← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

BTS

Xi măng VICEM Bút Sơn

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 63,2 tỷ, tăng 230,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
8,59x
P/B
0,49x
EPS
512
BVPS
8.911
ROE
5,9%
ROA
2,0%
Giá thị trường
4.400
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BTS có doanh thu suy giảm (−2,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+8,6 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu608,0848,7521,8672,2613,9769,8633,2691,7
LNST3,037,610,112,4-28,5-75,9-26,2-36,5
Biên LN ròng0,50%4,43%1,93%1,85%-4,65%-9,86%-4,14%-5,27%

Doanh thu

608 tỷ

LNST

3 tỷ

Biên LN ròng

0,50%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+8,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,38%, tăng 8,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 8,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
2,38%
+8,6 điểm %
Biên gộp
9,09%
+8,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,52%
+0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
−0,18%
+0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 101,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Cân đối tài sản

▼

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,78 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,92 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Chu kỳ đang THUẬN: biên gộp mở rộng 8,4 điểm % so với cùng kỳ, lên 9,09% (lũy kế 12 tháng).

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 9,09% · so cùng kỳ +8,4 điểm %

Tồn kho 619,5 tỷ — chiếm 19,19% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 94 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (18,75% so với −2,13% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.

Tồn kho / tổng tài sản: 19,19% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 94 ngày

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 525,3 tỷ, chiếm khoảng 17,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 96,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,3 ngày, số ngày phải thu tăng 6,0 ngày và số ngày phải trả tăng 8,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +8,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 2,4% +8,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,82 lần +0,02 lần
Đòn bẩy tài chính 3,02 lần +0,02 lần
ROE 5,9% −9,0 điểm %

ROE tăng từ −14,9% lên 5,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,92 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,01 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.090,0 tỷ.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,01 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,92 lần
−0,17 lần
Khả năng trả lãi
−0,01 lần
+2,98 lần
Tiền mặt/Nợ vay
6,9%
+2,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
90,0%
+2,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 196,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −63,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 132,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −79,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,04 lần.

Sau khi chi 62,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 130,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −109,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −0,01 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,38% và mở rộng thêm 8,6 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,04 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −109,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −0,01 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −2,1% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,38% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 196,1 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi