← Tra cứu cổ phiếu
19,300 P/E4,85 lần P/B0,84 lần
Thống kê

VBC · CTCP Nhựa - Bao bì Vinh

19,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−4,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−0,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,7% → 3,3%
2021→2025
EPS 3,977
BVPS 23,032
ROA 7,3%
Profit Margin 3,3%
Asset Turnover 2,22 lần
Equity Mult. 2,45 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)289198226200232187232207
Tăng trưởng46,4%−12,6%13,3%−13,7%24,0%−19,5%12,2%8,8%
YoY25,0%5,9%−2,4%−3,4%21,8%−3,2%−0,3%−2,6%
LNST (tỷ)88778777
Tăng trưởng LN−6,0%23,9%5,2%−14,9%8,7%3,2%−7,0%7,6%
YoY LN4,3%20,6%0,5%−11,2%12,3%1,3%8,3%−1,1%
Biên LN ròng2,8%4,3%3,0%3,3%3,3%3,8%2,9%3,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)8448228759951.027
Tăng trưởng2,7%−6,0%−12,1%−3,2%
LNST (tỷ)2828282728
Tăng trưởng LN0,6%−0,6%3,0%−3,0%
Biên LN ròng3,3%3,4%3,2%2,7%2,7%
Định vị

Cùng ngành — Paper & Plastic Packaging Products & Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VBC 19,300 4,85 lần 0,84 lần 3,977 23,032 17,8% 7,3% 3,3% 2,22 lần 2,45 lần
INN 36,600 6,64 lần 1,17 lần 5,513 31,231 16,4% 10,5% 6,9% 1,53 lần 1,55 lần
TDP 27,500 17,93 lần 2,02 lần 1,534 13,636 11,7% 3,0% 2,5% 1,22 lần 3,84 lần
SVI — 5,917 67,978 8,9% 5,9% 5,0% 1,17 lần 1,51 lần
RDP 1,300 −1.39x 0,23 lần −938 5,692 −9,7% −2,1% −2,3% 0,91 lần 4,62 lần