TGG

The Golden Group ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −2,93%, −2,64 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -277
BVPS 6,069
ROE -4.4%
ROA -2.7%
Biên LN -2.4%
Vòng Quay TS 1.11x
Đòn bẩy VCSH 1.65x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TGG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
312 tỷ
−27,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−2,93%
−2,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−9 tỷ
−644,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
39,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 93.5 121.5 96.9 0.0 111.0 75.2 127.0 117.2 164.5 4.3 0.7 0.9
Tăng trưởng -23% +25% +355992% -100% +48% -41% +8% -29% +3764% +545% -25%
LNST -1.7 -2.7 -2.9 -1.8 -2.3 -2.8 5.7 -1.8 -15.0 -1.0 5.3 -46.4
Biên LN ròng -1.87% -2.20% -2.97% -6724.84% -2.10% -3.74% 4.52% -1.55% -9.12% -23.73% 798.32% -5232.65%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TGG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 13,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,9% = -0,3% × 1,36 × 2,39
2026Q1 -5,3% = -2,9% × 1,11 × 1,65

ROE giảm từ -0,9% xuống -5,3% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -2,9% -2,6pp Vòng quay TS: 1,11x -0,26x Đòn bẩy: 1,65x -0,75x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -2,93%, mất 2,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,3 điểm % và Biên gộp giảm 0,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -2,93% −2,6 điểm %
Biên gộp 10,90% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,67% +2,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,95% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 0,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 42,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,29 lần −0,58 lần
Vốn đầu tư bình quân 242,1 tỷ +12,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,60 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 53,3 tỷ, chiếm khoảng 19,9% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 258,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +11,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +24,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +222,2 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,87x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 66,9 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,87x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,35x −0,13x
Khả năng trả lãi -1,87x −1,59x
Tiền mặt/Nợ vay 15,0% +6,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +1,5 điểm %
CFO/LNST -33,82x −178,42x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 35,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 32,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −20,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -33.82x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 255,9 tỷ +373,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 39,0%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 39,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -33,82 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -2,93% và giảm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
429.4 483.9 6.9 318.4 700.5
Giá vốn hàng bán
391.8 437.6 8.2 399.3 0.0
Lợi nhuận gộp
37.6 46.3 -1.3 -80.9 46.4
Chi phí tài chính
5.4 6.3 5.3 11.5 -28.9
Chi phí bán hàng
29.3 30.4 0.8 0.1 -6.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.6 26.3 6.2 51.6 35.1
Lợi nhuận hoạt động
-12.9 -15.3 -19.2 -116.6 71.0
Lợi nhuận trước thuế
-10.0 -14.7 -19.3 -146.2 73.0
Lợi nhuận sau thuế
-11.0 -16.9 -21.7 -159.9 76.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-8.8 -13.6 -16.2 -103.6 69.4
EPS cơ bản
-323.00 -498.78 -592.00 -3,797.00 1,548.40

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CLX, TH1, VGP, VHF, PIT, ASA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.