iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Investment Banking & Brokerage

VND

CTCP Chứng khoán VNDIRECT

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
13,250
P/E
7,5 lần
P/B
0,9 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VND

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS TTM
1,773
BVPS
14,079
ROAE TTM
13,1%
Biên lợi nhuận trước thuế
45,5%
Tỷ trọng tự doanh
59,5%
Tỷ trọng cho vay margin
23,9%
Tỷ trọng môi giới và dịch vụ
16,5%
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
43,0%
Đòn bẩy
1,3 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.8691.8071.4272.2141.6981.2581.2121.270
YoY10,1%43,6%17,8%74,4%16,5%−9,2%
LNSTtỷ đồng883545342929369383251505
YoY LN139,5%42,6%36,1%83,9%6,8%−38,0%
Biên LNTT59,1%37,7%26,4%52,6%28,7%38,0%22,7%48,8%
Tự doanh65,6%60,7%46,0%62,0%53,5%61,9%52,8%57,8%
Cho vay22,3%24,5%31,8%19,0%19,1%25,8%28,5%26,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Doanh thutỷ đồng6.6405.325
Tăng trưởng24,7%
LNSTtỷ đồng2.0221.718
Tăng trưởng LN17,7%
Biên LNTT37,8%39,2%
Tự doanh56,7%56,2%
MG & DV20,4%18,2%

Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2

MãEPS TTMBVPSP/EP/BROAE TTMBiên lợi nhuận trước thuếTỷ trọng tự doanhTỷ trọng cho vay marginTỷ trọng môi giới và dịch vụVốn chủ sở hữu / Tổng tài sảnĐòn bẩy
VND13,2501,77314,0797,5 lần0,9 lần13,1%45,5%59,5%23,9%16,5%43,0%1,3 lần
TCX27,6001,85012,59314,9 lần2,2 lần16,1%58,4%29,9%40,1%30,0%45,5%1,2 lần
VIX11,8502,53912,3564,7 lần1,0 lần15,7%58,6%80,0%16,9%3,0%84,7%0,2 lần
SSI19,4501,78013,02510,9 lần1,5 lần14,1%42,0%46,5%31,2%22,3%41,6%1,4 lần
VCK27,6003,23111,6758,5 lần2,4 lần20,4%56,3%17,2%37,1%45,7%65,2%0,5 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VND