← Tra cứu cổ phiếu
28,000
Thống kê

UDL · CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk

28,000 · Định giá & hiệu suất
Doanh thu
+9,5%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+41,6%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
6,6% → 14,3%
2022→2025
Asset Turnover 1,02 lần
Equity Mult. 1,33 lần
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)219211167167
Tăng trưởng3,4%26,8%0,1%
LNST (tỷ)31241211
Tăng trưởng LN31,6%106,0%4,8%
Biên LN ròng14,3%11,3%6,9%6,6%
Định vị

Cùng ngành — Environmental & Facilities Services

Kỳ
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
UDL 28,000 19,4% 14,6% 14,3% 1,02 lần 1,33 lần
MQN 18,000 20,1% 10,7% 7,6% 1,34 lần 1,88 lần
SDV 30,000 24,0% 7,5% 7,2% 1,04 lần 3,20 lần
MLC 26,600 30,5% 18,7% 12,7% 1,47 lần 1,63 lần
USD 16,600 25,6% 10,1% 9,6% 1,05 lần 2,55 lần