Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12.281,4 tỷ, tăng 518,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí tài chính giảm và lãi từ công ty liên kết tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 10,80x
- P/B
- 2,04x
- EPS
- 3.823
- BVPS
- 20.230
- ROE
- 18,2%
- ROA
- 14,7%
- Giá thị trường
- 41.300 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ACV vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí tài chính
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Thu nhập tài chính
- Chi phí quản lý
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.840,0 | 6.793,4 | 6.476,4 | 6.340,1 | 6.350,1 | 5.721,0 | 5.655,2 | 5.534,8 |
| LNST | 3.346,2 | 3.134,8 | 3.210,4 | 2.603,7 | 3.120,4 | 3.088,7 | 2.339,2 | 3.228,1 |
| Biên LN ròng | 48,92% | 46,14% | 49,57% | 41,07% | 49,14% | 53,99% | 41,36% | 58,32% |
Doanh thu
6.840 tỷLNST
3.346 tỷBiên LN ròng
48,92%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 46,48%, mất 4,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,4 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 46,48% −4,1 điểm %
- Biên gộp
- 59,66% −2,9 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,70% −0,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 16,83%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,83 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 4,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 7.728 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Cân đối tài sản
●ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2.160,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 72,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,6 ngày, số ngày phải thu giảm 38,1 ngày và số ngày phải trả tăng 29,3 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 20,3% xuống 18,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 10.067,0 tỷ do capex 26.006,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05 lần và khả năng trả lãi đạt 18,35 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 4,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 62,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9.477,4 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,05 lần −0,06 lần
- Khả năng trả lãi
- 18,35 lần +5,56 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 62,0% +31,2 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 4,3% +0,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 16.758,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −18.409,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.650,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −433,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,30 lần.
Sau khi chi 26.006,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 10.067,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,30 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,1 điểm %.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,30 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 46,48% và giảm 4,1 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +13,7% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 46,48% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 16.758,8 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.