← Tra cứu cổ phiếu
3,700
P/E-2.94x
P/B1,92 lần
Thống kê
VTX · CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex
3,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
−2.94x
P/B
1,92 lần
ROE
−49,2%
Doanh thu
−31,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,7% → −25,7%
2021→2025
EPS
−1,259
BVPS
1,928
ROA
−13,5%
Profit Margin
−21,0%
Asset Turnover
0,64 lần
Equity Mult.
3,65 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 28 | 28 | 40 | 29 | 49 | 19 | 65 | 62 |
| Tăng trưởng | −0,5% | −29,8% | 38,4% | −40,5% | 161,5% | −71,3% | 5,6% | 79,9% |
| YoY | −42,5% | 51,2% | −38,2% | −52,8% | 42,6% | −20,4% | 46,2% | 56,0% |
| LNST (tỷ) | −11 | 2 | −6 | −11 | −5 | −13 | −44 | −22 |
| Tăng trưởng LN | −715,5% | −128,1% | −41,3% | 118,6% | −62,4% | −70,1% | 104,1% | −12,1% |
| YoY LN | 122,2% | −113,6% | −85,6% | −49,9% | −79,9% | −6,6% | 8,6% | −13,2% |
| Biên LN ròng | −39,0% | 6,3% | −15,8% | −37,1% | −10,1% | −70,4% | −67,6% | −35,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 137 | 185 | 134 | 312 | 636 |
| Tăng trưởng | −25,8% | 38,1% | −57,0% | −51,0% | |
| LNST (tỷ) | −35 | −105 | −78 | 8 | 17 |
| Tăng trưởng LN | −66,2% | 34,1% | −1119,9% | −55,8% | |
| Biên LN ròng | −25,7% | −56,6% | −58,3% | 2,5% | 2,7% |
Định vị
Cùng ngành — Cargo Ground Transportation
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VTX 3,700 | −2.94x | 1,92 lần | −1,259 | 1,928 | −49,2% | −13,5% | −21,0% | 0,64 lần | 3,65 lần |
| TOT 14,000 | 4,16 lần | 0,85 lần | 3,362 | 16,526 | 22,1% | 11,0% | 8,5% | 1,30 lần | 2,00 lần |
| PTT 7,600 | 6,65 lần | 0,51 lần | 1,142 | 14,779 | 8,0% | 3,6% | 2,7% | 1,29 lần | 2,25 lần |
| VSM 15,600 | 6,07 lần | 0,76 lần | 2,568 | 20,623 | 13,2% | 10,0% | 4,1% | 2,45 lần | 1,31 lần |
| HCT 10,600 | 36,81 lần | 0,54 lần | 288 | 19,575 | 1,5% | 1,3% | 1,7% | 0,80 lần | 1,11 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VTX cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.