AIG

Nguyên liệu Á Châu AIG ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,16 lần
Giá
49,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.30x
P/B 1.07x
EPS 5,963
BVPS 46,082
ROE 14.7%
ROA 9.1%
Biên LN 6.4%
Vòng Quay TS 1.41x
Đòn bẩy VCSH 1.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AIG đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
16.204 tỷ
+26,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,83%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.268 tỷ
+44,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24
Doanh thu 3,983.4 4,429.8 4,126.0 3,664.4 3,349.2 3,495.6 3,112.0 2,887.1
Tăng trưởng -10% +7% +13% +9% -4% +12% +8%
LNST 398.1 316.3 306.7 247.5 252.8 207.1 202.7 217.2
Biên LN ròng 9.99% 7.14% 7.43% 6.75% 7.55% 5.92% 6.51% 7.52%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AIG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 607,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 80,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 108,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 85,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 76,8 tỷ
Thuế ↑ 56,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 227,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 10,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 44,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 33,6 tỷ
Thuế ↑ 17,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 14,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,83%, tăng 1,0 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,83% +1,0 điểm %
Biên gộp 16,23% +0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,27% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 14,04%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,04%
Biên NOPAT 7,85% +1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,79 lần
Vốn đầu tư bình quân 9.065,7 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,19 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.211,7 tỷ, chiếm khoảng 26,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 69,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +67,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −140,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +3,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 41,5 ngày
Tồn kho 80,4 ngày
Phải trả 33,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 88,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,19x và khả năng trả lãi đạt 8,17x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 37,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.337,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 92,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,19x −0,22x
Khả năng trả lãi 8,17x +1,17x
Tiền mặt/Nợ vay 37,8% +22,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 92,6% −1,9 điểm %
CFO/LNST 1,16x +1,01x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 432,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −71,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 361,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −427,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.16x.

Sau khi chi 335,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 867,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.202,9 tỷ +1.093,9 tỷ
Capex tiền mặt 335,8 tỷ −179,9 tỷ
FCF TTM +867,0 tỷ +1.273,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,16x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
15,458.8 12,386.5 11,915.4 12,884.7
Giá vốn hàng bán
13,061.9 10,421.7 10,096.6 11,050.8
Lợi nhuận gộp
2,396.9 1,964.9 1,818.7 1,833.9
Chi phí tài chính
171.9 151.1 148.7 157.1
Chi phí bán hàng
475.7 381.8 347.7 371.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
693.7 592.4 535.6 506.8
Lợi nhuận hoạt động
1,332.2 1,034.7 950.9 945.9
Lợi nhuận trước thuế
1,315.8 1,041.9 959.5 956.7
Lợi nhuận sau thuế
1,059.1 836.3 787.0 795.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
902.1 704.3 651.7 667.7
EPS cơ bản
5,137.00 3,970.00 3,661.00 3,735.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CLX, TH1, VGP, VHF, DDN, PIT, TGG, ASA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.