1,042.9 | 1,089.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,210.4 | 1,155.6 | 1,097.4 | 1,163.5 | 1,084.2 | 1,123.3 | 1,177.6 | 1,153.2 | 1,180.2 | 1,112.1 | 1,042.9 | 1,089.7 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,000.1 | 1,000.1 | 1,000.1 | 1,000.1 | 1,000.1 | 1,000.1 | 1,000.1 | 1,000.0 | 900.0 | 900.0 | 900.0 | 900.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,000,075,690,000.00 | 1,000,075,690,000.00 | 1,000,075,690,000.00 | 1,000,075,690,000.00 | 1,000,075,690,000.00 | 1,000,075,690,000.00 | 1,000,075,690,000.00 | 1,000,008,000,000.00 | 900,000,000,000.00 | 900,000,000,000.00 | 900,000,000,000.00 | 900,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
91.4 | 91.4 | 54.8 | 54.8 | 16.6 | 16.6 | 16.6 | 16.7 | 116.7 | 116.7 | 115.8 | 81.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
119.0 | 64.1 | 42.6 | 108.6 | 67.6 | 106.6 | 160.9 | 136.6 | 163.6 | 95.5 | 27.1 | 107.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.3 | 2.3 | 12.1 | 12.1 | 40.2 | 50.2 | 9.6 | 9.6 | 4.5 | 4.5 | 4.1 | 4.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
116.6 | 61.8 | 30.4 | 96.5 | 27.3 | 56.4 | 151.3 | 126.9 | 159.1 | 91.0 | 23.0 | 103.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,301.0 | 1,240.9 | 1,253.9 | 1,271.5 | 1,182.5 | 1,222.3 | 1,271.9 | 1,251.0 | 1,280.5 | 1,212.9 | 1,139.7 | 1,200.4 |
| Item | Q1'26 | Q4'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
69.2 | 136.5 | 80.8 | 73.0 | 0.0 | -149.8 | 74.6 | 75.2 | 258.0 | -141.2 | 91.3 | 49.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
24.0 | 47.3 | 23.9 | 24.7 | 0.0 | -49.5 | 24.4 | 25.1 | 113.7 | -57.8 | 28.2 | 29.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | -0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | -28.9 | -5.6 | -11.8 | 0.0 | 7.2 | -4.2 | -2.9 | -35.7 | 18.2 | -18.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
93.2 | 154.9 | 99.1 | 85.9 | 0.0 | -192.1 | 94.7 | 97.4 | 336.7 | -180.8 | 101.4 | 79.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-8.0 | -14.5 | 5.7 | -5.4 | 0.0 | -8.1 | 34.2 | -26.1 | -0.3 | 0.1 | -18.3 | 18.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.0 | -5.3 | -2.5 | 0.4 | 0.0 | -2.3 | -4.2 | 6.5 | -8.7 | -8.2 | 8.8 | -0.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-53.8 | 69.9 | 77.2 | -91.7 | 0.0 | -6.5 | -28.5 | 35.0 | 6.1 | -11.3 | 5.5 | 5.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.7 | 3.6 | -9.6 | -1.6 | 0.0 | 11.5 | -4.2 | -7.2 | -19.8 | 7.5 | -10.1 | 2.6 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.7 | -3.7 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | -28.0 | 0.0 | -10.0 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | -0.5 | -40.5 | 9.0 | -5.0 | -4.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | -80.7 | 80.7 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-11.5 | -4.9 | -106.0 | 81.0 | 0.0 | 6.8 | -3.1 | -3.8 | -27.7 | 9.5 | 18.7 | -28.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
19.7 | 175.7 | 63.7 | 59.0 | 0.0 | -190.3 | 88.6 | 101.7 | 245.9 | -174.1 | 23.9 | 150.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-14.0 | -67.9 | -24.2 | -24.5 | 0.0 | 43.8 | -22.7 | -21.1 | -70.7 | 36.3 | 3.0 | -39.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | -1.2 | 0.9 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.1 | -2.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-101.7 | -194.5 | 0.0 | -148.1 | 0.0 | 153.3 | -66.1 | -87.2 | -133.2 | 10.0 | 128.6 | -138.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
133.2 | 184.3 | 0.0 | 133.6 | 0.0 | -168.8 | 86.8 | 82.0 | 87.8 | -25.8 | -55.6 | 81.4 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.2 | 30.1 | 8.7 | 7.3 | 0.0 | -6.9 | 3.8 | 3.2 | 35.8 | -3.9 | 3.6 | 0.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
18.7 | -49.3 | -14.7 | -31.7 | 0.0 | 21.4 | 1.7 | -23.1 | -80.3 | 16.6 | 81.7 | -98.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 12.7 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | -7.5 | -5.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | -104.3 | -101.7 | -92.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -204.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | -111.9 | -94.2 | -92.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -204.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
38.4 | 14.6 | -45.2 | -64.7 | 0.0 | -168.9 | 90.4 | 78.5 | -38.9 | -157.5 | 105.6 | 51.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
57.3 | 152.6 | 87.9 | 152.6 | 0.0 | 0.0 | 30.3 | 30.3 | 69.1 | 0.0 | 69.1 | 81.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
95.7 | 57.3 | 42.7 | 87.9 | 0.0 | 0.0 | 199.2 | 108.8 | 30.3 | 0.0 | 226.6 | 132.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (BWS) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BWS vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BWS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.