← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

BVB

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ NGUỒN VỐN CHỊU ÁP LỰC

LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +204,8 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập lãi thuần tăng, thu nhập khác tăng và kinh doanh ngoại hối và vàng tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/B
0,9x
ROAE
7,6%
NIM
2,5%
Lợi suất tài sản sinh lãi
7,77%
Chi phí vốn
5,22%
ROAA
0,4%
Giá thị trường
10.350
20-10-2026

Bức tranh ngân hàng

BVB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng, dù chất lượng của phần cải thiện lợi nhuận cần được đọc kỹ hơn. Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 2.961 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 525 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 215 tỷ, lợi nhuận quý ở mức khoảng 172 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là thu nhập lõi có sớm ổn định trở lại hay không.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập lãi thuần
  2. Thu nhập khác
  3. Kinh doanh ngoại hối và vàng
  4. Chi phí hoạt động
  5. Chi phí dự phòng
  6. Thu nhập dịch vụ
  7. Thuế thu nhập doanh nghiệp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Thu nhập lãi thuần785,1814,8716,7643,8504,8758,9524,6550,7
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ+56%+7%+37%+17%+7%———
NIM2,54%2,39%2,50%2,52%2,58%2,63%——
Lãi thuần dịch vụ−19,2−28,415,6−3,518,01,5−7,422,7
Chi phí dự phòng214,8254,199,6182,8143,7162,7140,5182,6
Lợi nhuận sau thuế172,468,0274,210,364,1166,723,066,3
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ+169%−59%+1.090%−84%+16%———

Thu nhập lãi thuần

785 tỷ

Chi phí dự phòng

215 tỷ

LNST

172 tỷ

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.

01

Tín dụng có sạch không?

Chất lượng tín dụng

●

Tài sản có đang xấu đi không?

Tín hiệu tín dụng hiện chủ yếu dựa vào chi phí tín dụng, đang ở mức 0,65% trên tài sản sinh lãi bình quân; mức này cần được đọc như chỉ báo ngắn hạn thay vì một kết luận chu kỳ đầy đủ.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,42%. LDR hiện ở mức 77,1%. Nhịp dịu bớt ở LDR phần nào giúp giảm áp lực tức thời lên lớp đọc tín dụng, nhưng đây chưa phải là xác nhận cho một chu kỳ tài sản sạch hơn.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

Chi phí tín dụng
0,65%
+0,0 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp
1,42%
+0,0 điểm %
LDR
77,1%
−1,0 điểm %

2026Q1

02

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

▼

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 5,22%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.

Trong kỳ, NIM đạt 2,54%, giảm −0,0 điểm % so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 7,77%, tăng 0,4 điểm %; trong khi chi phí vốn ở mức 5,22%, tăng 0,4 điểm %. Điều này cho thấy chênh lệch lãi suất đang kém thuận lợi hơn trước, nhưng chưa đến mức xấu đi rõ rệt trên cả hai phía.

Chi phí vốn tăng cao

Chi phí vốn hiện ở mức 5,22%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.

NIM
2,54%
−0,0 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi
7,77%
+0,4 điểm %
Chi phí vốn
5,22%
+0,4 điểm %

2026Q1

Cơ cấu thu nhập

●

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Cơ cấu thu nhập chưa nên được đọc như một trạng thái lành mạnh về chi phí, khi tỷ lệ chi phí/thu nhập vẫn ở mức 56,7%.

NII chiếm 91,1% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm −1,1% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 6,9% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 56,7%, LNST tương đương 16,1% tổng thu nhập hoạt động.

Tỷ lệ chi phí/thu nhập còn cao

Tỷ lệ chi phí/thu nhập hiện ở mức 56,7%, cho thấy kỷ luật chi phí còn cần cải thiện.

Nguồn thu dịch vụ còn mỏng

Thu nhập phí mới tương đương −1,1% tổng thu nhập hoạt động.

NII / Tổng thu nhập hoạt động
91,1%
−1,1 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
−1,1%
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
6,9%
+1,9 điểm %
Tỷ lệ chi phí/thu nhập
56,7%
−2,0 điểm %

2026Q1

03

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

▼▼

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Lớp vốn đệm hiện là điểm cần theo dõi, khi vốn chủ sở hữu mới tương đương 5,6% tổng tài sản cuối kỳ.

LDR ở mức 77,1%, vốn chủ sở hữu tương đương 5,6% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 61,6% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 38,4% tổng nguồn vốn chịu lãi. Mức LDR này cho thấy phần đệm thanh khoản ngắn hạn vẫn còn tương đối dễ chịu ở thời điểm hiện tại.

Lớp vốn đệm còn mỏng

Vốn chủ sở hữu hiện chỉ tương đương 5,6% tổng tài sản cuối kỳ.

Phụ thuộc nguồn vốn thị trường

Nguồn vốn thị trường hiện chiếm 38,4% nguồn vốn chịu lãi.

LDR
77,1%
−1,0 điểm %
VCSH / TTS
5,6%
−0,0 điểm %
Tiền gửi KH
61,6%
+0,1 điểm %
Nguồn vốn thị trường
38,4%
−0,1 điểm %

2026Q1

Hiệu quả sinh lời

▼▼

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời đang ở vùng cần theo dõi, khi ROAA hiện ở mức 0,43% và ROAE ở mức 7,57%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 0,45%, NIM ở mức 2,54%, chi phí tín dụng ở mức 0,65%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 215 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 56,7%, đòn bẩy bình quân khoảng 17,80 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận vẫn đang ở trạng thái yếu, nên chưa thể xem mặt bằng sinh lời hiện tại là ổn định.

ROAA còn thấp

ROAA hiện ở mức 0,43%, cho thấy mức sinh lời trên tài sản chưa thật sự mạnh.

ROAE cần theo dõi

ROAE hiện ở mức 7,57%.

ROAA
0,43%
+0,1 điểm %
ROAE
7,57%
+1,4 điểm %
LNST / TSSLBQ
0,45%
+0,1 điểm %
Dự phòng quý
215 tỷ
−15,5% QoQ

2026Q1

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

BVB duy trì lợi nhuận trong quý 1/2026, nhưng áp lực nguồn vốn đang tăng. LDR ở mức 77,07%, trong khi tỷ trọng nguồn vốn thị trường đạt 38,36%. Câu chuyện kỳ này nằm ở độ bền của cấu trúc nguồn vốn. Nếu LDR tiếp tục tăng và ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường, áp lực có thể dần truyền sang biên lãi thuần và khả năng sinh lời trong các kỳ sau.

  • LDR ở mức 77,07%, chưa chạm ngưỡng 80,00%, nhưng tỷ trọng nguồn vốn thị trường 38,36% cho thấy cấu trúc nguồn vốn vẫn cần theo dõi.
  • Tỷ trọng giấy tờ có giá và vay liên ngân hàng đạt 38,36%. Đây là nhóm nguồn vốn có chi phí cao hơn và kém ổn định hơn so với tiền gửi khách hàng.
  • BVB đang ở giai đoạn câu chuyện về độ bền quan trọng hơn kết quả của một quý riêng lẻ. Quyết định phân bổ vốn nên được nhìn trên khung 12-18 tháng, đủ để đánh giá liệu ban lãnh đạo có tái xây dựng được nền tảng tiền gửi khách hàng hay không.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi mức độ ổn định của chi phí tín dụng và khả năng duy trì bộ đệm dự phòng trong các quý tới.

  2. Theo dõi xem áp lực nguồn vốn có tiếp tục tăng hay không, nhất là khi tỷ trọng vốn thị trường và yêu cầu giữ bộ đệm thanh khoản đang bớt thoải mái hơn.

  3. Theo dõi xem ngân hàng có mở rộng được nguồn thu dịch vụ đủ rõ hơn hay không, để giảm bớt phụ thuộc vào một trụ lợi nhuận duy nhất.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi