Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,0 tỷ, tăng 1,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thuế giảm, thu nhập tài chính tăng và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 19,47x
- P/B
- 0,31x
- EPS
- 164
- BVPS
- 10.336
- ROE
- 1,6%
- ROA
- 0,8%
- Giá thị trường
- 3.200 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BMV đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thuế
- Thu nhập tài chính
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 160,0 | 171,8 | 162,0 | 153,0 | 147,5 | 183,8 | 164,4 | 145,5 |
| LNST | 1,2 | 0,7 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | -0,5 | 1,0 |
| Biên LN ròng | 0,78% | 0,42% | 0,60% | 0,67% | 0,69% | 0,61% | -0,32% | 0,68% |
Doanh thu
160 tỷLNST
1 tỷBiên LN ròng
0,78%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,61%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 0,61% +0,2 điểm %
- Biên gộp
- 6,82% +0,6 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,45% +0,9 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 0,40% +0,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (51,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 0,92%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,92 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,3 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
ROIC hiện 0,92% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,63 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 92,8 tỷ, chiếm khoảng 21,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 29,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
●Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,1 ngày, số ngày phải thu tăng 5,1 ngày và số ngày phải trả tăng 5,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
CCC hiện ở mức 97,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +5,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 1,0% lên 1,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,63 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,67 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 189,1 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,67 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,63 lần −0,07 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,67 lần +0,14 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 17,0% +8,3 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 34,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 70,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 104,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −43,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8,72 lần.
Sau khi chi 7,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 27,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,9%.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 74,3 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,72 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 47,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +0,9% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,61% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 34,5 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.