Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2025
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,3 tỷ, giảm 120,5 tỷ so với quý trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm và thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -300,00x
- P/B
- 0,22x
- EPS
- -9
- BVPS
- 12.390
- ROE
- -0,1%
- ROA
- -0,0%
- Giá thị trường
- 2.700 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2024, BGE có doanh thu tăng (+13,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+44,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 3/2025
| Chỉ tiêu | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 349,4 | 362,9 | 296,5 | 248,5 | 339,7 | 369,3 |
| LNST | 67,5 | 20,9 | 6,5 | -109,9 | 213,6 | 225,2 |
| Biên LN ròng | 19,32% | 5,75% | 2,20% | -44,24% | 62,87% | 60,97% |
Doanh thu
349 tỷLNST
67 tỷBiên LN ròng
19,32%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
None
- Biên LN ròng
- −1,20% +44,4 điểm %
- Biên gộp
- 48,54%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 5,54%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −40,36%
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (18044,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC −1,5% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC hiện ở mức −1,53%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
Cân đối tài sản
●ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,92 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,62 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 605,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
●Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,62 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,09 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 24,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.823,8 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,09 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,62 lần +0,02 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,09 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 4,3% +0,5 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 24,5% −3,3 điểm %
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3
Dòng tiền
●Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.207,0 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −894,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 312,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −415,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −200,70 lần.
Sau khi chi 70,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.186,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,09 lần.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15443,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −200,70 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,09 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +13,5% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 30,86% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 1.207,0 tỷ trong 2024.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.