Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 42,4 tỷ, tăng 5,8 tỷ so với quý trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 1,73x
- P/B
- 0,34x
- EPS
- 2.721
- BVPS
- 13.857
- ROE
- 22,0%
- ROA
- 8,7%
- Giá thị trường
- 4.700 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, BIG có doanh thu tăng (+13,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 140,5 | 234,0 | 83,3 | 136,8 | 71,9 |
| LNST | 7,0 | 33,0 | 1,4 | 1,4 | 0,9 |
| Biên LN ròng | 4,95% | 14,09% | 1,62% | 0,99% | 1,29% |
Doanh thu
141 tỷLNST
7 tỷBiên LN ròng
4,95%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
None
- Biên LN ròng
- 7,17% +4,8 điểm %
- Biên gộp
- 12,99%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 1,82%
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC hiện ở mức 19,05%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
None
Cân đối tài sản
●Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,88 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 66,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
●Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,09 lần và khả năng trả lãi đạt 4,22 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 69,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 112,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 156,6 tỷ.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 69,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,09 lần −0,63 lần
- Khả năng trả lãi
- 4,22 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 112,9% +95,6 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 69,3% +19,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −34,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −9,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −44,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 112,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,81 lần.
Sau khi chi 41,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 77,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Luận điểm đầu tư vẫn đang nghiêng về hướng tích cực nhờ các trục tài chính khác giữ được nền.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,81 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +13,3% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 6,95% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −34,8 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.