← Tra cứu cổ phiếu
42,400
P/E5,59 lần
P/B1,01 lần
Thống kê
VFG · CTCP Khử trùng Việt Nam
42,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
5,59 lần
P/B
1,01 lần
ROE
20,6%
Doanh thu
+14,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+19,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
8,0% → 9,7%
2021→2025
EPS
7,588
BVPS
41,987
ROA
12,4%
Profit Margin
9,3%
Asset Turnover
1,34 lần
Equity Mult.
1,66 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 936 | 1.119 | 954 | 711 | 800 | 1.066 | 796 | 885 |
| Tăng trưởng | −16,4% | 17,3% | 34,3% | −11,2% | −24,9% | 33,9% | −10,1% | 4,0% |
| YoY | 17,0% | 5,0% | 19,9% | −19,7% | −6,0% | 10,3% | −31,4% | 19,4% |
| LNST (tỷ) | 76 | 98 | 111 | 65 | 70 | 95 | 116 | 194 |
| Tăng trưởng LN | −22,7% | −11,6% | 69,3% | −6,9% | −26,1% | −18,3% | −40,0% | 138,0% |
| YoY LN | 7,6% | 3,0% | −4,8% | −66,2% | −13,7% | 20,9% | −0,2% | 192,3% |
| Biên LN ròng | 8,1% | 8,8% | 11,6% | 9,2% | 8,8% | 8,9% | 14,6% | 21,9% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 3.530 | 3.497 | 3.262 | 2.977 | 2.077 |
| Tăng trưởng | 0,9% | 7,2% | 9,6% | 43,3% | |
| LNST (tỷ) | 342 | 471 | 296 | 229 | 166 |
| Tăng trưởng LN | −27,5% | 59,4% | 29,0% | 38,5% | |
| Biên LN ròng | 9,7% | 13,5% | 9,1% | 7,7% | 8,0% |
Định vị
Cùng ngành — Fertilizers & Agricultural Chemicals
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFG 42,400 | 5,59 lần | 1,01 lần | 7,588 | 41,987 | 20,6% | 12,4% | 9,3% | 1,34 lần | 1,66 lần |
| DCM 32,500 | 7,61 lần | 1,50 lần | 4,268 | 21,720 | 23,6% | 12,9% | 13,2% | 0,98 lần | 1,84 lần |
| DPM 21,600 | 9,27 lần | 1,27 lần | 2,331 | 16,978 | 15,2% | 9,6% | 9,0% | 1,07 lần | 1,59 lần |
| DDV 15,700 | 3,90 lần | 1,05 lần | 4,023 | 14,931 | 28,8% | 19,7% | 9,1% | 2,17 lần | 1,46 lần |
| BFC 57,500 | 14,08 lần | 1,82 lần | 4,084 | 31,513 | 15,5% | 6,4% | 2,7% | 2,36 lần | 2,41 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VFG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.